🚛 THACO AN SƯƠNG• Chuyên phân phối các dòng xe tải và xe van chính hãng từ THACO, KIA, FUSO, SINOTRUK• Hỗ trợ trả góp 70-80%• Tư vấn tận tâm• Hotline: 0386 814 520 (Mr. Hữu Khánh)
XE TẢI THÙNG MUI BẠT MỞ VỈ TẢI 950KG TF220
228.000.000 ₫
1. TỔNG QUAN XE TF220 MUI BẠT MỞ VỈ
Thaco Frontier TF220 là dòng xe tải nhẹ máy xăng thế hệ mới, nổi bật với sự linh hoạt và tính đa công năng. Phiên bản Mui Bạt Mở Vỉ được thiết kế chuyên biệt, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng vận chuyển hàng hóa và mô hình quầy bán hàng trực tiếp trên thùng xe, giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho chủ đầu tư.
2. KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG

| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.425 x 1.735 x 2.240 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | 2.300 x 1.530 x 1.430/1.220 mm |
| Vệt bánh trước / bánh sau | 1.372 / 1.300 mm |
| Tải trọng chuyên chở | 950 kg |
| Thể tích thùng hàng | 5,03 m³ |
3. ĐỘNG CƠ & HỘP SỐ
Hệ thống truyền động đồng bộ, giúp xe vận hành mạnh mẽ và tối ưu nhiên liệu.
A.ĐỘNG CƠ

BẢNG 1: THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ CHI TIẾT THACO FRONTIER TF220
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Model động cơ | DK12-10 (DFSK) |
| Dung tích (lít) | 1.240 |
| Công suất (Ps/rpm) | 88 / 6.000 |
| Momen cực đại (N.m/rpm) | 115 / 4.400 |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Tiêu thụ (L/100km) | 7,3 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (Bộ chuyển đổi xúc tác 3 chức năng) |
BẢNG 2: SO SÁNH ĐỘNG CƠ CÁC SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC
| HẠNG MỤC | SUZUKI CARRY TRUCK | THACO TOWNER800A | THACO FRONTIER TF220 |
| Model động cơ | F10A (Công nghệ Suzuki Nhật Bản) | SWB11M | DK12-10 (DFSK) |
| Dung tích (lít) | 970 | 1.051 | 1.240 |
| Công suất (Ps/rpm) | 41 / 5.100 | 61 / 5.600 | 88 / 6.000 |
| Momen cực đại (N.m/rpm) | 68 / 3.000 | 85 / 3.200 | 115 / 4.400 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Tiêu thụ L/100km | 6-7 | 6-7 | 7,3 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 4 | Euro 5 |
NHẬN XÉT TÓM TẮT (Dành cho TF220):
- Sức mạnh: Động cơ có công suất và momen lớn nhất phân khúc giúp khả năng vận hành, tăng tốc và sức kéo vượt trội.
- Môi trường: Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, thân thiện với môi trường và đáp ứng tốt các quy định đăng kiểm mới.
B.HỘP SỐ

BẢNG 1: THÔNG SỐ HỘP SỐ CHI TIẾT THACO FRONTIER TF220
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nhà sản xuất | TSINGSHAN |
| Kiểu | LDMR513 |
| Kiểu loại hộp số | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Momen xoắn đầu vào (N.m) | 115 |
| Vỏ hộp số | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu gài số | Có đối trọng |
| Tỷ số truyền | 3,769 – 2,175 – 1,339 – 1,00 – 0,808 |
| Tỷ số truyền số lùi (R) | 4,128 |
BẢNG 2: SO SÁNH HỘP SỐ CÁC SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC
| HẠNG MỤC | SUZUKI CARRY TRUCK | THACO TOWNER800A | THACO FRONTIER TF220 |
| Nhà sản xuất | SUZUKI | TSINGSHAN | TSINGSHAN |
| Kiểu | – | MR508A29 | LDMR513 |
| Kiểu loại hộp số | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Momen xoắn (N.m) | – | 85 | 115 |
| Vỏ hộp số | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu gài số | Không có đối trọng | Không có đối trọng | Có đối trọng |
| Tỷ số truyền | 3,579 – 2,094 – 1,530 – 1,00 – 0,855 | 3,652 – 1,948 – 1,432 – 1,00 – 0,795 | 3,769 – 2,175 – 1,339 – 1,00 – 0,808 |
| Tỷ số truyền số lùi | R : 3,727 | R : 3,466 | R : 4,128 |
4. KHUNG GẦM & VẬN HÀNH
A.Chassis:
Khả năng chịu tải cực hạn: Khác với các sản phẩm cùng phân khúc, TF220 sử dụng hệ thống Chassis rời với kết cấu vững chãi, mang lại khả năng chịu tải cao và sức chống vặn xoắn vượt trội. Đây là ưu điểm lớn giúp xe vận hành ổn định trên mọi địa hình, đặc biệt phù hợp với đặc thù vận tải hàng hóa tại Việt Nam.
Thiết kế Modul thông minh: Hệ thống Chassis được thiết kế riêng lẻ dạng Modul, giúp việc tháo lắp và kiểm tra trở nên dễ dàng hơn hẳn so với các sản phẩm cùng phân khúc. Thiết kế này không chỉ nâng cao tính linh hoạt mà còn giúp chủ xe tiết kiệm tối đa chi phí và thời gian sửa chữa khi có sự cố cục bộ.
Công nghệ sơn tĩnh điện ưu việt: Toàn bộ khung gầm được xử lý qua dây chuyền sơn tĩnh điện hiện đại, giúp chống gỉ sét tuyệt đối và bảo vệ bề mặt bền bỉ trước tác động của môi trường. So với các sản phẩm cùng phân khúc thường chỉ sơn thông thường, TF220 đảm bảo tuổi thọ xe dài lâu và giữ giá trị bán lại cao hơn.
B.Cầu xe:
BẢNG 1: THÔNG SỐ HỆ THỐNG TREO CHI TIẾT THACO FRONTIER TF220
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Số lượng nhíp lá (Sau) | 05 lá |
| Đặc điểm nhíp sau | Nhíp dưới cầu (giúp hạ thấp trọng tâm xe) |
BẢNG 2: SO SÁNH HỆ THỐNG TREO VỚI CÁC XE KHÁC
| HẠNG MỤC | SUZUKI CARRY TRUCK | THACO TOWNER800A | THACO FRONTIER TF220 |
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ | Độc lập, lò xo trụ | Độc lập, lò xo trụ |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá |
| Số lượng nhíp sau | 02 lá | 04 lá | 05 lá |
| Bố trí nhíp | Trên cầu | Trên cầu | Dưới cầu |
NHẬN XÉT ƯU THẾ CỦA TF220 SO VỚI SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC:
- Khả năng chịu tải vượt trội: So với các sản phẩm cùng phân khúc (thường chỉ trang bị 2 hoặc 4 lá nhíp), TF220 được trang bị tới 05 lá nhíp dày dặn, giúp xe có khả năng chịu tải nặng tốt hơn và bền bỉ hơn khi vận hành liên tục.
- Vận hành ổn định & An toàn: Khác biệt lớn nhất so với các sản phẩm cùng phân khúc là thiết kế nhíp nằm dưới cầu. Cách bố trí này giúp hạ thấp trọng tâm xe, từ đó tăng cường độ ổn định, giúp xe bám đường tốt hơn và giảm hiện tượng sàn lắc khi đi vào cua hoặc di chuyển tốc độ cao.
- Độ êm ái: Sự kết hợp giữa hệ thống treo trước độc lập và giảm chấn thủy lực giúp xe vận hành êm ái hơn hẳn trên các cung đường gồ ghề so với tiêu chuẩn của các sản phẩm cùng phân khúc.
C.Hệ thống treo:
Trước độc lập Macpherson; Sau nhíp lá nằm trên cầu giúp tăng khoảng sáng gầm.
BẢNG 1: THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT THACO FRONTIER TF220
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Cầu trước | Dầm rời |
| Cầu sau | Dầm thép hàn |
| Vết bánh xe trước/sau (mm) | 1.372 / 1.300 |
| Tỷ số truyền cầu sau | i = 5,125 |
BẢNG 2. SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC
| HẠNG MỤC | SUZUKI CARRY TRUCK | THACO TOWNER800A | THACO FRONTIER TF220 |
| Cầu trước | Dầm rời | Dầm rời | Dầm rời |
| Cầu sau | Dầm thép hàn | Dầm thép hàn | Dầm thép hàn |
| Vết bánh xe trước/sau (mm) | 1.205 / 1.200 | 1.210 / 1.205 | 1.372 / 1.300 |
| Tỷ số truyền cầu sau | i = 5,125 | i = 5,125 | i = 5,125 |
D.Hệ thống phanh:
Trước phanh đĩa; Sau phanh tang trống loại tự cường hóa lực phanh. Có trang bị ABS giúp đảm bảo an toàn khi phanh xe.
5. ĐẶC ĐIỂM MUI BẠT MỞ 3 BỬNG (MỞ VỈ)
| Hạng mục | Chi tiết cấu tạo | Thông số kỹ thuật |
| Sàn thùng | Đà dọc / Đà ngang | 02 đà dọc thép hộp SS400; 04 đà ngang thép SS400 cán biên dạng omega |
| Tôn sàn | Thép SPHC cán sóng, dày 1.0mm | |
| Mảng hông/sau | Khung xương vỉ | Thép hộp SPHC 20x30mm và 30x30mm |
| Vách vỉ | Vách ngoài 1 lớp Inox430 dày 0.5mm nhấn sóng | |
| Vách bửng | Vách 2 lớp: ngoài thép SPHC dày 1.0mm, trong tôn kẽm dày 0.5mm | |
| Mặt dựng | Khung / Vách | Thép hộp SPHC 30x30mm / Vách trong Inox430 dày 0.5mm |
| Mảng mui | Khung kèo | 05 khung kèo thép ống mạ kẽm Ø21mm |
| Chi tiết khác | Bạt thùng | Bạt hộp TAYA dày 0.5mm |
| Đèn thùng / Vè | 02 đèn LED bên hông / Vè thép nhấn | |
| Khóa / Bản lề | Khóa đuôi tôm / Bản lề thép SS400 nhấn định hình | |
| Công nghệ sơn | Toàn bộ thùng xe | Nhúng tĩnh điện ED chống gỉ sét ưu việt |
| Chi tiết thùng | Thông số kỹ thuật chuyên dụng |
| Cơ cấu vỉ lật | Mở lật lên 85° với ty hơi trợ lực và thanh chống dẫn hướng có chốt an toàn. |
| Cơ cấu bửng | Bửng dưới mở ngang có xích treo giữ góc 90°, mặt trong phẳng với sàn. |
| Sàn thùng | Thép SPHC dày 1.0mm cán sóng tăng cứng, sơn nhúng tĩnh điện ED. |
| Kèo & Bạt | 05 kèo thép mạ kẽm Ø21mm (tùy chỉnh chiều cao); Bạt hộp Taya dày 0.5mm. |
Thùng xe là niềm tự hào về công nghệ gia công của Thaco Auto:
- Công nghệ gia công chi tiết: Sử dụng máy cắt Plasma CNC, máy cắt Laser cùng hệ thống máy chấn, dập khuôn hiện đại giúp các chi tiết đạt độ hoàn thiện sắc nét và đồng đều.
- Quy trình lắp ráp: Thùng xe được lắp ráp trên dây chuyền chuyên biệt, đảm bảo độ chính xác hình học cao.
- Công nghệ sơn phủ bảo vệ: Các chi tiết thùng xe đều được sơn nhúng tĩnh điện ED, giúp chống rỉ sét từ bên trong và tăng tối đa tuổi thọ thùng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
6. TRANG BỊ & TIỆN NGHI

Bước vào cabin của Thaco TF230, người dùng sẽ bất ngờ bởi độ tiện nghi không thua kém xe sedan:
Tiện ích khác: Điều hòa cabin làm lạnh nhanh, kính cửa chỉnh điện, chìa khóa thông minh điều khiển từ xa (Lock/Unlock cửa tự động).
Vô lăng: Trợ lực lái điện giúp vận hành nhẹ nhàng, linh hoạt khi quay đầu trong phố hẹp.
Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng đa phương tiện tích hợp camera lùi an toàn, kết nối Bluetooth/USB.
7. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Chiều cao bán hàng lý tưởng: Khi mở lật vỉ, chiều cao đạt 1,8m, giúp việc mua bán trực tiếp thoải mái.
- Khả năng quảng bá: Vách ngoài Inox430 nhấn sóng thẩm mỹ, có vị trí phẳng lý tưởng để dán decal thương hiệu.
- Độ bền chi tiết: Bản lề, khóa đuôi tôm và vè chắn bùn đều bằng thép nhấn cứng vững.
8. ỨNG DỤNG THỰC TẾ
A. ỨNG DỤNG LINH HOẠT TRONG KINH DOANH VẬN TẢI
TF220 mui bạt mở vỉ được thiết kế tối ưu cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh nhờ khả năng bốc dỡ linh hoạt từ nhiều phía.
Vận chuyển nông sản, rau củ quả:
Thiết kế thùng mui bạt mở vỉ cho phép mở bửng từ hai bên hông và phía sau, giúp việc bốc xếp hàng hóa trở nên nhanh chóng hơn, đặc biệt phù hợp khi hoạt động tại các chợ đầu mối hoặc khu vực có không gian hẹp.
Chở hàng tạp hóa, hàng gia dụng:
Với tải trọng phù hợp cùng thùng hàng rộng rãi, xe tải TF220 mui bạt đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng phân phối nội thành và giao hàng cho các đại lý nhỏ.
Vận chuyển vật liệu xây dựng nhẹ:
Những mặt hàng có kích thước dài như ống nhựa, tôn hoặc phụ kiện nội thất có thể dễ dàng bốc dỡ nhờ cơ cấu mở vỉ linh hoạt, giúp tối ưu thời gian vận hành.
B. ƯU THẾ NỔI BẬT TRONG PHÂN KHÚC
Bốc xếp hàng hóa nhẹ nhàng hơn:
Thiết kế sàn thùng thấp giúp việc nâng hạ và bốc vác hàng hóa nặng trở nên thuận tiện hơn, giảm sức lao động và tiết kiệm thời gian.
Động cơ mạnh mẽ – Di chuyển linh hoạt:
TF220 thùng mui bạt mở vỉ được trang bị động cơ vận hành ổn định, khả năng tăng tốc tốt và di chuyển linh hoạt trong các tuyến đường nhỏ hẹp hoặc khu vực đông dân cư.
Khung gầm chassis bền bỉ:
Hệ thống chassis rời chịu lực cao giúp xe vận hành ổn định khi chở hàng cồng kềnh hoặc hàng hóa phân bổ tải trọng không đều, tăng độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
Bảo vệ hàng hóa hiệu quả:
Thiết kế mui bạt kín giúp che chắn hàng hóa trước mưa nắng, đồng thời cơ cấu mở vỉ tạo độ thông thoáng tốt khi vận chuyển nông sản hoặc các loại hàng cần lưu thông không khí.
C. HIỆU QUẢ KINH TẾ LÂU DÀI
Tiết kiệm thời gian bốc dỡ:
Cơ cấu mở vỉ linh hoạt giúp rút ngắn đáng kể thời gian lên xuống hàng, nâng cao hiệu suất khai thác vận tải mỗi ngày.
Chi phí vận hành hợp lý:
Hệ thống khung gầm chắc chắn cùng công nghệ sơn chống gỉ giúp xe tải TF220 hạn chế hao mòn, giảm chi phí sửa chữa và tăng tuổi thọ sử dụng.
Tối ưu hiệu quả đầu tư:
Với khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và tính linh hoạt cao, TF220 mui bạt mở vỉ là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần một dòng xe tải nhẹ dưới 1 tấn vừa bền bỉ, vừa thuận tiện trong hoạt động vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
9. MÀU SẮC TÙY CHỌN
Xe có sẵn các màu sắc hiện đại: Trắng, Xanh,. Hỗ trợ sơn màu theo yêu cầu nhận diện riêng.
10. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG
Xe được hưởng chính sách bảo hành chính hãng từ THACO AUTO tại tất cả các trạm dịch vụ ủy quyền trên toàn quốc, đảm bảo nguồn linh kiện thay thế luôn sẵn có và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
BẢO HÀNH
- Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước
🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG
✔ Xe hoạt động ổn định – lâu dài
✔Kiểm tra định kỳ theo mốc km
✔Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc
✔Phụ tùng phổ biến – dễ thay thế
👉 LỢI ÍCH:
✔ Tiết kiệm chi phí vận hành
11. GIÁ XE TF220 MUI BẠT MỞ VỈ
💰 Giá niêm yết: 228 triệu
💰 Giá lăn bánh liên hệ ngay sđt: 038 681 4520 Mr Hữu Khánh đễ được tư vấn báo giá lăn bánh chi tiết kèm ưu đãi và quà tặng ngay trong hôm nay .
👉 Hỗ trợ trả góp 70–75%
12. KẾT LUẬN
Thaco Frontier TF220 Mui Bạt Mở Vỉ không chỉ là phương tiện vận tải mà còn là công cụ sinh lời bền bỉ, giúp bạn tiếp cận khách hàng một cách chuyên nghiệp nhất.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN & NHẬN ƯU ĐÃI:
| Năm sản suất | 2026 |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.425 x 1.735 x 2.240 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | 2.300 x 1.530 x 1.430/1.220 mm |
| Số chỗ ngồi | 2 |





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.