XE VAN ĐIỆN 2 CHỖ THACO TOWNER E V2.7-2S THÙNG DÀI 2M9 TẢI 945KG

Giá gốc là: 519.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 499.000.000 ₫.

Sản phẩm : THACO TOWNER E V2.7-2S
Loại động cơ : INOVANCE TZ180XS146
Pin : CATL 41.86Kư.h sạc nhanh 20-80% trong 18 phút
Kích thước xe : 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng : 2.930 x 1.505 x 1.340 mm
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 945 kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, Remote, Camera lùi, Màn hình
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
Hotline : 0386.814.520 gặp Mr. Hữu Khánh

Thaco Towner E V2.7-2S là mẫu xe VAN điện 2 chỗ thế hệ mới mang thương hiệu Thaco Towner , thiết kế thanh lịch, phong cách thể thao, tối ưu khí động học, nội thất sang trọng, chất lượng ổn định, khả năng chuyên chở cơ động, mang lại hiệu quả đầu tư cao. Tải trọng tối ưu 945 kg giúp xe dễ dàng di chuyển trong thành phố. Đặc biệt xe sở hữu thùng hàng dài 2m9 dài nhất trong phân khúc xe van thương hiệu Thaco.
>>> Xe Van thùng dài 2m6; Xe van thùng dài 2m3.
>>> Xe Van 2 chỗ; Xe van 5 chỗ

Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S

1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤCĐƠN VỊTHÔNG SỐ KỸ THUẬT
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)mm4,800 x 1,690 x 2,000
Kích thước lọt lòng thùng (Dài x Rộng x Cao)mm2,930 x 1,505 x 1,340 (5.9 m³)
Vết bánh xe (trước/sau)mm1,442 / 1,455
Chiều dài cơ sởmm3,135
Khoảng sáng gầm xemm160
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thânkg1,575
Tải trọngkg945
Khối lượng toàn bộkg2,650
Số người cho phép chở kể cả người láiNgười02
ĐỘNG CƠ ĐIỆN
Nhãn hiệuINOVANCE
ModelTZ180XS146
Công suất cực đạikW/rpm75
Mô-men xoắn cực đạiNm/rpm180
PIN
Nhãn hiệuCATL
Loại pinLithium sắt phốt phát
Dung lượngkWh41.86
Định mức sạc2C
Công suất sạc định mứckW83.72*
Tiêu chuẩn sạcCCS2
Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%)phút18*
Quãng đường di chuyển 1 lần sạckm300*
HỆ THỐNG LÁIBánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
HỆ THỐNG PHANH
Phanh chínhTrước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS
Phanh dừngPhanh tay điện tử (EPB)
HỆ THỐNG TREO
TrướcĐộc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
SauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP
Trước & sau195/70R15C
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Độ vượt dốc lớn nhất%27.2
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm6.5
Tốc độ lớn nhấtkm/h115
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm

* Điều kiện lý tưởng (Công suất nhận sạc ≥ 90kW, nhiệt độ môi trường 20-30°C, nhiệt độ PIN 25-35°C).

2.NGOẠI THẤT

A. THIẾT KẾ MẶT ĐẦU

Đầu xe Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S
Đầu xe Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S
  • Phong cách tổng thể: Thiết kế mang phong cách hiện đại, góc cạnh và mạnh mẽ, mang đặc trưng nhận diện của các dòng xe tải thương hiệu THACO TRUCK.
  • Mặt ga lăng:
    • Cấu trúc mặt ga lăng dạng hình thoi liên kết, tạo hiệu ứng thị giác chuyển động khi tương tác với ánh sáng.
    • Họa tiết các ô ga lăng được vát cạnh mạnh mẽ, cách điệu dựa trên hình dáng chữ “T” thuộc nhận diện thương hiệu THACO AUTO.
    • Ở trung tâm là Logo THACO AUTO mạ chrome sáng bóng, tạo điểm nhấn nổi bật và sang trọng.
  • Cản trước (Front Bumper): Sử dụng vật liệu nhựa ép phun, cho đặc tính nhẹ và độ đàn hồi cao, giảm thiểu hư hỏng khi va chạm nhẹ.
  • Kính chắn gió: Cấu tạo kính 2 lớp an toàn, kích thước dạng tràn viền giúp tăng tối đa góc quan sát cho người lái. Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại đảm bảo độ bền và chất lượng ổn định.

B. HỆ THỐNG CỤM ĐÈN CHIẾU SÁNG PHÍA TRƯỚC

  • Kết cấu dạng Module: Cụm đèn chiếu sáng được thiết kế tách biệt theo từng module riêng biệt (module đèn báo rẽ, module đèn projector, module DRL), giúp dễ dàng tháo lắp, thay thế và sửa chữa khi có hỏng hóc.
  • Đèn chiếu sáng chính (Đèn pha/cốt): Sử dụng công nghệ Halogen Projector. Ánh sáng được tập trung theo tiêu cự của lăng kính giúp gom luồng sáng tốt hơn, tăng cường độ sáng và mở rộng khoảng cách chiếu sáng xa hơn so với đèn Halogen chóa phản xạ thông thường.
  • Đèn định vị & Đèn ban ngày (DRL): Tích hợp dãy đèn LED DRL (Daytime Running Light) kết hợp đèn vị trí công nghệ LED. Dãy LED thiết kế kéo dài, kết hợp liền mạch với mặt ga lăng thành một khối tổng thể thống nhất. Tạo hình nhận diện chính của đèn tiếp tục được cách điệu từ chữ “T” thương hiệu.

C. THIẾT KẾ MẶT HÔNG

  • Gương chiếu hậu: Kích thước lớn, cung cấp tầm quan sát rộng lên đến 31 độ, giảm thiểu điểm quáng phía sau. Vỏ gương tích hợp sẵn đèn báo rẽ (Xi-nhan) công nghệ LED tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn khi chuyển hướng.
  • Hệ thống Cửa hông: Thiết kế 02 cửa lùa 2 bên hông xe, hỗ trợ tối đa việc bốc xếp hàng hóa linh hoạt từ cả hai phía trong không gian chật hẹp. Ray cửa lùa và ron cửa được thiết kế ôm khít, vận hành đóng/mở êm ái, tăng khả năng cách âm và chống thấm nước vào khoang hàng.
  • Thân xe & Khung chịu lực: Mặt hông phần body được bố trí thanh gia cố lực bên trong vỏ kim loại, giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu lực chống va đập cho thân xe.
  • Cổng sạc điện: Bố trí tại vị trí hông xe, trang bị chuẩn cổng sạc CCS2. Đây là tiêu chuẩn kết nối sạc nhanh phổ biến nhất tại Việt Nam, cho phép tương thích hoàn toàn với mạng lưới trạm sạc thương mại trên toàn quốc.

D. THIẾT KẾ MẶT SAU & CỬA KHOANG HÀNG

Đuôi Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S
  • Hệ thống Cửa sau mở 2 bên: Thiết kế dạng 2 cánh mở quay ngang tiện lợi. Cơ cấu lẫy định vị linh hoạt cho phép mở cửa ở 2 nấc góc mở: 90 độ và 270 độ. Góc mở 270 độ áp sát cánh cửa vào hông xe, giúp việc bốc dỡ hàng bằng xe nâng hoặc bốc xếp thủ công cực kỳ dễ dàng khi đỗ xe sát tường hoặc nơi chật hẹp.
  • Bảo vệ kính sau: Phần kính của cửa sau được trang bị các thanh khung thép bảo vệ an toàn bên trong, ngăn chặn va đập gây vỡ kính từ hàng hóa xô lệch trong quá trình di chuyển.
  • Hệ thống hỗ trợ quan sát & An toàn phía sau: Trang bị Camera lùi tích hợp sắc nét và Cảm biến lùi cảnh báo khoảng cách va chạm.

3.NỘI THẤT

A. KHÔNG GIAN KHOANG LÁI & VẬT LIỆU BỌC

Nội thất xe van Thaco Towner EV
Nội thất xe van Thaco Towner EV
  • Không gian tổng thể: Khoang cabin thiết kế rộng rãi cho 02 người ngồi, tầm nhìn phía trước và hai bên thoáng phẳng.
  • Chất liệu bọc la phông: Phần la phông trần cabin và tappi lưng ghế được bọc bằng simili cao cấp, tăng khả năng cách âm, cách nhiệt, giữ nhiệt độ cabin ổn định và dễ vệ sinh.
  • Tấm che nắng: Trang bị tấm che nắng đồng bộ cho cả 2 vị trí (bên tài và bên phụ).

B. GHẾ NGỒI

  • Số lượng chỗ ngồi: 02 chỗ (1 ghế tài + 1 ghế phụ).
  • Chất liệu ghế: Ghế bọc simili cao cấp, mang lại tính thẩm mỹ cao, chống bám bẩn và chống thấm nước tốt.
  • Thiết kế nhân công học (Ergonomics): Ghế lái được thiết kế tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với cơ thể, ôm sát lưng người lái giúp giảm áp lực cơ thể, giảm mệt mỏi khi lái xe đường dài.

C. BẢNG ĐIỀU KHIỂN & BẢNG ĐỒNG HỒ

Nội thất xe van Thaco Towner EV
Nội thất xe van Thaco Towner EV
  • Màn hình giải trí: Trang bị màn hình AVN 7 inch đa chức năng tại trung tâm taplo, hỗ trợ nhu cầu giải trí và hiển thị thông tin.
  • Bảng đồng hồ Taplo: Sử dụng màn hình LED hiển thị sắc nét, đầy đủ các thông tin vận hành như dung lượng pin còn lại, quãng đường di chuyển, vận tốc, chế độ lái và cảnh báo hệ thống.

D. CẦN CHUYỂN SỐ VÀ CÁC CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH

  • Vị trí Cần số: Cần chuyển số thiết kế tích hợp ngay trên trụ lái (dạng gạt tay) phía sau vô lăng.
    • Ưu điểm: Tiết kiệm không gian khoang cabin, giúp sàn cabin liền mạch thoáng gọn, thao tác chuyển số nhanh chóng và thuận tiện.
  • Các vị trí số:
    • P (Park): Đỗ xe (Tự động kích hoạt phanh tay điện tử EPB).
    • R (Reverse): Số lùi.
    • N (Neutral): Số 0 / số mo.
    • D (Drive): Chế độ tiến.
  • Công tắc chọn chế độ lái (Drive Mode):
    • Normal (N): Chế độ tiêu chuẩn / êm ái.
    • Sport (S): Chế độ thể thao (tăng tốc nhanh, leo dốc, chở nặng).
    • Eco (E): Chế độ tiết kiệm năng lượng (tăng cường lực phanh tái sinh).

E. HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ & TIỆN NGHI HỖ TRỢ

Tiện nghi xe van Thaco Towner EV
Tiện nghi xe van Thaco Towner EV
  • Điều hòa cabin: Hệ thống điều hòa 2 chiều (Làm lạnh và sưởi) đáp ứng mọi điều kiện thời tiết.
  • Kính cửa chỉnh điện: Kính cửa 2 bên điều khiển bằng điện.
  • Khóa cửa trung tâm: Trang bị hệ thống khóa cửa điều khiển trung tâm.
  • Chìa khóa điều khiển từ xa (Remote Key): Chìa khóa thông minh tích hợp tính năng nâng / hạ kính từ xa thuận tiện khi chuẩn bị bước lên xe lúc trời nắng nóng.
  • Hệ thống lưu trữ & Sạc bị di động:
    • Trang bị cổng sạc thiết bị di động (USB) và cổng nguồn điện trong cabin.
    • Bố trí nhiều hộc chứa đồ tiện lợi xung quanh khu vực taplo.
    • Tappi cửa tích hợp hộc chứa tài liệu/đồ dùng và bệ tỳ tay sơn bóng thẩm mỹ.

F. THIẾT KẾ VÔ LĂNG & PHANH TAY

  • Vô lăng: Thiết kế kiểu dáng D-cut thể thao, mang lại tư thế cầm lái thoải mái và hiện đại.
  • Hệ thống trợ lực: Trợ lực lái điện giúp vần vô lăng nhẹ nhàng khi đi trong đô thị chật hẹp.
  • Phanh tay điện tử (EPB): Thay thế phanh tay cơ truyền thống bằng nút phanh tay điện tử EPB, tự động gài phanh khi về số P và tự động nhả khi vào số di chuyển.

4.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

A. ĐỘNG CƠ ĐIỆN

Động cơ điện Inovance TZ180XS146
Động cơ điện Inovance TZ180XS146
  • Nhà sản xuất: INOVANCE
  • Mã hiệu động cơ: TZ180XS146
  • Loại động cơ: Động cơ điện xoay chiều đồng bộ từ tính vĩnh cửu.
  • Công suất:
    • Công suất định mức: 35 kW
    • Công suất cực đại: 75 kW
  • Mô-men xoắn:
    • Mô-men xoắn định mức: 70 N.m
    • Mô-men xoắn cực đại: 180 N.m
  • Vận tốc quay cực đại: 14.000 vòng/phút (rpm)
  • Thông số điện áp & dòng điện:
    • Điện áp định mức: 336V
    • Điện áp cực đại: 420V
    • Cường độ dòng điện định mức: 115A
    • Cường độ dòng điện cực đại: 275A
  • Vị trí lắp đặt: Động cơ được tích hợp trực tiếp trên cầu sau, giúp tối ưu hiệu suất truyền động và giảm hao hụt công suất qua các trục trung gian.
  • Chuẩn kháng nước & bụi: Đạt chuẩn IP67 (đảm bảo an toàn khi vận hành trong điều kiện thời tiết mưa ngập đô thị).
  • Hệ thống tản nhiệt:
    • Sử dụng giải pháp làm mát bằng chất lỏng.
    • Hiệu quả: Cho hiệu suất tản nhiệt cao gấp 3–4 lần so với hệ thống làm mát bằng không khí, giúp giữ nhiệt độ làm việc của động cơ luôn ổn định và kéo dài tuổi thọ vận hành.

B. BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM (VCU)

  • Thương hiệu cung cấp: LIN CONTROL
  • Vai trò: Đóng vai trò là “bộ não” điều phối toàn bộ hoạt động của hệ thống truyền động điện, tiếp nhận tín hiệu từ chân ga, xử lý phân phối công suất động cơ và điều khiển lực phanh tái sinh năng lượng.

C. CẦU XE VÀ TRUYỀN ĐỘNG

HỆ THỐNG CẦU TRƯỚC
Cầu trước dầm rời Towner EV
Cầu trước dầm rời Towner EV
  • Kết cấu: Dầm rời (Độc lập).
  • Thiết kế & Tối ưu: Cầu trước dạng dầm rời kết hợp với hệ thống treo độc lập Macpherson giúp hạ thấp trọng tâm xe.
  • Ưu điểm vận hành:
    • Giảm độ nghiêng lật khi vào cua, tăng độ bám đường và tính ổn định cho cabin.
    • Giúp không gian khoang lái rộng rãi và nâng cao êm ái cho người ngồi trong xe.
  • Vệt bánh xe trước: 1.442 mm.
HỆ THỐNG CẦU SAU
Cầu sau dầm thép hàn Towner EV
Cầu sau dầm thép hàn Towner EV
  • Nhà sản xuất: CHANGAN.
  • Kết cấu: Dầm thép hàn nguyên khối chịu tải cao.
  • Tỷ số truyền cầu sau: i0 = 12,948.
  • Tích hợp truyền động điện: Động cơ điện INOVANCE được tích hợp trực tiếp trên cầu sau.
  • Ưu điểm vận hành:
    • Tỷ số truyền 12,948 được tối ưu hóa cho dòng xe tải Van đô thị, giúp cung cấp sức kéo mạnh mẽ ở vận tốc thấp, tăng khả năng leo dốc (đạt tối đa 29,54%) ngay cả khi chở đủ tải 945 kg.
    • Việc tích hợp động cơ trực tiếp lên cầu sau giúp loại bỏ trục khoeo/trục truyền động trung gian, giảm tổn hao năng lượng cơ học, tăng hiệu suất truyền động và tối ưu khoảng không gầm xe.
  • Vệt bánh xe sau: 1.455 mm.

D. HỆ THỐNG PHANH TÁI SINH NĂNG LƯỢNG

  • Nguyên lý hoạt động: Khi người lái buông chân ga hoặc đạp phanh nhẹ, động cơ điện sẽ chuyển sang chế độ máy phát điện, chuyển đổi động năng thành điện năng nạp ngược lại vào bộ pin CATL.
  • Tác dụng:
    • Giúp thu hồi năng lượng để kéo dài quãng đường di chuyển.
    • Hỗ trợ hãm tốc độ xe tự nhiên khi xuống dốc mà không cần rà phanh cơ học nhiều, giảm mài mòn má phanh và tăng độ an toàn.

5.PIN VÀ SẠC

Pin Catl 41,86Kw.h
Pin Catl 41,86Kw.h

A. THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ PIN LƯU TRỮ

  • Nhà sản xuất Pin: CATL (Tập đoàn công nghệ pin lithium hàng đầu thế giới).
  • Công nghệ Cell Pin: Lithium Iron Phosphate (LFP) – có độ an toàn cháy nổ cao và tuổi thọ bền bỉ.
  • Dung lượng Pin: 41,86 kWh.
  • Điện áp định mức: 334,88 V.
  • Dung lượng định mức: 125 Ah.
  • Quãng đường di chuyển: 300 km sau một lần sạc đầy (theo chuẩn chu trình CLTC).
  • Tuổi thọ hoạt động: Đạt lên đến 7.000 chu kỳ sạc/xả ở nhiệt độ 25 độ C.
  • Hệ thống tản nhiệt Pin: Sử dụng công nghệ làm mát bằng chất lỏng giúp duy trì nhiệt độ các cell pin luôn ở mức tối ưu, đảm bảo hiệu suất sạc/xả và kéo dài tuổi thọ pin.

B. CÔNG NGHỆ NỔI BẬT CỦA BỘ PIN CATL

  • Low-anode-lithium-consumption (Giảm độ tiêu hao Lithium ở cực âm): Công nghệ giúp hạn chế sự suy giảm dung lượng theo thời gian, giữ cho pin không bị “chai” nhanh trong quá trình sử dụng tần suất cao.
  • Bio-inspired Self-healing SEI Film (Màng điện cực tự phục hồi): Mô phỏng cơ chế sinh học giúp lớp màng SEI trên điện cực tự lành lại trong các chu kỳ sạc/xả, giúp tăng tính ổn định và duy trì tuổi thọ pin bền vững.

C. THÔNG SỐ SẠC VÀ THỜI GIAN SẠC

  • Chuẩn cổng sạc: CCS2 (Tiêu chuẩn sạc nhanh quốc tế phổ biến nhất tại Việt Nam, tương thích hoàn toàn với mạng lưới trạm sạc công cộng).
  • Công nghệ sạc/xả: Hỗ trợ chuẩn sạc nhanh 2C với công suất sạc định mức lên tới 83,72 kW.
  • Thời gian sạc trạm sạc nhanh (DC):
    • Sạc từ 20% đến 80%: Khoảng 18 phút (trong điều kiện tiêu chuẩn lý tưởng) / khoảng 25 phút (trong điều kiện thực tế).
    • Sạc từ 20% đến 100%: Khoảng 53 phút.

D. CẤU HÌNH THIẾT BỊ SẠC DI ĐỘNG (AC) & YÊU CẦU HẠ TẦNG ĐIỆN

Xe hỗ trợ linh hoạt các tùy chọn bộ sạc di động AC để sạc tại nhà, xưởng hoặc kho bãi với yêu cầu hạ tầng điện như sau:

  • Sạc 32A / 7 kW (Phích CEE 32A 3 chấu công nghiệp, 220V):
    • Ứng dụng: Dùng sạc nhanh tại kho bãi, xưởng sản xuất.
    • Yêu cầu hạ tầng: Tiết diện dây cấp tối thiểu 6 mm2, Aptomat bảo vệ tối thiểu 40A.
  • Sạc 16A / 3,5 kW:
    • Ứng dụng: Sạc tiêu chuẩn tại nhà hoặc xưởng.
    • Yêu cầu hạ tầng: Tiết diện dây cấp tối thiểu 2,5 mm2, Aptomat bảo vệ tối thiểu 20A.
  • Sạc 13A / 2,86 kW:
    • Ứng dụng: Sạc khi chia sẻ tải với mạng điện sinh hoạt.
    • Yêu cầu hạ tầng: Tiết diện dây cấp tối thiểu 2,5 mm2, Aptomat bảo vệ tối thiểu 16A.
  • Sạc 10A / 2,2 kW & Sạc 8A / 1,7 kW (Sạc di động dân dụng):
    • Ứng dụng: Dùng sạc qua đêm hoặc sạc nhờ tại các ổ cắm điện dân dụng phổ thông dọc đường.
    • Yêu cầu hạ tầng: Tiết diện dây cấp tối thiểu 2,5 mm2, Aptomat bảo vệ tối thiểu 16A.

E. HỆ THỐNG TRẠM SẠC

Hệ thống trạm sạc Thaco

Hiện tại Thaco đang triển khai hệ thống trạm sạc tại các chi nhánh showroom và xưởng dịch vụ trên khắp cả nước. Khách hàng có thể tham khảo các showroom, xưởng dịch vụ tại đây. Hạ tầng trạm sạc sẽ được triển khai trong thời gian sớm nhất. Chi tiết hơn vui lòng liên hệ 0386 814 520 gặp Mr Hữu Khánh để được tư vấn, hỗ trợ và báo giá ưu đâĩ ngay trong hôm nay

6.HỆ THỐNG KHUNG GẦM

A. KHUNG THÂN XE

Chassis Towner EV
Chassis Towner EV
  • Kết cấu khung vỏ: Thân xe (Body) được cấu tạo từ vật liệu thép cường lực cứng vững, chịu lực va đập và chống xoắn vặn tốt khi chở hàng nặng.
  • Thanh gia cố lực: Phần mặt hông body trang bị các thanh gia cố lực gia tăng độ cứng vững và bảo vệ khoang hàng hóa cũng như cabin.
  • Trọng tâm xe: Cấu trúc khung gầm được tối ưu hóa để hạ thấp trọng tâm, giúp xe di chuyển đầm chắc và tăng tính ổn định thân xe khi vào cua.

B. HỆ THỐNG TREO

  • Hệ thống treo trước:
    • Kiểu loại: Treo độc lập MacPherson.
    • Thành phần: Kết hợp lò xo trụ và giảm chấn thủy lực.
    • Ưu điểm: Giúp xe vận hành êm ái, dãnh dập dằn xóc tốt, tối ưu không gian khoang lái và tăng khả năng bám đường cho bánh trước.
  • Hệ thống treo sau:
    • Kiểu loại: Treo phụ thuộc.
    • Thành phần: Bộ nhíp lá gồm 05 lá nhíp đặt nằm dưới cầu, kết hợp giảm chấn thủy lực.
    • Ưu điểm: Khả năng chịu tải cực cao (tải trọng chuyên chở lên đến 945 kg), đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng hóa nặng và hoạt động bền bỉ trên nhiều điều kiện đường xa.

C. HỆ THỐNG LÁI

Hệ thống lái Towner EV
Hệ thống lái Towner EV
  • Cơ cấu lái: Bánh răng – thanh răng.
  • Hệ thống trợ lực: Trợ lực điện (EPS), cho cảm giác lái nhẹ nhàng khi di chuyển ở tốc độ thấp trong phố và đầm chắc khi chạy tốc độ cao.
  • Vô lăng: Thiết kế dạng D-cut thể thao, tăng khoảng hở với chân người lái, giúp thao tác ra vào cabin dễ dàng.
  • Bán kính quay vòng tối thiểu: 6,5 m (linh hoạt xoay xở trong các tuyến phố hẹp hoặc kho bãi đô thị).

D. HỆ THỐNG PHANH & TÍNH NĂNG AN TOÀN

Hệ thống phanh Towner EV
Hệ thống phanh Towner EV
  • Phanh trước: Phanh đĩa tản nhiệt (cho hiệu suất phanh cao, thoát nhiệt nhanh).
  • Phanh sau: Phanh tang trống (độ bền cao, chịu lực tốt khi chở tải).
  • Phanh tay (Phanh đỗ): Phanh tay điện tử (EPB) – tự động gài phanh khi về số P và tự động nhả phanh khi vào số D/R để di chuyển, giúp thao tác hiện đại và an toàn.
  • Hệ thống hỗ trợ an toàn phanh:
    • ABS (Chống bó cứng phanh): Giúp người lái duy trì khả năng đánh lái tránh vật cản khi phanh gấp.
    • EBD (Phân phối lực phanh điện tử): Tự động phân bổ lực phanh tối ưu giữa bánh trước và bánh sau tùy thuộc vào tải trọng chở trên xe.
  • Phanh tái sinh năng lượng: Tự động hỗ trợ hãm tốc độ khi buông chân ga, thu hồi năng lượng để sạc lại pin và giảm hao mòn má phanh cơ học.

E. BÁNH XE VÀ LỐP

Lốp xe 195_70R15C Towner EV
Lốp xe 195/70R15C
  • Thương hiệu lốp: CASUMINA.
  • Loại lốp: Lốp bố thép không săm (Radial Tubeless).
  • Kích thước lốp: 195/70R15C (dòng lốp C chuyên dụng chở tải heavy-duty cho xe tải nhẹ).
  • Vệt bánh xe: Trước 1.442 mm / Sau 1.455 mm.
  • Khoảng sáng gầm xe: 160 mm.

7.KẾT CẤU KHOANG HÀNG

Kết cấu thùng xe van Towner E V2.7-2S
Kết cấu thùng xe van Towner E V2.7-2S

A. KÍCH THƯỚC VÀ THỂ TÍCH KHOANG HÀNG

  • Kích thước lòng thùng (Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao): 2.930 x 1.505 x 1.340 mm
  • Thể tích chứa hàng: 5,89 m3
  • Tải trọng cho phép chuyên chở: 945 kg

B. KẾT CẤU SÀN VÀ VÁCH KHOANG HÀNG

  • Sàn thùng:
    • Làm bằng vật liệu nhôm có gân chống trượt.
    • Ưu điểm: Độ bền cơ học cao, chống gỉ sét tuyệt đối, tăng khả năng bám ma sát giúp hàng hóa không bị xê dịch khi phanh hoặc di chuyển.
  • Vách ngăn cabin và khoang hàng:
    • Được dập các đường sóng tăng độ cứng vững và chịu lực.
    • Viền xung quanh vách ngăn được trang bị ron cao su kín khí, giúp cách nhiệt, cách âm tuyệt đối giữa khoang lái và khoang chở hàng.
  • Tappi hông khoang hàng:
    • Bọc bằng vật liệu nhựa cao cấp.
    • Ưu điểm: Chống bám bẩn, bảo vệ vách thùng khỏi trầy xước và rất dễ dàng lau chùi, vệ sinh.
  • Trần khoang hàng:
    • Trang bị lớp la phông trần cách nhiệt.
    • Ưu điểm: Giữ nhiệt độ khoang hàng ổn định, rất phù hợp cho việc vận chuyển các mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ như thực phẩm, rau củ quả, dược phẩm, mỹ phẩm.

C. KHẢ NĂNG BỐC XẾP & CÁC CỬA KHOANG HÀNG

  • Cửa hông (02 cửa lùa hai bên):
    • Trang bị 02 cửa lùa ở cả 2 bên hông xe.
    • Ray cửa lùa và ron cao su ôm khít, đóng mở nhẹ nhàng, chống nước mưa xâm nhập.
    • Tác dụng: Cho phép bốc dỡ hàng hóa linh hoạt từ cả bên trái lẫn bên phải xe trong các không gian hẹp.
  • Cửa sau (Mở 2 bên):
    • Thiết kế cửa dạng 2 cánh mở sang hai bên.
    • Trang bị cơ cấu lẫy định vị linh hoạt cho phép mở ở 2 nấc góc mở: 90 độ và 270 độ.
    • Tác dụng: Nấc mở 270 độ giúp áp sát cánh cửa vào hông xe, hỗ trợ xe nâng đưa hàng pallet vào sâu bên trong khoang hàng hoặc bốc xếp thủ công dễ dàng khi đỗ xe sát tường/kho bãi.
  • Bảo vệ an toàn kính sau:
    • Mặt trong kính cửa sau được bố trí khung thép bảo vệ an toàn, ngăn ngừa hàng hóa va đập làm vỡ kính khi xe phanh gấp hoặc di chuyển trên đường xóc.
  • Đèn chiếu sáng khoang hàng:
    • Trang bị hệ thống đèn trần khoang hàng riêng biệt, hỗ trợ việc chất dỡ hàng hóa thuận tiện vào ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu ánh sáng.
Thùng Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S
Thùng Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S

8.MÀU SẮC TÙY CHỌN

Một ngoại thất ấn tượng cùng lớp sơn bền bỉ theo thời gian không chỉ giúp tôn lên giá trị thẩm mỹ mà còn giúp bảo vệ tối đa cho thân vỏ xe. Trên dòng xe van 2 chỗ THACO TOWNER E V2.7-2S, nhà sản xuất đã ứng dụng công nghệ sơn phủ hiện đại cùng bộ sưu tập màu sắc đa dạng, đáp ứng trọn vẹn cả nhu cầu thẩm mỹ lẫn nhận diện thương hiệu cho cá nhân và doanh nghiệp. Dưới đây là chi tiết về công nghệ và các tùy chọn màu sơn trên THACO TOWNER V2.7-2S:

A. Công Nghệ Phủ Sơn Tiên Tiến

Chất lượng nước sơn trên THACO TOWNER V2.7-2S nổi bật nhờ quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và công nghệ hiện đại:

  • Sơn nhúng tĩnh điện (ED): Toàn bộ phần khung vỏ cabin và thùng xe đều đi qua bể sơn nhúng tĩnh điện. Công nghệ này giúp lớp sơn phủ kín mọi ngóc ngách, bề mặt sơn lên màu mịn đều, tăng cường khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét tối đa và kéo dài tuổi thọ cho thân xe.
  • Sơn Solic: Sử dụng dòng sơn Solic giúp bề mặt xe có độ đều màu cao, đồng nét, tone màu Solid mang lại cảm giác vô cùng mảng khối, hiện đại và thời thượng — rất đúng tinh thần tối giản đang là xu hướng hiện nay. Tông màu phẳng, mịn và đậm nét giúp tôn trọn từng đường gân thiết kế của xe

B. Bộ Tùy Chọn Màu Sắc Đa Dạng

Để đáp ứng sở thích cá nhân cũng như phong thủy của chủ xe, THACO TOWNER V2.7-2S mang đến nhiều sự lựa chọn màu sắc:

  • Màu sơn tiêu chuẩn:
    • Trắng (Mã màu: TH2N): Gam màu trang nhã, hiện đại, luôn là sự lựa chọn phổ biến hàng đầu.
    • Xanh (Mã màu: XTH4): Màu nam tính, mạnh mẽ và sang trọng.
    • Đen (Mã màu: HI820): Mang lại vẻ đẹp cứng cáp, sang trọng và sạch sẽ.
    • Cam (Mã màu: THS417N): Phong cách trẻ trung, nổi bật và cá tính.
    • Đỏ (Mã màu: HI165): Tone màu bắt mắt, thanh lịch và hợp phong thủy với nhiều bác tài.
    • Xám (Mã màu: TBS383): Phù hợp với khách hàng yêu thích thanh lịch, trẻ trung, sạch sẽ
  • Dịch vụ sơn màu theo yêu cầu:
    • Bên cạnh các màu sơn sẵn có, THACO sẵn sàng hỗ trợ sơn màu riêng biệt theo đúng diện mạo nhận diện thương hiệu hoặc ý thích riêng của từng khách hàng.

9.CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ BẢO DƯỠNG

a) Được tư vấn đầy đủ về chính sách Bảo hành, Bảo dưỡng Xe định kỳ tại thời điểm nhận Xe mới.
b) Được hưởng chính sách Bảo hành theo quy định tại Sổ Bảo hành – Bảo dưỡng.
c) Được thay thế phụ tùng chính hãng khi sửa chữa Bảo hành và kiểm tra Bảo dưỡng Xe định kỳ theo chính sách quy định tại Sổ bảo dưỡng – Bảo dưỡng này.
d) Được hưởng các chính sách về dịch vụ sau bán hàng tại tất cả các Đại Lý Ủy Quyền của Công ty khi sử dụng các dòng Xe do Công ty phân phối trên thị trường Việt Nam.
e) Được hưởng chính sách Bảo hành

  • 5 năm hoặc 200.000 km tùy điệu kiện nào đến trước đối với Xe
  • 7 năm hoặc 300.000 km tùy điều kiện nào đến trước đối với Pin

f) Địa điểm bảo hành bảo dưỡng: toàn quốc, tải các Showroom, xưởng sửa chữa, dịch vụ của Thaco lên đến 99 điểm bán hàng và 92 xưởng dịch vụ tại khắp cả nước.( Chi tiết vị trí xưởng sửa chữa, dịch vụ xem tại đây)

10.XE VAN ĐIỆN THACO TOWNER E V2.7-2S PHÙ HỢP VỚI AI ?

Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S
Xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S

Kiểu dáng thiết kế: Thế hệ mới diện mạo đột phá, thể thao nổi bật, nhận diện thương hiệu Thaco Towner. Tối ưu khí động học giúp vận hành ổn định và tăng tốc tốt.
Trang bị nội thất: Sang trọng, hiện đại với màn hình AVN, điều hòa 2 chiều, kính chỉnh điện, chìa khóa từ xa. Ghế bọc simili cao cấp với form ghế ngồi thoải mái.
Khung gầm & Vận hành: Động cơ công suất vượt trội, bền bỉ, Dung lượng Pin lớn và sạc nhanh. Kết cấu Cabin chassis liền giúp hạ thấp trọng tâm, giảm trọng lượng và tăng hiệu suất kéo dài quảng đường di chuyển lên đến 300km
An toàn: Hệ thống phanh trang bị ABS. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) nhẹ nhàng. Trang bị camera lùi sắc nét.
Khoang hàng: Thể tích khoang hàng lớn hàng đầu phân khúc. Sàn bằng nhôm có gân chống trượt, chống gỉ.
Hệ thống phân phối: Showroom rộng khắp cả nước, dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa dễ dàng, đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp

XE VAN 2 CHỖ THACO TOWNER V2.7-2S Phù Hợp Với Ai?

  1. Doanh nghiệp & Cá nhân kinh doanh vận tải nội đô:
    • Bán kính quay vòng nhỏ 6,5 m cùng kích thước gọn gàng giúp xe dễ dàng luồn lách vào các ngõ hẻm, phố đông mà không lo bị cấm giờ (đối với dòng xe van).
  2. Chủ cửa hàng, đại lý phân phối hàng hóa cồng kềnh/tải nặng:
    • Phiên bản 2S (2 chỗ): Thể tích khoang hàng cực lớn 5.91 m3 thích hợp cho các mặt hàng như thiết bị điện máy, nội thất, bưu chính logistics, chăn ga gối đệm…
  3. Khách hàng ưu tiên sự an toàn & Tiết kiệm chi phí:
    • Nhờ động cơ điện công suất lớn, dung lượng pin lớn và thời gian sạc nhanh giúp giảm chi phí năng lượng, tiết kiệm thời gian giúp tối ưu lợi nhuận, kết hợp trang bị an toàn vượt phân khúc như phanh ABS, trợ lực lái điện EPS và lốp Maxxis chịu tải tốt.
  4. Các đơn vị, công ty cần xây dựng nhận diện thương hiệu riêng:
    • Bảng màu sơn đa dạng cùng dịch vụ sơn màu theo yêu cầu giúp doanh nghiệp dễ dàng đồng bộ màu xe với logo và hình ảnh thương hiệu.

11. PHÂN TÍCH CHI PHÍ VẬN HÀNH DÒNG XE ĐIỆN TOWNER E V2.7-2S

So sánh vận hành xe Van xăng Towner V2.7-2S và xe Van điện Towner E V2.7
So sánh vận hành xe xăng Towner E V2.7-2S

PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ

HẠNG MỤCTowner V2.7-2S AT (ICE)Towner E V2.7-2SChênh lệch
CHI PHÍ ĐẦU TƯ BAN ĐẦU
Giá bán (VNĐ)369,000,000519,000,000150,000,000
Lệ phí trước bạ 2% (VNĐ)7,380,0000-7,380,000
Đăng ký biển số (VNĐ)3,000,0003,000,0000
Tổng379,380,000522,000,000142,620,000
Chi phí vận hành 1 năm (VNĐ) (Trường hợp: Chạy 200 km/ngày)184,690,00031,650,318153,039,682
TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ & VẬN HÀNH XE (Chi phí đầu tư ban đầu + Chi phí vận hành)
Năm 1564,070,000553,650,318-10,419,682
Năm 2748,760,000585,300,636-163,459,364
Năm 3933,450,000616,950,954-316,499,046
Năm 41,118,140,000648,601,272-469,538,728
Năm 51,302,830,000680,251,590-622,578,410

Kết luận: Sau 5 năm sử dụng xe van Towner E V2.7-2S tiết kiệm hơn 622tr so với xe van máy xăng.

12.LIÊN HỆ ĐẶT XE VÀ NHẬN TƯ VẤN

👉 Nhấn nút góc phải màn hình để nhận báo giá nhanh nhất.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE VAN ĐIỆN 2 CHỖ THACO TOWNER E V2.7-2S THÙNG DÀI 2M9 TẢI 945KG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *