XE VAN ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG

505.000.000 ₫

Sản phẩm : THACO FRONTIER TF480 THÙNG ĐÔNG LẠNH
Loại động cơ : DAM16KR ( Công nghệ Mitsubishi)
Kích thước xe : 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng : 2.380 x 1.230 x 1.140 mm
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 945 kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, audio
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
LIÊN HỆ XEM XE & NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI NGAY HÔM NAY:
Hotline/Zalo: 0386814520
Đại diện bán hàng: Mr Hữu Khánh
Địa chỉ Showroom: 2921 QL1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh

XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG

Giải Pháp Vận Tải Cấp Đông Toàn Diện Trong Đô Thị

Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của ngành logistic và chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống, dược phẩm hiện nay, nhu cầu về một dòng xe vận chuyển hàng hóa đông lạnh vừa đảm bảo hiệu suất nhiệt độ khắt khe, vừa linh hoạt trong các đô thị lớn là vô cùng cấp thiết. Hiểu được nhu cầu đó, THACO AUTO đã nghiên cứu, phát triển và trân trọng giới thiệu dòng sản phẩm: Xe Van Đông Lạnh THACO TF480V-DL1.

Đây là dòng xe mã hiệu TF480V 2S thế hệ mới , sở hữu thiết kế hiện đại, nhỏ gọn của một chiếc xe tải van chuyên dụng. THACO TF480V-DL1 ra đời nhằm mang đến một giải pháp vận tải tối ưu:

  • Phá bỏ rào cản giao thông: Với lợi thế định danh là xe VAN, THACO TF480V-DL1 có thể dễ dàng di chuyển lưu thông vào các tuyến đường nội đô cấm xe tải mà không lo về khung giờ hạn chế.
  • Tối ưu không gian và lộ trình: Kích thước tổng thể nhỏ gọn cùng bán kính quay vòng lý tưởng giúp xe luồn lách linh hoạt qua các ngõ ngách, cung đường chật hẹp ở cả thành thị lẫn nông thôn.
  • Công nghệ giữ lạnh chuẩn Mỹ: Được trang bị hệ thống máy lạnh Carrier Citimax 280T cao cấp cùng kết cấu panel vách đúc cách nhiệt ưu việt , xe đạt khả năng cấp đông sâu đến -18°C , bảo toàn nguyên vẹn chất lượng cho mọi loại hàng hóa từ thực phẩm, nông sản đến trang thiết bị y tế.

Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa năng lực vận hành bền bỉ, khả năng bảo quản nhiệt độ vượt trội và tính kinh tế cao, hứa hẹn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp nâng tầm hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp và chủ xe.

1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hạng mục tiêu chuẩnĐơn vị tínhThông số kỹ thuật chi tiết
KÍCH THƯỚC & THỂ TÍCH
Chiều dài cơ sởmm3.135
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm4.800 x 1.690 x 2.140
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)mm2.380 x 1.230/930 x 1.140
Thể tích thùng chứa hàngm33,2
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm6,5
KHỐI LƯỢNG & SỐ CHỖ
Khối lượng bản thânkg1.630
Khối lượng chuyên chở cho phépkg660
Khối lượng toàn bộ (Tổng tải trọng)kg2.420
Số chỗ ngồichỗ02
ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG
Nhãn hiệu – Kiểu loại động cơDAM16KR
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Dung tích xylanhcc1.597
Công suất cực đạiPs/rpm122 / 6.000
Momen xoắn cực đạiN.m/rpm158 / 4.400 – 5.200
Hộp sốCơ khí, bao gồm 05 số tiến và 01 số lùi
Tỉ số truyền cầu sau5,125
Dung tích thùng nhiên liệuLít43
VẬN HÀNH & HỆ THỐNG KHÁC
Thông số / Quy cách lốp xe195/70R15
Hệ thống phanhTrước đĩa, sau tang trống, dẫn động thủy lực
Hệ thống láiCó trợ lực điện
Khả năng leo dốc cực đại%37,8
Tốc độ cực đại của xekm/h118
HỆ THỐNG LẠNH CHUYÊN DỤNG
Model máy lạnhCARRIER CITIMAX 280T (Thương hiệu Mỹ)
Nhiệt độ làm lạnh tối ưu°CĐạt mức sâu -18°C

2.NGOẠI THẤT

  • Triết lý thiết kế hoàn toàn mới: Mang phong cách thể thao, mạnh mẽ và tối ưu khí động học giúp xe vận hành ổn định, tăng tốc tốt và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Diện mạo đột phá: Thiết kế thanh lịch, sang trọng, nổi bật và mang tính nhận diện thương hiệu cao của dòng Thaco Frontier.

Thiết kế chi tiết các mặt xe

Mặt trước

  • Mặt ga lăng: Thiết kế viền chrome nổi bật, có logo chính giữa làm nổi bật thương hiệu THACO AUTO.
  • Kính chắn gió: Sử dụng kính 2 lớp chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Hàn Quốc.
  • Hệ thống đèn: Đèn chiếu sáng Halogen tích hợp thấu kính trên đèn pha giúp cải thiện ánh sáng trong thời tiết sương mù và không gây chói mắt cho người đối diện.
  • Cản trước: Làm bằng nhựa có tính thẩm mỹ cao và được trang bị sẵn đèn cản.

Bên hông (Thân xe)

  • Kết cấu Unibody: Thân vỏ chassis liền khối thiết kế đồng bộ, giúp hạ thấp trọng tâm và giảm trọng lượng xe.
  • Xương gia cố: Có 07 xương gia cố ở trần body giúp tăng độ cứng vững, đảm bảo khả năng chống uốn và chống xoắn tốt. Mặt hông body cũng thiết kế các thanh gia cố để hạn chế biến dạng khi va chạm.
  • Hệ thống cửa: Trang bị 2 cửa lùa hai bên hông thuận tiện cho việc bốc xếp hàng hóa. Ray cửa lùa và roăng cửa được thiết kế phù hợp giúp đóng cửa êm dịu, chống thấm nước tốt.
  • Gương chiếu hậu: Cho tầm quan sát rộng và tích hợp đèn xi-nhan tinh tế.
  • Tay nắm cửa: Sử dụng chất liệu nhựa ABS khó trầy xước và khó phai màu.

Phía sau

  • Kiểu dáng: Thiết kế khỏe khoắn, tăng thêm tính thể thao và hội tụ đầy đủ các yếu tố “thiết kế an toàn”.
  • Cửa sau: Thiết kế mở ra hai bên giúp tháo dỡ hàng hóa dễ dàng.
  • Kính cửa sau: Có trang bị khung bảo vệ kính đảm bảo an toàn và đáp ứng quy chuẩn.
  • Hệ thống đèn sau: Cụm đèn sau được thiết kế theo kiểu dáng xe du lịch, đặt ở vị trí cao thuận tiện cho việc quan sát. Đèn cảnh báo và đèn kích thước cũng được đưa lên cao để dễ nhận biết.

3.NỘI THẤT

A. Thiết kế và Không gian Cabin

  • Tổng thể khoang lái: Taplo được thiết kế với các đường nét hài hòa và trang bị nhiều tiện ích hiện đại. Ghế ngồi mang lại form thoải mái cho cả tài xế và hành khách đi cùng.
  • Trần và cột xe: La phông trần được bọc ôm hết, che kín toàn bộ phần viền cabin, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ cách nhiệt và cách âm tốt. Xe cũng được trang bị sẵn ốp trụ thẩm mỹ ở các cột bên trong cabin.
  • Ghế tài và ghế phụ: Cả hai ghế đều được bọc chất liệu simili cao cấp với đệm ghế dày, mang lại cảm giác êm dịu. Riêng ghế lái (ghế tài) có tính năng điều chỉnh 4 hướng giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi thoải mái nhất.

B. Hệ thống điều khiển

  • Vô lăng: Thiết kế vô lăng dạng 3 chấu hiện đại, có mạ chỉ chrome nổi bật.
  • Đồng hồ Taplo: Sử dụng màn hình LED hiển thị các thông số rõ ràng, trực quan.
  • Cần số: Được thiết kế hiện đại và có mạ chrome giúp người lái dễ quan sát. Cần số và phanh tay đều có phần ốp đồng màu thẩm mỹ.
  • Bàn đạp vận hành: Khoảng cách giữa các bàn đạp ly hợp (côn), phanh và ga được tính toán tối ưu để người lái điều khiển thoải mái.

B. Tiện nghi và Trang bị giải trí

  • Hệ thống giải trí: Trang bị màn hình AVN (Audio Visual Navigation) cao cấp phục vụ nhu cầu giải trí và dẫn đường.
  • Hệ thống điều hòa: Sử dụng điều hòa 2 chiều nóng – lạnh sâu.
  • Kính cửa: Nâng hạ hoàn toàn bằng điện tiện lợi.
  • Chìa khóa: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa thông minh.
  • Các tiện ích nhỏ khác:
    • Tappi cửa tạo hình bằng khuôn đúc thẩm mỹ, tích hợp sẵn hộc chứa đồ.
    • Có ngăn chứa đồ trung tâm rộng rãi.
    • Tích hợp nút điều chỉnh góc chiếu đèn pha ngay trên taplo.
    • Có trang bị mồi thuốc, lót sàn bằng phẳng, tấm che nắng chống chói cho cả 2 bên và tay nắm hỗ trợ bên hông cabin.

D. Điểm đặc biệt của Nội thất bản 2 chỗ kết nối với khoang hàng

  • Thiết kế vách ngăn an toàn: Giữa khoang lái nội thất và khoang chở hàng phía sau được ngăn cách bằng vách ngăn thép có kính mặt sau cabin. Thiết kế này vừa đáp ứng đúng quy chuẩn an toàn, vừa giúp người ngồi phía trước dễ dàng quan sát hàng hóa phía sau.
  • Vị trí mở cửa lùa từ khoang lái: Điểm đặc biệt trên phiên bản 2 chỗ là có thiết kế 2 vị trí để mở cửa lùa ngay từ bên trong khoang lái. Trang bị này giúp người dùng có thể linh hoạt thao tác hoặc tiếp cận nhanh hàng hóa ở khoang sau mà không nhất thiết phải bước hẳn ra ngoài xe.

4.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

A. Động cơ

ĐỘNG CƠ XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG
  • Nhà sản xuất & Model: Động cơ hiệu DONGAN, model DAM16KR (sử dụng công nghệ Mitsubishi Nhật Bản).
  • Dung tích xy-lanh: 1.597 cc (1.6 lít).
  • Công suất cực đại: 122 Ps / 6.000 rpm. Đây là công suất lớn nhất phân khúc giúp xe tăng tốc nhanh và đạt tốc độ cao.
  • Mô-men xoắn cực đại: 158 N.m / 4.400 – 5.200 rpm. Lực kéo lớn nhất phân khúc giúp xe có sức kéo mạnh mẽ.
  • Công nghệ phun xăng: Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vận hành êm dịu và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Chu trình hoạt động: Ứng dụng chu trình Tuần hoàn Atkinson với van nạp đóng trễ ở cuối kỳ nén, giúp giảm tỷ số nén nhưng giữ nguyên tỷ số giãn nở. Công nghệ này giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và gia tăng công sinh ra.
  • Tiêu chuẩn khí thải: Đạt tiêu chuẩn Euro 5 thân thiện với môi trường.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 7,8 lít / 100 km.

B. Ly hợp

  • Kiểu loại: Ly hợp loại 1 đĩa ma sát khô.
  • Đặc điểm đĩa ma sát: Đường kính đĩa lớn giúp tăng mô-men ma sát và tối ưu hóa hiệu quả truyền động.
  • Lò xo: Sử dụng lò xo lá có độ đàn hồi tốt, giúp quá trình đóng ngắt ly hợp diễn ra êm dịu.
  • Hệ thống dẫn động: Dẫn động cơ khí giúp quá trình tách ly hợp diễn ra nhanh, dứt khoát và hỗ trợ sang số nhẹ nhàng.

C. Hộp số

HỘP SỐ XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG
  • Nhà sản xuất & Kiểu loại: Hộp số cơ số sàn do DONGAN sản xuất, model DAT18R.
  • Cấp số: Gồm 5 số tiến và 1 số lùi.
  • Tỷ số truyền chi tiết:
    • Số 1: 4,040
    • Số 2: 2,165
    • Số 3: 1,395
    • Số 4: 1,000
    • Số 5 (Số truyền tăng): 0,779
    • Số lùi (R): 3,744
  • Mô-men xoắn đầu vào tối đa: 160 N.m.
  • Vật liệu vỏ: Làm bằng hợp kim nhôm có trọng lượng nhẹ và khả năng tản nhiệt rất tốt.
  • Cơ cấu gài số: Được trang bị đối trọng giúp thao tác sang số trở nên nhẹ nhàng, chính xác.
  • Ưu điểm vận hành: Sử dụng hộp số có tỷ số truyền tăng (ở số 5 là 0,779) giúp tối ưu hóa tốc độ của xe và tiết kiệm nhiên liệu khi chạy đường trường.

D. Cầu trước và Cầu sau

  • Cầu trước: Thiết kế theo dạng dầm rời (độc lập) giúp hạ thấp trọng tâm xe, tăng khả năng bám đường và mang lại sự êm dịu khi di chuyển.
  • Cầu sau: Thiết kế theo dạng dầm thép hàn cứng cáp, mang lại khả năng chịu tải cao và bền bỉ.
  • Tỷ số truyền cầu sau: i = 5,125.
  • Vết bánh xe: Vết bánh xe trước là 1.442 mm và vết bánh xe sau là 1.455 mm.

5.HỆ THỐNG KHUNG GẦM

A. Hệ thống lái

  • Kiểu loại: Hệ thống lái kiểu bánh răng – thanh răng.
  • Hệ thống trợ lực: Được trang bị hệ thống trợ lực lái bằng điện (EPS), mang lại cảm giác tay lái nhẹ nhàng như xe du lịch và giúp người lái cảm nhận chính xác vị trí vô lăng khi chuyển hướng.
  • Bán kính quay vòng: Bán kính quay vòng tối thiểu của xe là $6,5 \text{ m}$.

B. Hệ thống treo

  • Treo trước: Hệ thống treo độc lập dạng MacPherson giúp xe hoạt động êm dịu.
  • Treo sau: Hệ thống treo phụ thuộc nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực mang lại khả năng chịu tải tốt. Nhíp được bố trí nằm dưới cầu và bao gồm 5 lá nhíp.

C. Hệ thống phanh

  • Phanh trước: Sử dụng phanh đĩa mang lại hiệu suất phanh cao, nhạy và khả năng tản nhiệt tốt.
  • Phanh sau: Sử dụng phanh tang trống (phanh guốc) có ưu điểm chống bám bụi và dễ dàng bảo dưỡng.
  • Hệ thống phanh hỗ trợ (ABS): Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp tăng tính năng an toàn, giữ cho bánh xe không bị trượt hay khóa cứng khi phanh, từ đó duy trì sự ổn định của đuôi xe và giúp người lái kiểm soát hướng lái tốt hơn khi tránh chướng ngại vật hoặc di chuyển trên mặt đường xấu.

D. Lốp xe và Bình điện (Ắc-quy)

  • Lốp xe:
    • Xe sử dụng lốp thương hiệu Maxxis chất lượng tốt.
    • Quy cách lốp: 195/70R15C cho cả bánh trước và sau.
    • Kết cấu lốp có các lớp thép đặc biệt giúp chịu tải cao, phù hợp với các điều kiện đường xá tại Việt Nam.
  • Bình điện (Ắc-quy):
    • Trang bị ắc-quy khô loại PINACO (Đồng Nai) 12V – 45Ah (Model: CMF 50B24L / NS60L).
    • Đây là loại bình điện khô chất lượng cao, không cần phải bảo dưỡng hay châm nước trong quá trình sử dụng và có thiết kế chịu va đập tốt.

6.KẾT CẤU THÙNG ĐÔNG LẠNH

Thành phần / Vị tríQuy cách kỹ thuật & Vật liệuĐặc điểm nổi bật & Công năng
Kiểu loại vách & Độ dày panelGhép panel nội địa hóa theo biên dạng (ôm sát) khoang chở hàng .
Độ dày panel vách hông, mặt dựng, mui thùng, cửa sau: 65mm.
Tăng tính thẩm mỹ cao .
Tối ưu hóa và tận dụng tối đa thể tích khoang chứa hàng.
Cấu tạo tấm Panel (3 lớp)02 Lớp ngoài: Composite dày 1,5mm .
Lớp trong cùng: Lớp Foam dày 62mm.
Đảm bảo khả năng cách nhiệt hiệu quả và độ bền cho thùng xe.
Sàn thùngBằng vật liệu Inox304 phẳng, độ dày 2,0mm .
Panel sàn dày 65mm .
Trang bị van xả nước ở phía trước .
Viền sàn có lam chắn nước cao.
Độ cứng vững cao, chống rỉ sét tối ưu .
Hạn chế tối đa việc thấm nước vào kết cấu sàn bên dưới.
Hệ thống cửa thùngCửa sau: Thiết kế 2 lớp riêng biệt (cửa xe nguyên bản phía ngoài và cửa thùng panel cách nhiệt phía trong).
Giữa viền cửa sau có thêm một lớp nhựa cách nhiệt.
Tăng cường khả năng cách nhiệt tốt hơn tại vị trí cửa sau , hạn chế thất thoát nhiệt ổn định trong quá trình làm việc.
Hệ thống làm kín & KhóaGioăng cửa: Sử dụng gioăng cao su (gioăng su) 5 lá .
Khóa cửa: Khóa hộp bằng Inox304, tích hợp ổ khóa bên trong.
Gioăng 5 lá giúp tăng khả năng làm kín và giữ nhiệt vượt trội .
Khóa hộp bảo mật, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa.
Góc thùngỐp bằng vật liệu Inox304 tại các góc thùng.Đảm bảo độ kín khít hoàn hảo và tăng tính thẩm mỹ cho không gian bên trong.
Thiết bị tiện ích bên trongCụm đèn LED chiếu sáng .
Công tắc còi cảnh báo khẩn cấp.
Đèn LED hỗ trợ bốc xếp hàng hóa tiện lợi vào ban đêm .
Còi cảnh báo tăng tính an toàn cho người làm việc bên trong thùng.

7.CHI TIẾT HỆ THỐNG LẠNH XE VAN ĐÔNG LẠNH THACO TF480V-DL1

A. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Lạnh

Thành phần / Tiêu chíThông số kỹ thuật chi tiết
Thương hiệu & ModelCARRIER CITIMAX 280T (Thương hiệu cao cấp, nổi tiếng của Mỹ chuyên cung cấp hệ thống lạnh cho các dòng xe đông lạnh với độ tin cậy cực cao).
Công suất làm lạnh* 2.450W tại điều kiện nhiệt độ 0oC / 30oC)
* 1.350W tại điều kiện cấp đông sâu (-20°C / 30°C)
Nhiệt độ tối ưuĐạt mức -18°C, có khả năng làm lạnh cực nhanh và tùy chỉnh linh hoạt theo từng loại hàng hóa.
Hiệu suất làm lạnhHạ nhiệt độ từ +34oC xuống -18oC chỉ trong 60 – 65 phút (với điều kiện thử nghiệm nhiệt độ môi trường là +33oC).
Khả năng giữ nhiệtKhi tắt hoàn toàn hệ thống lạnh, nhờ kết cấu thùng kín, nhiệt độ trung bình bên trong chỉ giảm khoảng 1°C sau mỗi 3 – 5 phút.
Model Máy nén (Block)CARRIER 150 có dung tích xi lanh 146 cc.
Gas lạnh (Môi chất)R404A chuyên dụng cho hệ thống cấp đông sâu.
Điện áp & Khối lượngĐiện áp nguồn: 12V | Khối lượng trọn bộ: 40kg.
Kích thước hình học* Giàn nóng: 1.045x 722 x 130 (mm)
* Giàn lạnh: 857 x 608 x 170 (mm)

B. Cấu Tạo Hệ Thống Lạnh

Hệ thống lạnh Carrier Citimax 280T được cấu thành từ 7 bộ phận chính mang tính đồng bộ:

  1. Máy nén (Block lạnh): Nhận nhiệm vụ nén môi chất lạnh từ dạng khí áp suất thấp thành khí áp suất cao.
  2. Giàn nóng: Đặt phía trên nóc cabin xe, thiết kế siêu mỏng giúp giảm tối đa lực cản không khí khi xe di chuyển.
  3. Quạt gió giàn nóng: Thổi không khí qua giàn nóng để giải nhiệt và hóa lỏng gas.
  4. Bộ lọc khô: Lọc sạch tạp chất và hơi ẩm trong gas lỏng trước khi đến van tiết lưu.
  5. Van tiết lưu: Biến đổi gas lỏng áp suất cao thành dạng hơi sương áp suất thấp để phun vào giàn lạnh.
  6. Giàn lạnh: Đặt áp trần bên trong thùng xe để hấp thụ nhiệt từ khoang chở hàng.
  7. Quạt gió giàn lạnh: Đẩy luồng khí lạnh lan tỏa đều khắp không gian thùng xe.
XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG

C. Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Lạnh

XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG

Hệ thống vận hành theo một chu trình khép kín tuần hoàn liên tục như sau:

Khi hệ thống lạnh được kích hoạt, Máy nén (1) nén khí gas dưới áp suất cao và đẩy vào Giàn nóng (2). Tại đây, Quạt gió giàn nóng (3) thổi liên tục để làm mát, khiến khí gas giải nhiệt và hóa thành dạng lỏng.

Luồng gas hóa lỏng tiếp tục đi qua Bộ lọc khô (7) rồi di chuyển đến Van tiết lưu (4). Van tiết lưu sẽ phun gas lỏng dưới dạng hơi sương mịn vào trong Giàn lạnh (6). Quá trình bay hơi đột ngột này làm nhiệt độ tại giàn lạnh giảm sâu tức thì. Quạt gió giàn lạnh (5) sẽ thổi luồng khí lạnh buốt này vào khoang thùng để bảo quản hàng hóa.

Cuối cùng, khí gas áp suất thấp sau khi hấp thụ nhiệt trong giàn lạnh sẽ được dẫn ngược về van tiết lưu rồi rút về lại Máy nén (1) để bắt đầu một chu trình làm lạnh mới.

8.HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG LẠNH CARIER CITIMAX 280T

XE VAN THÙNG ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG

A.Quy trình 4 bước vận hành hệ thống lạnh

Bước 1: Chuẩn bị và Khởi động xe
  • Thực hiện kiểm tra tổng thể khoang chứa hàng, đảm bảo các van xả nước và các cửa thùng (cửa hông, cửa sau) đã được đóng kín hoàn toàn.
  • Khởi động động cơ xe và để xe chạy ở chế độ không tải (chạy rô-đa) từ 1 – 2 phút nhằm ổn định dòng điện trước khi bật máy lạnh.
Bước 2: Khởi động hệ thống lạnh
  • Nhấn phím ON trên bảng điều khiển cabin.
  • Hệ thống sẽ vào trạng thái chờ hoạt động trong khoảng 40 giây trước khi block lạnh chính thức làm việc.
Bước 3: Cài đặt nhiệt độ bảo quản
  • Nhấn phím SET để màn hình hiển thị mức nhiệt độ cài đặt hiện tại.
  • Nhấn liên tục phím mũi tên (+) để tăng hoặc (-) để giảm nhiệt độ cài đặt cho phù hợp với loại hàng hóa cần vận chuyển.
  • Nhấn phím SET một lần nữa để lưu và hoàn tất việc cài đặt.
Bước 4: Tắt hệ thống lạnh (Tùy theo tình huống giao hàng)
  • Tình huống 1: Tắt máy tạm thời để giao hàng ngắn hạn: Bạn chỉ cần tắt trực tiếp bằng chìa khóa xe. Toàn bộ dữ liệu cài đặt nhiệt độ và chu kỳ trước đó sẽ được lưu lại, không bị reset.
  • Tình huống 2: Dừng xe không chạy nữa (hoặc dừng lâu hơn 2 giờ): Hãy ấn phím OFF trên bảng điều khiển để tắt hệ thống lạnh trước, sau đó mới tắt máy xe bằng chìa khóa.

B.Hướng dẫn cài đặt chu kỳ xả đá (Xả tuyết giàn lạnh)

Trong quá trình chạy lạnh lâu ngày, giàn lạnh có thể bị bám tuyết làm giảm hiệu suất. Bạn có thể cài đặt chu kỳ tự động xả đá như sau:

  1. Nhấn phím OFF để tạm dừng hệ thống.
  2. Nhấn và giữ đồng thời 2 phím “Xả đá” (ký hiệu hình sưởi/tuyết rơi) và phím ON trong vòng 5 giây cho đến khi màn hình hiển thị thời gian xả đá.
  3. Nhấn phím (+) hoặc (-) để điều chỉnh chọn thời gian mỗi lần xả đá thích hợp.
  4. Nhấn phím SET để chuyển sang thiết lập chu kỳ (khoảng cách thời gian giữa các lần) xả đá.
  5. Tiếp tục nhấn phím (+) hoặc (-) để chọn tần suất chu kỳ mong muốn.
  6. Nhấn phím SET lần cuối để hoàn tất và lưu cấu hình.

C.Ý nghĩa các phím chức năng & Đèn cảnh báo

Phím / Đèn hiển thịChức năng chi tiết
ONKhởi động hệ thống lạnh.
OFFTắt hệ thống lạnh.
SETCài đặt nhiệt độ, thời gian và chu kỳ xả đá.
(+) / (-)Tăng hoặc Giảm các giá trị (nhiệt độ, thời gian, chu kỳ).
Phím hình Sưởi/TuyếtKích hoạt chế độ xả đá thủ công.
Đèn bông tuyết ❄️Biểu thị hệ thống đang ở Chế độ làm lạnh.
Đèn mặt trời ☀️Biểu thị hệ thống đang ở Chế độ làm nóng.
Đèn Cảnh báo ⚠️Đèn báo lỗi hệ thống và hiển thị mã lỗi (nếu có).

9.MÀU SẮC TÙY CHỌN

10. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

🔹 BẢO HÀNH

  • Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000 km
  • Áp dụng tại hệ thống THACO toàn quốc

🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG

🔹 Mốc 2.000 km đầu:

  • Miễn phí thay nhớt
  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục kỹ thuật
  • Kiểm tra tổng thể xe bởi kỹ thuật viên

🔹 Mốc 10.000 km & 20.000 km:

  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục
  • Kiểm tra hệ thống vận hành, đảm bảo xe luôn ổn định

11.KẾT LUẬN

Qua các nội dung chi tiết về thông số kỹ thuật, cấu trúc thùng và hiệu suất làm lạnh, có thể khẳng định THACO Frontier TF480V-DL1 là một bước đột phá trong phân khúc xe tải van đông lạnh đô thị tại Việt Nam. Sản phẩm sở hữu những lợi thế cạnh tranh cốt lõi mà hiếm có dòng xe nào trong cùng phân khúc đáp ứng được:

  • Tối ưu hóa kinh tế: Khả năng di chuyển linh hoạt 24/7 trong các tuyến đường cấm tải nội đô giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán giao hàng chậm trễ, tối ưu hóa lộ trình và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
  • Bảo ản chất lượng tuyệt đối: Sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ máy lạnh Mỹ Carrier Citimax 280T cùng kết cấu panel dày 65mm đúc foam cách nhiệt mật độ cao giúp duy trì dải nhiệt đông sâu ổn định -18°C, bảo vệ trọn vẹn giá trị hàng hóa của bạn.
  • Bền bỉ và an tâm: Được phát triển và phân phối bởi THACO AUTO, sản phẩm không chỉ đảm bảo về chất lượng lắp ráp hoàn hảo mà còn đi kèm chính sách bảo hành, bảo dưỡng uy tín tại hệ thống xưởng dịch vụ rộng khắp cả nước.

Sở hữu THACO Frontier TF480V-DL1 không chỉ đơn thuần là mua một phương tiện vận tải, mà là đầu tư một giải pháp logictics chuyên nghiệp, toàn diện và nâng tầm uy tín doanh nghiệp trong mắt khách hàng. Đây chắc chắn là người bạn đồng hành tin cậy, mở ra cơ hội bứt phá doanh thu cho các đơn vị kinh doanh chuỗi thực phẩm, nông sản, dược phẩm và logistics phòng lạnh thế hệ mới.

Để nhận được tư vấn chi tiết về chính sách giá, ưu đãi và chương trình trả góp tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ hệ thống Showroom THACO AUTO gần nhất trên toàn quốc!

12.MUA XE TẢI CHÍNH HÃNG TẠI THACO AN SƯƠNG

Đại lý Thaco An Sương (thacoast.vn) là địa chỉ uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm xe tải KIA chính hãng. Khi chọn mua xe tại đây, quý khách hàng sẽ nhận được:

  • Giá bán xe niêm yết chính hãng từ nhà máy Thaco, kèm nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe tải trả góp qua ngân hàng lên tới 70-75% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, xét duyệt nhanh.
  • Hệ thống xưởng dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa quy mô lớn, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng 100%.
  • Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, hỗ trợ trọn gói thủ tục đăng ký, đăng kiểm, ra biển số và giao xe tận nơi.

Liên hệ ngay đại lý Thaco An Sương hôm nay qua website thacoast.vn để được tư vấn chi tiết, nhận báo giá lăn bánh tốt nhất cho chiếc xe van thùng đông lạnh TF480 và trải nghiệm lái thử dòng xe van đẳng cấp này!.

13.THÔNG TIN LIÊN HỆ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE VAN ĐÔNG LẠNH TF480 THÙNG DÀI 2M5 TẢI 660KG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *