XE TẢI NHẸ 1 TẤN 5 TF240 THÙNG MUI BẠT DÀI 3M25

269.000.000 ₫

Sản phẩm : THACO TOWNER T1-2.8 ( TF240)
Loại động cơ : DAM16KR (Công nghệ Mitsubishi)
Kích thước xe : 5325 x 1840 x 2540 mm
Kích thước lọt lòng thùng : 3.250 x 1.650 x1.660 mm
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 1.200 kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, Remote, Camera lùi, Màn hình
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
Hotline : 0386.814.520 gặp Mr. Hữu Khánh

Trong bối cảnh nền kinh tế vận tải đô thị ngày càng phát triển sôi động, nhu cầu về một dòng xe tải nhẹ máy xăng vừa mạnh mẽ, bền bỉ lại vừa tối ưu không gian chở hàng là điều mà mọi bác tài đều quan tâm. Để giải quyết bài toán đó, THACO AUTO đã chính thức cho ra mắt dòng sản phẩm chiến lược thế hệ mới mang tên THACO TF240 hay còn có tên gọi khác là Towner T1-2.8. Được kế thừa và nâng cấp toàn diện từ những ưu điểm của các thế hệ đi trước, dòng xe này nhanh chóng thu hút sự chú ý lớn nhờ sở hữu cấu hình vận hành mạnh mẽ nhất phân khúc cùng thiết kế hiện đại, sang trọng như một chiếc xe du lịch. Đặc biệt, phiên bản THACO TF240 hay còn có tên gọi khác là Towner T1-2.8 thùng mui bạt đang trở thành tâm điểm lựa chọn của đông đảo khách hàng nhờ kết cấu thùng hàng siêu rộng rãi, linh hoạt, hứa hẹn mang lại giải pháp vận chuyển toàn diện và tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế cao nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết những ưu điểm vượt trội của dòng xe này ngay dưới đây!

1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Ô TÔ TẢI CÓ MUI THACO TF240

Danh mụcThông số kỹ thuậtGiá trị chi tiết
THÔNG TIN CHUNGLoại phương tiện (Vehicle Type)Ô tô tải có mui
Nhãn hiệu (Trademark)THACO
Tên thương mại (Commercial Name)TOWNER
Công thức bánh xe (Drive configuration)4 x 2
Số trục xe (Quantity axles)2
KÍCH THƯỚC (mm)Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao)5.325 x 1.840 x 2.540
Kích thước lọt lòng thùng chở hàng3.250 x 1.650 x 1.660 (Bao ngoài bửng cao 410)
Khoảng cách trục (Chiều dài cơ sở)3.080
Vết bánh xe các trục (Trước / Sau)1.450 / 1.455
KHỐI LƯỢNG (kg)Khối lượng bản thân (đã gồm thùng)1.355
Phân bổ khối lượng bản thân lên các trụcTrục 1: 585 / Trục 2: 770
Số người cho phép chở kể cả người lái02 người (01 người chở không kể lái xe)
Khối lượng chuyên chở cho phép lớn nhất1.280
Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất2.765
Phân bổ khối lượng toàn bộ lên các trụcTrục 1: 765 / Trục 2: 2.000
ĐỘNG CƠKý hiệu / Mã động cơDAM16KR
Kiểu loại4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Thể tích làm việc (Dung tích xi lanh)1.597 cm³
Công suất lớn nhất / tốc độ quay90 kW / 6.000 rpm (~122 Ps)
Loại nhiên liệuXăng
BÁNH LỐPSố lượng lốp trên các trụcTrục 1: 02 / Trục 2: 02
Cỡ lốp đồng bộ (Trục 1 & Trục 2)175/70R14
HỆ THỐNG KHÁCHệ thống láiBánh răng – Thanh răng; Cơ khí có trợ lực điện (EPS)
Hệ thống phanh chínhPhanh đĩa / Tang trống; Thủy lực, trợ lực chân không (ABS + EBD)
Hệ thống phanh đỗ xeTang trống; Tác động lên bánh xe trục 2; Cơ khí
Cho phép tự động hóa điều khiểnKhông

2.NGOẠI THẤT

A. Thiết kế mặt trước (Đầu xe)

  • Tổng thể: Mặt trước được thiết kế sang trọng, cứng cáp với logo THACO bố trí chính giữa làm nổi bật thương hiệu.
  • Mặt ga lăng: Thiết kế viền chrome nổi bật, mang lại tính thẩm mỹ cao.
  • Hệ thống đèn chiếu sáng: Sử dụng đèn Halogen Projector (tích hợp thấu kính trên đèn pha) giúp cải thiện cường độ sáng, tăng khoảng cách chiếu sáng trong thời tiết sương mù và không gây chói mắt cho người đối diện.
  • Cản trước: Làm bằng vật liệu nhựa có tính thẩm mỹ cao và được trang bị thêm đèn cản (đèn sương mù).
  • Kính chắn gió: Sử dụng loại kính 2 lớp chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Hàn Quốc.
  • Công nghệ chế tạo: Mặt đầu xe được thiết kế phân mảnh, ứng dụng công nghệ thép dập tấm và ép phun, giúp các chi tiết có độ bền, độ chính xác cao và chất lượng ổn định.

B. Thiết kế mặt hông (Thân xe)

  • Kiểu dáng: Thiết kế hài hòa, tối ưu hình dáng khí động học giúp xe có khả năng tăng tốc vượt trội và tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp cho dòng xe tải nhẹ chạy trong thành phố.
  • Gương chiếu hậu: Có tầm quan sát rộng, tích hợp đèn xi nhan tinh tế giúp tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn khi chuyển hướng.
  • Tay nắm cửa: Sử dụng chất liệu nhựa ABS khó trầy xước, khó phai màu và cho cảm giác mở cửa nhẹ nhàng.
  • Hệ thống gioăng cửa: Sử dụng gioăng chất lượng cao giúp đóng cửa êm dịu, tăng khả năng cách âm và chống thấm nước tốt.

C. Thiết kế mặt sau & Thùng xe

  • Mặt sau cabin: Được thiết kế các đường nhấn nhằm mục đích tăng độ cứng vững cho kết cấu cabin.
  • Cụm đèn sau: Tích hợp cả đèn lái và đèn báo rẽ, vừa đảm bảo tính trực quan cao vừa có độ thẩm mỹ tốt.
  • Cản sau: Trang bị cản sau giúp hạn chế lực va chạm từ phía sau, đồng thời thuận tiện cho việc lên xuống xe.
  • Kính phía sau cabin: Được trang bị đầy đủ nhằm đáp ứng các quy chuẩn an toàn.
  • Màu sắc ngoại thất: Màu sơn tiêu chuẩn là màu trắng, ngoài ra THACO có hỗ trợ sơn màu theo yêu cầu riêng của khách hàng.

3.NỘI THẤT

A. Không gian và Thiết kế Khoang Cabin

Nội thất TF240 Mui Bạt
  • Tổng thể: Không gian cabin được bố trí hợp lý, rộng rãi và đầy đủ tiện nghi, mang lại trải nghiệm tương tự như các dòng xe du lịch.
  • Bảng taplo: Được thiết kế phá cách với các đường viền góc cạnh theo phong cách hiện đại và thể thao.
  • Trần xe (La phông trần): Thiết kế che hết phần viền cabin, vừa tăng tính thẩm mỹ cao, vừa mang lại khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
  • Tappi cửa: Có thiết kế thẩm mỹ và tích hợp nhiều hộc chứa đồ tiện lợi.
  • Hộc chứa đồ chung: Cabin được thiết kế nhiều ngăn chứa rộng rãi, khoa học và thuận tiện cho người sử dụng.

B. Ghế ngồi

  • Thiết kế: Kiểu dáng sang trọng, màu sắc hài hòa và được mô phỏng theo nhân trắc học (công thái học) chú trọng vào sự thoải mái. Ghế được thiết kế tăng diện tích tiếp xúc và phân tán trọng lực, giúp giảm thiểu mệt mỏi và mang lại sự êm dịu cho người lái trên mọi hành trình.
  • Chất liệu: Ghế làm bằng vật liệu giả da (Simily) cao cấp, nổi bật với các viền chỉ. Vật liệu này có khả năng chống thấm nước, chống bám bẩn tốt và dễ dàng vệ sinh.
  • Số chỗ ngồi: Cabin được thiết kế tiêu chuẩn cho 02 chỗ ngồi.

C. Tiện nghi và Giải trí

  • Màn hình giải trí: Trang bị màn hình giải trí AVN 7 inch đa chức năng, hỗ trợ nhiều ứng dụng như nghe nhạc, kết nối Bluetooth với điện thoại, Radio…
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa bửng 2 chiều tiêu chuẩn với đầy đủ tính năng sưởi ấm và làm lạnh.
  • Cổng sạc: Trang bị cổng sạc USB tiện lợi với cả hai loại cổng thông dụng: Type A và Type C.

D. Hệ thống Điều khiển và Tính năng An toàn trong Cabin

  • Vô lăng: Thiết kế 3 chấu thể thao, sang trọng với đường viền mạ Chrome.
  • Hệ thống lái: Trang bị hệ thống lái trợ lực điện (EPS) và kết cấu thanh răng – bánh răng, giúp thao tác đánh lái nhẹ nhàng, tạo cảm giác thoải mái giống như điều khiển một chiếc xe du lịch.
  • Đồng hồ táp lô: Hiển thị thông tin rõ ràng, đầy đủ thông số giúp tài xế dễ dàng theo dõi và kiểm soát xe hiệu quả.
  • Chìa khóa thông minh: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa (Remote).
  • Cửa sổ: Kính cửa điều chỉnh nâng hạ bằng điện và có hệ thống khóa cửa trung tâm.
  • Dây đai an toàn: Trang bị loại dây đai an toàn 3 điểm bảo vệ tối ưu cho người ngồi trong cabin.
  • Kính quan sát phía sau: Cabin có trang bị kính phía sau giúp tài xế dễ dàng quan sát và đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn an toàn.

4.KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG

A. Kích thước xe mui bạt

  • Kích thước lọt lòng thùng (Kích thước khoang hàng): 3.250 x 1.650 x 1.660 mm.
  • Kích thước tổng thể xe (L x Wc x H): 5325 x 1840 x 2540 mm.
  • Chiều dài cơ sở: 3.080 mm.
  • Chiều rộng cabin: 1.680 mm.
  • Vết bánh xe trước / sau: 1.450 / 1.455 mm.
  • Thể tích thùng xe: 8,9 m3.

B. Khối lượng và tải trọng

  • Tải trọng cho phép chuyên chở (Trọng tải): Có 2 phiên bản lựa chọn là 990 kg hoặc 1.280 kg.
  • Khối lượng bản thân xe : 1430(990kg) và 1355(1280kg) kg.
  • Khối lượng toàn bộ (Trọng lượng tổng thể xe và hàng): Tương ứng với tùy chọn tải trọng là 2.550 kg (990kg) hoặc 2.765 kg (1280kg).
  • Số chỗ ngồi cho phép trong cabin: 02 chỗ.

Nhận xét từ tài liệu: THACO TOWNER T1-2.8 sở hữu kích thước lọt lòng thùng và tải trọng lớn hơn một số đối thủ cùng phân khúc (như SRM T50 hay DAEHAN Tera Star), giúp tối ưu khả năng vận chuyển được nhiều hàng hóa hơn cho khách hàng.

5.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

  • Động cơ: Xe sử dụng động cơ xăng mã DAM16KR, gồm 4 kỳ và 4 xilanh thẳng hàng với dung tích 1.597 cc. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 122 Ps tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 158 N.m trong dải tua 4.400 – 5.200 vòng/phút, đạt mức công suất lớn nhất trong phân khúc. Xe đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
  • Công nghệ động cơ: Được tích hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI giúp máy vận hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu. Đồng thời, chu trình tuần hoàn Atkinson với van nạp đóng trễ ở đầu kỳ nén giúp giảm tỷ số nén nhưng vẫn giữ nguyên tỷ số giãn nở, giúp tối ưu hóa công sinh ra và tiết kiệm xăng hơn.
  • Hộp số: Sử dụng hộp số sàn loại vỏ hợp kim nhôm mã DAT18R (do DONGAN sản xuất), gồm 5 số tiến và 1 số lùi. Vỏ nhôm giúp giảm trọng lượng và tản nhiệt tốt hơn, kết hợp với cơ cấu gài số có đối trọng mang lại cảm giác sang số nhẹ nhàng. Tỷ số truyền được thiết kế tăng giúp xe tối ưu tốc độ và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Cầu xe: Cầu trước có dạng dầm rời giúp tăng khả năng bám đường, vận hành êm dịu và hạ thấp trọng tâm xe. Cầu sau cấu tạo dạng dầm thép hàn đem đến khả năng chịu tải cao. Tỷ số truyền cầu sau là 5,125.
  • Lốp xe: Được trang bị đồng bộ lốp Casumina kích cỡ 175/70R14LT. Đây là loại lốp không săm cấu tạo bố thép, có khối lượng nhẹ, bám đường tốt và vận hành êm ái trên nhiều loại địa hình.

6. HỆ THỐNG KHUNG GẦM

Hệ thóng treo và phanh TF240
  • Khung chassis: Xe áp dụng thiết kế chassis cabin liền khối nhằm giảm trọng lượng tổng thể. Khung chassis liền mạch giúp hấp thụ xung lực tốt và bảo vệ người ngồi bên trong cabin an toàn trước các va chạm bất ngờ. Đặc biệt, toàn bộ chassis đều được nhúng sơn tĩnh điện (ED) để chống gỉ sét và tăng độ bền vững theo thời gian.
  • Hệ thống treo: Treo trước là kiểu độc lập Macpherson giúp xe hoạt động êm dịu. Treo sau là kiểu phụ thuộc sử dụng nhíp lá (6 lá) kết hợp với giảm chấn thủy lực, được thiết kế và chế tạo tối ưu cho địa hình tại Việt Nam.
  • Hệ thống phanh: Phanh trước là phanh đĩa cho hiệu suất phanh cao, nhạy và tản nhiệt nhanh. Phanh sau là phanh tang trống loại tự cường hóa giúp tăng hiệu quả phanh, chống bám bụi tốt và dễ bảo dưỡng. Hệ thống phanh được trang bị đầy đủ công nghệ an toàn ABS (chống bó cứng phanh) và EBD (phân phối lực phanh điện tử) giúp xe giữ hướng ổn định khi phanh gấp, rút ngắn quãng đường phanh và giúp tài xế dễ dàng đánh lái tránh chướng ngại vật.
  • Hệ thống lái: Sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng kết hợp với hệ thống trợ lực lái điện (EPS) và vô lăng 3 chấu thể thao. Hệ thống này giúp tài xế đánh lái nhẹ nhàng, thoải mái như đang lái xe du lịch và giảm mệt mỏi trên những hành trình dài. Bán kính quay vòng của xe là 6,3 mét.
Thùng nhiên liệu TF240

7.TÍNH NĂNG AN TOÀN

A. Hệ thống phanh an toàn cao cấp

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn ngừa tình trạng hãm cứng bánh xe khi phanh gấp, giúp xe không bị mất lái hay trượt bánh. Nhờ đó, tài xế vẫn có thể vừa đạp phanh vừa đánh lái linh hoạt để tránh chướng ngại vật một cách an toàn.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Tự động phân bổ lực phanh phù hợp lên các bánh xe tùy thuộc vào tải trọng, giúp tối ưu hiệu quả phanh, rút ngắn quãng đường phanh và giữ xe luôn ổn định, không bị lệch hướng khi phanh gấp.
  • Kết cấu phanh nhạy bén: Phanh trước sử dụng phanh đĩa mang lại hiệu suất phanh cao, nhạy và tản nhiệt tốt. Phanh sau sử dụng phanh tang trống loại tự cường hóa giúp tăng cường lực phanh, chống bám bụi và hoạt động ổn định.

B. Thiết kế an toàn chủ động và thụ động

  • Khung gầm Chassis Liền khối: Sử dụng thiết kế chassis liền khối kết hợp với thép cường độ cao, giúp xe có khả năng hấp thụ xung lực cực tốt. Kết cấu này bảo vệ tối đa cho người ngồi trong cabin khỏi các lực tác động mạnh khi xảy ra va chạm bất ngờ.
  • Dây đai an toàn 3 điểm: Xe được trang bị loại dây đai an toàn 3 điểm tiêu chuẩn giúp giữ chặt người ngồi tại vị trí, hạn chế chấn thương khi xe phanh gấp hoặc va chạm.
  • Kính phía sau cabin: Được trang bị đầy đủ nhằm giúp người lái có tầm quan sát phía sau tốt hơn, đồng thời đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn kỹ thuật hiện hành.

C. Công nghệ hỗ trợ người lái

  • Camera lùi sắc nét: Xe được tích hợp sẵn camera lùi phía sau hiển thị hình ảnh rõ ràng trên màn hình cabin, giúp người lái kiểm soát tốt không gian phía sau, đỗ xe hoặc lùi xe trong không gian hẹp vô cùng thuận tiện và an toàn.
  • Hệ thống trợ lực lái điện (EPS): Đi kèm cơ cấu thanh răng – bánh răng giúp tay lái nhẹ nhàng, phản hồi chính xác. Hệ thống này giúp tài xế làm chủ chiếc xe một cách dễ dàng và duy trì hướng đi ổn định trong các tình huống khẩn cấp.

8.KẾT CẤU THÙNG MUI BẠT

Kết cấu thùng mui bạt TF240

BẢNG CƠ CẤU VÀ THÔNG SỐ KẾT CẤU THÙNG MUI BẠT

Thành phần kết cấuHạng mục chi tiếtThông số kỹ thuật & Chất liệu cấu thành
THÔNG SỐ CHUNGKích thước lọt lòng thùng (DxRxC)3.250 x 1.650 x 1.660 mm
Thể tích thùng8,9 m3
Tải trọng chuyên chở cho phép990 kg hoặc 1.280 kg (Tùy phiên bản)
MẢNG HÔNG (BỬNG)Quy cách đóng mởThùng mở 3 bửng (gồm 2 bửng hông và 1 bửng sau)
Viền bửng thùngThép nhấn định hình, độ dày 2.0 mm
Vách bửng thùngThép cán biên dạng, độ dày 1.0 mm
Khung xương bửngThép hộp kích thước 30 x 30 mm và 30 x20 mm
Vách trên bửng hông1 lớp tôn kẽm dày 0.6 mm nhấn 2 chùm sóng cứng vững
MẶT DỰNG & ĐUÔIVách mặt dựng (Phía trước)Vách trong bằng 1 lớp tôn kẽm dày 0.6 mm
Mảng sau (Cửa đuôi)Cửa trên bửng sau mở 2 cánh kiểu container
Bản lề cửa sauThép dập khuôn, độ cứng vững cao
Thanh ngang mảng sauThép, liên kết với trụ bằng khóa đuôi tôm (có thể tháo rời)
KHUNG XƯƠNG & TRỤTrụ thùngThép nhấn biên dạng tăng khả năng cứng vững
Khung kèo muiỐng mạ kẽm, có thiết kế tăng giảm được chiều cao
SÀN & ĐÀ THÙNGĐà ngang sàn thùng07 đà ngang bằng thép nhấn kiểu omega (Omega), cao 55 mm, dày 2.0 mm
Tôn sàn thùngThép cán sóng dày1.0 mm giúp tăng độ cứng cho sàn
TRANG BỊ ĐI KÈMKhóa bửngKhóa đuôi tôm biên dạng cong dễ nắm, đóng mở bửng dễ dàng
Cản sau bảo vệThép ống có thiết kế gờ chống trượt để lên xuống thùng thuận tiện
Vè chắn bùnThép nhấn cứng vững, độ bền cao

9.MÀU SẮC TÙY CHỌN

10.BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

🔹 BẢO HÀNH

  • Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000 km

🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG

  • Kiểm tra định kỳ theo mốc km
  • Hỗ trợ kỹ thuật chính hãng
  • Phụ tùng phổ biến – dễ thay thế

👉 LỢI ÍCH:
✔ Tiết kiệm chi phí vận hành
✔ Xe bền bỉ – hoạt động ổn định

11.GIÁ XE TF240 THÙNG KÍN

💰 Giá niêm yết 280.000.000 VNĐ

💰 Giá lăn bánh liên hệ ngay 038 681 4520 gặp Mr. Hữu Khánh để được báo giá lăn bánh chi tiết kèm ưu đãi và quà tặng ngay trong hôm nay.

👉 Hỗ trợ trả góp lên đến 70 – 80%

12. KẾT LUẬN

Trong phân khúc xe tải nhẹ máy xăng chạy đô thị hiện nay, THACO Towner T1-2.8 thùng mui bạt hay TF240 thùng mui bạt xứng đáng là một trong những sự lựa chọn hàng đầu và đáng đầu tư nhất dành cho các cá nhân lẫn doanh nghiệp vận tải. Không chỉ sở hữu thiết kế ngoại thất sang trọng, khí động học cùng khoang cabin rộng rãi, tiện nghi như một chiếc xe du lịch, dòng xe này còn khẳng định vị thế vượt trội nhờ vào những giá trị thực dụng cốt lõi.

Điểm cộng lớn nhất của THACO Towner T1-2.8 thùng mui bạt chính là quy cách và kết cấu thùng hàng cực kỳ ưu việt. Với kích thước lọt lòng rộng rãi 3.250 x 1.650 x 1.660 mm (thể tích lên tới 8.9 m3 , xe mang lại khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc. Kết cấu thùng mui bạt mở 3 bửng linh hoạt, bửng thép dày dặn cán biên dạng cứng vững, kết hợp hệ thống khung kèo mạ kẽm linh hoạt tăng giảm chiều cao giúp tối ưu hóa công năng và thuận tiện cho việc bốc dỡ mọi loại hàng hóa.

Bên cạnh đó, hiệu năng vận hành vượt trội từ khối động cơ công suất lớn nhất phân khúc, hệ thống khung gầm chassis cabin liền khối nhúng sơn tĩnh điện ED chống gỉ tốt, cùng các tính năng an toàn cao cấp như phanh ABS, EBD và camera lùi là lời cam kết vững chắc cho sự bền bỉ, an toàn trên mọi hành trình.

Sở hữu mức giá cạnh tranh hợp lý đi kèm chính sách bảo hành uy tín từ thương hiệu THACO, THACO Towner T1-2.8 thùng mui bạt chính là giải pháp vận chuyển toàn diện, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và đem lại hiệu quả kinh tế, lợi nhuận cao nhất cho khách hàng.

13.LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ ĐẶT XE

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE TẢI NHẸ 1 TẤN 5 TF240 THÙNG MUI BẠT DÀI 3M25”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *