
1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số kỹ thuật |
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | mm | 4.650 x 1.870x 2.340 |
| Kích thước lọt lòng thùng (Dài x Rộng x Cao) | mm | 2.500 x 1.600 x 725 (2,9m3) |
| Vết bánh xe (trước / sau) | mm | 1.424 / 1.294 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.300 |
| Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất | mm | 155 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân | kg | 2.895 |
| Tải trọng | kg | 3.490 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 6.580 |
| Số người cho phép chở (kể cả người lái) | Người | 03 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Nhãn hiệu | – | WEICHAI – WP2.3Q95E50 |
| Kiểu loại | – | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xy lanh | cm³ | 2.289 |
| Đường kính × hành trình piston | mm | Ø89 × 92 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 95 / 3.000 |
| Mô men xoắn cực đại | Nm/rpm | 245 / 1.200 ~ 2.600 |
| TRUYỀN LỰC | ||
| Ly hợp | – | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | – | Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi |
| Tỷ số truyền hộp số | – | i_h1 = 9,785; i_h2 = 6,477; i_h3 = 4,421; i_h4 = 3,219; i_h5 = 2,213; i_h6 = 1,465; i_h7 = 1,000; i_h8 = 0,728; i_R1 = 9,785; i_R2 = 2,213 |
| Tỷ số truyền lực chính | – | 4,875 |
| HỆ THỐNG LÁI | ||
| Kiểu loại | – | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Phanh chính | – | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng |
| Phanh dừng | – | Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén |
| Phanh hỗ trợ | – | Phanh khí xả |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Treo trước | – | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | – | Phụ thuộc, nhíp lá |
| LỐP XE | ||
| Lốp trước & sau | – | 6.50-16 |
| HỆ THỐNG BEN | ||
| Kích thước ty ben (Đường kính xy lanh × Hành trình) | mm | Ø120 × 370 |
| Góc nâng lớn nhất | Độ (°) | > 50 |
| ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ||
| Độ vượt dốc lớn nhất | % | 51,9 |
| Tốc độ lớn nhất | km/h | 82 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 5,24 |
| Thể tích thùng nhiên liệu | Lít | 60 |
2.CÁC ĐIỂM NỔI BẬT VỀ NGOẠI THẤT – XE BEN 2 KHỐI THACO LINKER T3-6.5
- Ngôn ngữ thiết kế: Thiết kế mới với hình khối vững chắc, hiện đại và phong cách mạnh mẽ.
- Mặt ga lăng & Logo:
- Họa tiết mặt ga lăng vát cạnh mạnh mẽ, cách điệu từ chữ “T” thương hiệu.
- Logo THACO AUTO mạ Chrome sang trọng đặt ở vị trí chính diện.
- Mặt ga lăng thiết kế cấu trúc hình thoi liên kết tạo sự chuyển động khi tương tác với ánh sáng.
- Kính chắn gió: Kính 2 lớp, kích thước tràn viền, sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
- Cụm đèn chiếu sáng:
- Đèn chiếu sáng chính sử dụng công nghệ Halogen Projector cho cường độ sáng cao hơn và khoảng cách chiếu sáng xa hơn.
- Thiết kế theo từng module độc lập giúp dễ dàng tháo lắp, thay thế và sửa chữa.
- Điểm nhấn dãy đèn LED daylight (DRL) nổi bật, kết hợp liền mạch với mặt ga lăng thành một khối tổng thể.
- Cản trước: Cản trước composite ốp chồng lên xương cản dập bằng thép hợp kim DC04 thành 2 lớp, tạo độ cứng vững cao.
- Gương chiếu hậu: Gương đôi dạng cầu lồi cho tầm quan sát rộng, gọng gương có thể gấp gọn tiện lợi.
- Cửa xe & Bệ bước chân:
- Góc mở cửa lớn (~90°) thuận tiện cho việc lên/ลง cabin.
- Bệ bước chân có gờ chống trượt và lỗ thoát nước/bẩn, đảm bảo độ an toàn cao.
- Tay nắm cửa bố trí ngang tầm tay, dễ thao tác.
3.CÁC ĐIỂM NỔI BẬT VỀ NỘI THẤT – XE BEN 2 KHỐI THACO LINKER T3-6.5
- TỔNG QUAN KHOANG CABIN
- Không gian rộng rãi, góc nhìn thoáng, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc và giải trí của tài xế.
- Táp lô thiết kế phá cách với các đường viền góc cạnh mang phong cách hiện đại, thể thao.
- Bảng điều khiển trung tâm được bố trí khoa học, thuận tiện thao tác khi đang vận hành.
- GHẾ NGỒI & CHẤT LIỆU BỌC
- Thiết kế công thái học: Biên dạng ghế thiết kế ôm sát lưng, góc ngả tựa lưng lớn mang lại cảm giác thoải mái.
- Chất liệu cao cấp: Ghế bọc Simili cao cấp nổi bật với các đường chỉ may tỉ mỉ, có khả năng chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.
- Cách âm & Cách nhiệt: Tappi trần và tappi lưng bằng Simili giúp tăng khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả.
- TIỆN NGHI & GIẢI TRÍ
- Màn hình giải trí: Trang bị màn hình AVN 7 inch đa chức năng (kết nối internet, nghe nhạc, Bluetooth…).
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa 2 chiều tiêu chuẩn với 2 chức năng sưởi ấm và làm lạnh.
- Cổng sạc & Ngăn chứa đồ: Trang bị sẵn cổng sạc USB (Type A & Type C) cùng nhiều ngăn/hộc chứa đồ rộng rãi quanh cabin.
- HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN & HỖ TRỢ LÁI
- Vô lăng: Loại 4 chấu tích hợp các nút điều khiển tiện lợi, hỗ trợ gật gù điều chỉnh 4 hướng (chiều cao và độ nghiêng).
- Đồng hồ táp lô: Đồng hồ điều khiển tích hợp màn hình LCD 7 inch hiển thị đa thông tin trực quan.
- Chìa khóa thông minh: Remote điều khiển từ xa hỗ trợ đóng/mở khóa cửa và tìm xe trong bãi đỗ.
- Cửa kính & Khóa: Kính cửa nâng hạ bằng điện, trang bị hệ thống khóa cửa trung tâm.
4.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG – XE BEN 2 KHỐI THACO LINKER T3-6.5
Hệ thống truyền động trên xe ben 2 khối Thaco Linker T3-6.5 được tính toán thiết kế đồng bộ từ bộ ba thương hiệu danh tiếng: Động cơ WEICHAI – Hộp số WANLIYANG – Cầu QINGTE & YIHE.

I. ĐỘNG CƠ (WEICHAI WP2.3Q95E50)

- Thương hiệu: WEICHAI POWER (Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5).
- Dung tích xy lanh: 2.289 cm³ (2,289 Lít).
- Công suất cực đại: 95 Ps / 3.000 rpm.
- Mô-men xoắn cực đại: 245 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm.
- Công nghệ & Ưu điểm:
- Hệ thống nhiên liệu BOSCH: Kim phun, bơm nhiên liệu và ECU điều khiển điện tử từ BOSCH đảm bảo độ tin cậy và độ bền cao.
- Trục khuỷu lệch tâm Piston: Giảm ma sát giữa Piston và xi-lanh lên tới 60%, giúp tăng công suất và mô-men xoắn thêm 10 – 30%.
- Công nghệ giải nhiệt “TOP-DOWN COOLING”: Duy trì nhiệt độ nắp động cơ ổn định ở 80 – 85°C, giúp tiết kiệm từ 0,5 – 1 Lít/100km so với các xe cùng phân khúc.
- Mô-men xoắn đạt cực đại ở dải vòng tua thấp và dài: Giúp xe khởi động mạnh mẽ, tải nặng và vượt dốc cực kỳ tốt.
II. HỘP SỐ (WANLIYANG WLY 8GS36B)

- Thương hiệu: WANLIYANG.
- Kiểu loại: Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi (2 cấp số nhanh – chậm).
- Tỷ số truyền chi tiết:
- Số tiến: ih1 = 9,785; ih2 = 6,477; ih3 = 4,421; ih4 = 3,219; ih5 = 2,213; ih6 = 1,465; ih7 = 1,000; ih8 = 0,728.
- Số lùi: iR1 = 9,785; iR2 = 2,213.
- Vỏ hộp số: Hợp kim nhôm trọng lượng nhẹ, khả năng tản nhiệt nhanh.
- Ưu điểm: Kết cấu bộ truyền bánh răng nghiêng vận hành êm ái, giảm tiếng ồn. Hộp số 8 cấp giúp xe vận hành linh hoạt trên đa dạng địa hình và tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.
- Cổng trích công suất (PTO): Trích công suất từ động cơ/hộp số truyền tới bơm thủy lực để vận hành cơ cấu nâng – hạ ben.
III. CẦU XE (CẦU TRƯỚC YIHE – CẦU SAU QINGTE)
- Cầu trước (YIHE):
- Kiểu loại: Dầm liền ống tròn, độ cứng vững cao.
- Khả năng chịu tải: 2.000 kg.
- Tắc kê bánh xe: 06 tắc kê chắc chắn, vận hành ổn định.
- Cầu sau (QINGTE):
- Kiểu loại: Dầm hộp liền, vỏ cầu chế tạo bằng thép cường lực dập nguội cho khả năng chịu tải vượt trội.
- Khả năng chịu tải: 4.500 kg.
- Tỷ số truyền cầu sau: 4,875.
- Tắc kê bánh xe: 06 tắc kê.
5.HỆ THỐNG KHUNG GẦM – XE BEN 2 KHỐI THACO LINKER T3-6.5
I. CHASSIS (KHUNG GẦM)
- Thiết kế & Vật liệu:
- Chassis được tính toán, mô phỏng và kiểm nghiệm độ bền ở các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất (chở tải nặng, đi đường gồ ghề).
- Đà dọc chassis dập nguyên khối từ thép hợp kim cường độ cao 610L với tiết diện đà C196 x 65 x (5+4)mm, giúp tối ưu khả năng chịu tải.
- Liên kết giữa đà ngang và đà dọc bằng Đinh tán (Rivet) giúp khung chassis chắc chắn, cứng vững.
- Công nghệ xử lý bề mặt: Toàn bộ khung chassis được nhúng sơn tĩnh điện (ED) chống gỉ sét và tăng độ bền vượt trội.
II. HỆ THỐNG TREO

- Treo trước:
- Kiểu loại phụ thuộc, nhíp lá (07 lá) kết hợp giảm chấn thủy lực.
- Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực giúp dập tắt dao động nhanh, vận hành êm ái.
- Treo sau:
- Kiểu loại phụ thuộc, nhíp lá 2 tầng (06 + 04) lá chịu tải cao, phù hợp với đa dạng địa hình.
- Rimen nhíp sau bằng thép đúc cứng vững, chịu quá tải tốt.
- Công nghệ: Nhíp xe được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tự động theo tiêu chuẩn chất lượng Hàn Quốc.
III. HỆ THỐNG PHANH
- Phanh chính: Cơ cấu phanh tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng toàn phần, cho hiệu quả phanh cao, lực phanh lớn và an toàn.
- Phanh dừng (phanh tay): Phanh lốc kê (lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén), độ an toàn vượt trội so với phanh cơ khí.
- Phanh phụ (hỗ trợ): Trang bị phanh khí xả (Exhaust brake) hỗ trợ tài xế khi di chuyển trên đường đèo dốc, giảm rà phanh chính liên tục.
IV. HỆ THỐNG LÁI
- Kiểu loại: Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực giúp đánh lái nhẹ nhàng và vận hành ổn định.
- Vô lăng: Điều chỉnh linh hoạt 4 hướng (gật gù điều chỉnh độ nghiêng và chiều cao) giúp tài xế dễ dàng tìm tư thế lái thoải mái nhất.
- Bán kính quay vòng: Nhỏ gọn chỉ 5,24 m, giúp xe xoay sở cực kỳ linh hoạt trong các tuyến đường hẹp, ngõ hẻm hoặc công trình.
V. HỆ THỐNG PHỤ KHÁC (LỐP & THÙNG NHIÊN LIỆU & ẮC QUY)
- Lốp xe: Trang bị đồng bộ lốp có ruột, bố nylon quy cách 6.50-16 (06 tắc kê). Lốp bố nylon chịu ngoại lực tốt, độ bền cao và độ bám đường tốt trên đường gồ ghề, lầy lội.
- Thùng nhiên liệu: Dung tích 60 Lít, chế tạo bằng hợp kim nhôm chống gỉ sét, độ bền cao.
- Bình ắc quy: Trang bị ắc quy khô Dongnai (12V – 100Ah) không cần bảo dưỡng, không bị mất điện khi để lâu ngày và không gây mùi.
6.BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÙNG VÀ HỆ THỐNG BEN (XE BEN 2 KHỐI THACO LINKER T3-6.5)
| Hạng mục / Bộ phận | Quy cách / Vật liệu / Kích thước | Chức năng / Mô tả chi tiết |
| I. MẢNG SÀN & KHUNG PHỤ | ||
| Tôn sàn | Thép phẳng SS400, dày 3.0mm | Sơn nhúng tĩnh điện ED giúp chống rỉ sét, tăng tuổi thọ, tránh biến dạng khi chịu va đập vật liệu cứng. |
| Đà dọc thùng | Thép nhấn U ốp tạo hộp 160x67x4.0mm | 02 đà dọc chịu lực chính cho toàn bộ sàn thùng. |
| Đà ngang thùng | Thép SS400 nhấn U 80x60x2.0mm | Xếp xem kẽ, liên kết hàn với đà dọc – tăng độ ổn định cho thùng. |
| Khung phụ (Đà dọc) | Thép nhấn U ốp tạo hộp dày 4.0mm | Khung phụ 02 đà dọc, chịu lực nâng ben và tải trọng. |
| Đà ngang đầu khung phụ | Thép hộp SPHC 80x60x4.0mm | 01 đà ngang đầu, định hình và gia cường phía trước khung phụ. |
| II. MẶT DỰNG | ||
| Tôn mặt dựng | Thép SS400 dày 3.0mm | Nhấn tạo gân cứng vững, chịu lực va đập từ vật liệu. |
| Én thùng | Thép SS400 | Che phủ khoảng trống giữa cabin và mặt dựng – tránh rơi vãi vật liệu xuống khoang động cơ. |
| III. MẢNG HÔNG | ||
| Kết cấu mảng hông | Thiết kế 2 bửng mở 2 bên | Thuận tiện bốc xếp hàng hóa từ hai bên hông. |
| Viền bửng hông | Thép SS400 nhấn biên dạng dày 2.0mm | Tạo khung cứng vững xung quanh bửng hông. |
| Xương bửng hông | Thép SS400 nhấn U 70x42x2.0mm | 03 xương bửng hông – tăng cường khả năng chịu tải. |
| Tôn mảng hông | Thép phẳng SS400 dày 2.0mm | Khả năng chịu lực và chống mài mòn cao. |
| IV. MẢNG SAU | ||
| Viền bửng sau | Thép SS400 nhấn biên dạng dày 2.0mm | Gia cường biên dạng bửng sau. |
| Tôn bửng sau & Xương bửng | Thép SS400 dày 2.0mm, 2 xương dọc nhấn U 70x42x2.0mm | Tăng cường khả năng chịu tải cho bửng sau. |
| V. CHI TIẾT PHỤ TRỢ & AN TOÀN | ||
| Vè chắn bùn | Thép nhấn cứng vững | Chống bám bẩn bắn lên đà ngang và sàn thùng tránh gây rỉ sét. |
| Cơ cấu mở bửng | Cơ cấu cơ khí | Giúp góc mở bửng lớn hơn – đổ vật liệu nhanh hơn. |
| Cò khóa bửng | Thép SPHC kết hợp xích | Khóa bửng giúp đóng bửng chắc chắn. |
| Thanh chống thùng | Thép chịu lực | Đảm bảo an toàn khi nâng thùng lên để bảo dưỡng, sửa chữa. |
| Bàn đạp | Thép định hình thiết kế 2 bên hông | Thuận tiện lên xuống thùng để phủ bạt, vệ sinh thùng. |
| Cụm pát chống xô ngang | Cụm pát gia cường | Tránh thùng xe bị lắc ngang, tăng sự ổn định khi vào cua, đi đường gồ ghề. |
| Cản hông | Thép hộp 60x30x1.4mm | Cứng vững, bảo vệ an toàn hai bên hông xe. |
| VI. HỆ THỐNG BEN | ||
| Model ty ben | Ø50 – Ø120-370 | Thông số hệ thống ben thủy lực. |
| Kích thước ty ben | Ø120 x 370 mm | Đường kính xy lanh x Hành trình. |
| Áp suất cực đại bơm ben | 200 bar | Áp suất vận hành tối đa. |
| Hệ thống ben nội địa hóa | Thiết kế đồng bộ | Giúp vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và độ tin cậy cao. |
| Cơ cấu ben | Cơ cấu ben càng chữ A | Được tính toán, thiết kế cơ cấu nâng và điểm đặt lực giúp tối ưu lực nâng. |
| Góc nâng thùng tối đa | Góc nâng lớn khoảng 54 độ | Giúp đổ vật liệu nhanh hơn và sạch hơn. |
| Đế ty ben | Gia cường chắc chắn | Đảm bảo độ ổn định của ty ben khi vận hành. |
7.BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG
Xe được hưởng chính sách bảo hành chính hãng từ THACO AUTO tại tất cả các trạm dịch vụ ủy quyền trên toàn quốc, đảm bảo nguồn linh kiện thay thế luôn sẵn có và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
BẢO HÀNH
- Bảo hành chính hãng: 3 năm ( không giới hạng số km) hoặc 40.000 km(không giới hạng thời gian) tùy khách hàng lựa chọn
🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG
- Kiểm tra định kỳ theo mốc km
- Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc
- Phụ tùng phổ biến – dễ thay thế
👉 LỢI ÍCH: - ✔ Tiết kiệm chi phí vận hành
- ✔ Xe hoạt động ổn định – lâu dài
8.MÀU SẮC TÙY CHỌN

Xe có 2 màu sắc tiêu chuẩn như:
- Xanh dương
- Xanh rêu
Sơn xe sử dụng công nghệ hiện đại, sơn tĩnh điện giúp cho độ bền màu cao và tăng tính thẩm mỹ.
Ngoài ra bạn còn có thể tùy chọn màu theo sơ thích cá nhân, theo phong thủy với mức giá cực kỳ hợp lý. Chi tiết liên hệ ngay 0386 814 520 gặp Mr. Hữu Khánh để được tư vấn và hỗ trợ ngay trong hôm nay
9.KẾT LUẬN
Thaco Linker T3-6.5 không chỉ là một chiếc xe ben, mà là lời giải cho bài toán kinh doanh bền vững. Với cấu hình mạnh mẽ, trang bị tiện nghi và khả năng vận hành ổn định, đây chính là sự đầu tư thông minh nhất cho mọi chủ xe.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG
- Tư vấn viên: NGUYỄN HỮU KHÁNH tư vấn bán hàng tại Thaco An Sương
- Số điện thoại: 038 681 4520
- Địa chỉ: 2921 QL1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- 👉 Nhấn nút góc trái màn hình để nhận báo giá & ưu đãi mới nhất!





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.