
1.BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LINKER T2-12
| HẠNG MỤC | ĐƠN VỊ | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể xe (Dài x Rộng x Cao) | mm | 8250 x 2350 x 3550 |
| Kích thước lọt lòng thùng – Thùng Mui Bạt | mm | 6.300 × 2.220 × 2.350 (32,87 m³) |
| Vết bánh xe (trước / sau) | mm | 1.805 / 1.800 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.500 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 200 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân xe | kg | 4.585 |
| Tải trọng | kg | 7.650 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 12.430 |
| Số người cho phép chở (kể cả người lái) | Người | 03 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Nhãn hiệu | – | WEICHAI – WP3NQ160E50 |
| Kiểu loại | – | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xy lanh | cm³ | 2.970 |
| Đường kính × hành trình piston | mm | Ø 94 × 107 |
| Công suất cực đại | Ps / rpm | 160 / 3.000 |
| Mô-men xoắn cực đại | Nm / rpm | 480 / 1.400 – 2.300 |
| TRUYỀN LỰC | ||
| Ly hợp | – | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | – | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền hộp số | – | ih1 = 6,176; ih2 = 3,330; ih3 = 2,075; ih4 = 1,395; ih5 = 1,000; ih6 = 0,780; iR = 5,574 |
| Tỷ số truyền lực chính | – | 4,875 |
| HỆ THỐNG LÁI | ||
| Kiểu loại | – | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Phanh chính | – | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS |
| Phanh dừng | – | Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén |
| Phanh hỗ trợ | – | Phanh khí xả |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Trước | – | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Sau | – | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| LỐP XE | ||
| Kích thước lốp (Trước & Sau) | – | 8.25R16 |
| ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ||
| Độ vượt dốc lớn nhất | % | 25,9 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 7,8 |
| Tốc độ lớn nhất | km/h | 88 |
| Thể tích thùng nhiên liệu | Lít | 100 |
2.NGOẠI THẤT
A. Ngôn ngữ thiết kế & Mặt đầu (Mặt trước xe)
- Phong cách tổng thể: Thiết kế mới với hình khối vững chắc, hiện đại.
- Kính chắn gió: Sử dụng kính 2 lớp, kích thước tràn viền, sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại cho chất lượng ổn định.
- Mặt ga lăng (Lưới tản nhiệt):
- Cấu trúc hình thoi liên kết tạo sự chuyển động khi tương tác với ánh sáng.
- Họa tiết vát cạnh mạnh mẽ, điểm nhận diện chính được cách điệu từ chữ “T” của thương hiệu.
- Logo THACO AUTO đặt chính diện và mạ Chrome sang trọng.
- Cản trước: Cản trước và xương cản được dập bằng thép hợp kim DC04 ốp chồng thành 2 lớp, cho độ cứng vững cao.
- Cụm đèn chiếu sáng:
- Thiết kế theo từng module độc lập, giúp dễ dàng tháo lắp, thay thế và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
- Điểm nhấn là dải đèn LED daylight (DRL) nổi bật kết hợp liền mạch với mặt ga lăng.
- Đèn chiếu sáng chính sử dụng công nghệ Halogen Projector giúp ánh sáng tập trung theo tiêu cự của len kính, cho cường độ sáng cao hơn và khoảng cách chiếu xa hơn.
B. Mặt hông (Bên hông xe)
- Gương chiếu hậu:
- Trang bị gương đôi dạng cầu lồi mang lại tầm quan sát rộng.
- Gọng gương có khả năng gấp gọn thuận tiện khi di chuyển hoặc dừng đỗ.
- Gương cầu lồi bên phụ: Giúp tài xế quan sát tốt khu vực bên hông, hạn chế tối đa điểm mù.
- Cửa xe: Góc mở cửa rộng ~90° kết hợp tay nắm lên/ลง cabin giúp việc bước lên/ลง xe rất thuận tiện.
- Tay nắm cửa: Thiết kế nằm ngang tầm tay, dễ thao tác.
- Bệ bước chân: Có gờ chống trượt và thiết kế lỗ thoát nước/bụi, giúp tăng độ an toàn và ít bám bẩn.
- Lốp xe: Sử dụng đồng bộ lốp bố thép 8.25R16 có ruột, chịu tải tốt, độ bền cao và thích ứng linh hoạt với đa dạng địa hình (đường bằng, gồ ghề, lầy lội).
C. Công nghệ chế tạo & Thùng nhiên liệu (Ngoại thất cơ bản)
Thùng nhiên liệu: Dung tích 100 lít, làm bằng vật liệu nhôm hợp kim sơn phủ có độ bền cao, chống rỉ sét.
Mặt đầu & Thép dập: Ứng dụng công nghệ thép dập tấm và ép phun phân mảnh giúp các chi tiết đạt độ chính xác và độ bền cao.
Sơn tĩnh điện (ED): Toàn bộ bề mặt cabin và chassis được sơn nhúng tĩnh điện (ED) chống rỉ sét, tăng độ bền và độ thẩm mỹ.
3.NỘI THẤT
A. Không gian khoang Cabin & Tappi

- Khoang Cabin: Không gian rộng rãi, trang bị đầy đủ tiện nghi. Bảng bảng điều khiển (táp lô) được thiết kế phá cách với các đường viền góc cạnh theo phong cách hiện đại, thể thao và bố trí khoa học, thuận tiện cho thao tác của người lái.
- Tappi:
- Tappi trần và tappi lưng làm bằng chất liệu simili giúp cách âm, cách nhiệt cabin tốt.
- Tappi cửa được thiết kế tích hợp ngăn chứa đồ đa năng.
- Tay mở khóa cửa bên trong được sơn màu bạc thẩm mỹ.
B. Ghế ngồi
- Thiết kế công thái học: Biên dạng ghế ôm sát lưng người ngồi, góc ngả tựa lưng ghế lớn giúp tạo cảm giác thoải mái, giảm mệt mỏi cho tài xế.
- Vật liệu cao cấp: Ghế bọc chất liệu cao cấp nổi bật với các đường viền chỉ, có khả năng chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.
C. Hệ thống điều khiển & Tiện nghi – Giải trí
- Vô lăng & Đồng hồ táp lô:
- Vô lăng 4 chấu tích hợp các nút điều khiển tiện lợi, hỗ trợ gật gù điều chỉnh 4 hướng.
- Đồng hồ điều khiển táp lô tích hợp màn hình LCD 7″ trực quan, hiển thị đầy đủ thông số hoạt động của xe.
- Hệ thống giải trí & Cổng sạc:
- Trang bị màn hình giải trí AVN 7″ đa chức năng: hỗ trợ truy cập internet, nghe nhạc, kết nối Bluetooth…
- Trang bị cổng sạc USB đa dạng gồm cả Type-A và Type-C.
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa 2 chiều với 2 chức năng sưởi ấm và làm lạnh.
- Chìa khóa & Điều khiển cửa:
- Remote điều khiển từ xa hỗ trợ đóng/mở khóa cửa từ xa và tìm xe trong bãi đỗ.
- Kính cửa điều chỉnh nâng/hạ bằng điện, hệ thống khóa cửa trung tâm.
- Hộc chứa đồ: Thiết kế nhiều ngăn/hộc chứa đồ rộng rãi, tiện lợi bên trong cabin.
4.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Hệ thống truyền động THACO LINKER T2-12 Thùng kín của xe được lắp ráp đồng bộ từ bộ ba thương hiệu uy tín (Động cơ WEICHAI – Hộp số FAST GEAR – Cầu HANDE) với các thông số và đặc điểm nổi bật như sau:
A. Động cơ (WEICHAI WP3NQ160E50)

- Thông số kỹ thuật chính:
- Dung tích xi lanh: 2.970 cc (2,97L).
- Công suất cực đại: 160 Ps tại 3.000 rpm.
- Mô-men xoắn cực đại: 480 Nm tại dải vòng tua 1.400 ~ 2.300 rpm.
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5 (SCR).
- Mức tiêu hao nhiên liệu: 13 ~ 14 lít/100km (thấp hơn khoảng 0,5 – 1 lít/100km so với các sản phẩm cùng phân khúc).
- Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ trục khuỷu lệch tâm piston giúp giảm lực ma sát giữa piston và xi-lanh đến 60%, tăng công suất và mô-men xoắn từ 10–30%.
- Công nghệ giải nhiệt “TOP-DOWN COOLING” trên nắp động cơ giúp duy trì nhiệt độ ổn định (80 – 85 độ C), tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống nhiên liệu (kim phun, bơm nhiên liệu, ECU) đến từ thương hiệu BOSCH độ tin cậy cao.
- Mô-men xoắn đạt cực đại ở vòng tua thấp và duy trì trên dải vòng tua dài giúp xe khởi động mạnh, tăng tốc nhanh, lực kéo lớn và vượt dốc tốt.
- Chi tiết động cơ có độ bền cao, đạt tiêu chuẩn tuổi thọ B10 ở mức 1.800.000 km.
B. Hộp số (FAST GEAR C6J55T)

- Loại hộp số: Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi (6MT).
- Mô-men xoắn đầu vào: 550 Nm.
- Tỷ số truyền các cấp số:
- ih1 = 6,176; ih2 = 3,330; ih3 = 2,075; ih4 = 1,395; ih5 = 1,000; Ih6= 0,780; iR = 5,574.
- Đặc điểm nổi bật:
- Vỏ hộp số làm bằng hợp kim nhôm trọng lượng nhẹ, tản nhiệt tốt, giúp kéo dài tuổi thọ dầu hộp số.
- Kết cấu bộ truyền bánh răng nghiêng giúp xe vận hành êm dịu, giảm tiếng ồn.
- Thiết kế tỷ số truyền tăng (cấp số 6 đạt 0,780) giúp tối ưu hóa tốc độ xe khi chạy trên đường cao tốc và tiết kiệm nhiên liệu.
- Trang bị sẵn cổng trích công suất (PTO) đáp ứng nhu cầu đóng xe chuyên dùng.
C. Cầu xe (HANDE AXLE)

- Cầu trước:
- Thương hiệu & Kiểu loại: HANDE, Dầm chữ I.
- Khả năng chịu tải: 3.500 kg.
- Số tắc-kê: 06 tắc-kê.
- Đặc điểm: Dầm chữ I cứng vững, chịu tải tốt, tính toán tối ưu kết cấu giúp xe vận hành ổn định.
- Cầu sau:
- Thương hiệu & Kiểu loại: HANDE, Dầm hộp liền.
- Khả năng chịu tải: 8.300 kg.
- Tỷ số truyền cầu sau: 4,875.
- Số tắc-kê: 06 tắc-kê.
- Đặc điểm: Vỏ cầu chế tạo bằng thép cường lực dập nguội, dầm hộp liền bền bỉ, chịu tải cao; sử dụng kết cấu vòng bi không cần bảo dưỡng giúp tiết kiệm chi phí và thời gian bảo dưỡng.
5.HỆ THỐNG KHUNG GẦM
A. Khung gầm Chassis

- Thiết kế & Công nghệ:
- Đà dọc chassis dập nguyên khối với tiết diện 216 x 65 x 6 mm (sử dụng vật liệu thép 610L bền hơn, tối ưu khối lượng nhẹ hơn).
- Liên kết đà ngang và đà dọc bằng Đinh rít (Rivêt) giúp khung chassis cứng vững.
- Được tính toán, mô phỏng và kiểm nghiệm độ bền khi chất đầy tải cũng như khi di chuyển trên đường gồ ghề, không bằng phẳng.
- Gia công & Sơn:
- Gia công trên dây chuyền sản xuất hiện đại của nhà máy THACO INDUSTRIES.
- Toàn bộ chassis được sơn nhúng tĩnh điện (ED) giúp chống rỉ sét, tăng độ bền và độ bám dính sơn.
B. Hệ thống treo
- Treo trước:
- Kiểu loại nhíp ít lá (3 lá nhíp parabolic) kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp dập tắt dao động nhanh, vận hành êm ái và ổn định.
- Treo sau:
- Kiểu nhíp lá 2 tầng (7 lá chính + 6 lá phụ) kết hợp giảm chấn thủy lực, tăng khả năng chịu tải và phù hợp đa dạng địa hình.
- Giữa các lá nhíp trang bị đệm su giảm ma sát, tăng độ êm dịu.
- Rimen nhíp sau làm bằng thép đúc cứng vững, chịu quá tải tốt.
- Gối nhíp trang bị gối su giúp chống va đập, tăng tuổi thọ nhíp.
- Công nghệ sản xuất nhíp: Sản xuất trên dây chuyền tự động theo tiêu chuẩn chất lượng Hàn Quốc, độ bền vượt trội.
C. Hệ thống phanh
- Phanh chính (trước/sau):
- Cơ cấu phanh loại tang trống, kết cấu đơn giản, dễ sửa chữa và thoát nhiệt tốt.
- Dẫn động bằng khí nén 2 dòng (phanh hơi toàn phần – SORL) cho lực phanh lớn, độ an toàn cao ngay cả khi rò rỉ khí.
- Phanh dừng (phanh tay): Phanh Lốc-kê tác dụng lên các bánh xe trục sau, cho độ an toàn cao khi dừng/đỗ xe.
- Phanh phụ trợ: Phanh khí xả (phanh cuppo) hỗ trợ giảm tốc, tăng độ an toàn khi di chuyển trên đường đèo dốc.
D. Hệ thống lái
- Thương hiệu & Kiểu loại: Thương hiệu SHIBAO (hàng đầu cho xe thương mại), kiểu loại Trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực giúp đánh lái nhẹ nhàng.
- Cột lái (Trục lái): Vô lăng gật gù điều chỉnh 4 hướng (chiều cao và độ nghiêng), tạo tư thế lái thoải mái nhất cho tài xế.
- Bán kính quay vòng: Bán kính quay vòng nhỏ (7,8 m) giúp xe vận hành linh hoạt trên các tuyến đường nhỏ hẹp hoặc giao thông đông đúc.
6.TÍNH NĂNG AN TOÀN
A. Tính năng an toàn tiêu chuẩn
- Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System): Trang bị hệ thống chống bó cứng bánh xe, giúp xe không bị khóa cứng bánh khi phanh gấp, giữ cho xe không bị mất lái và nâng cao độ an toàn khi vận hành.
- Hệ thống phanh ASR (Anti Slip Regulation): Hệ thống hỗ trợ chống trượt quay bánh xe khi tăng tốc hoặc phanh trong điều kiện đường trơn trượt, bám kém.
- Dây đai an toàn: Trang bị dây đai an toàn 3 điểm cho người ngồi trong cabin; đặc biệt có tính năng điều chỉnh chiều cao linh hoạt để phù hợp với vóc dáng của người lái.
- Hệ thống phanh khí nén 2 dòng & Phanh Lốc-kê: Dẫn động phanh khí nén toàn phần mang lại lực phanh lớn; kết hợp phanh dừng Lốc-kê tác dụng lên bánh sau cho độ an toàn rất cao.
- Phanh khí xả (Phanh cuppo): Hỗ trợ giảm tốc độ xe hiệu quả, tránh nóng/mòn phanh chính khi di chuyển trên các đoạn đường đèo dốc.
B. An toàn từ kết cấu khung vỏ & tầm quan sát
- Kết cấu Cabin hấp thụ xung lực: Khung xương cabin sử dụng thép cường độ cao DC03, có khả năng chịu lực và hấp thụ xung lực va đập tốt, bảo vệ an toàn tối đa cho người ngồi bên trong.
- Cản trước cứng vững: Cản trước và xương cản dập bằng thép hợp kim DC04 ốp chồng 2 lớp, tăng độ cứng vững và bảo vệ phần đầu xe khi xảy ra va chạm.
- Gương chiếu hậu quan sát rộng: Hệ thống gương đôi cầu lồi kết hợp gương cầu lồi bên phụ giúp mở rộng góc chiếu, hạn chế tối đa điểm mù xung quanh xe.
- Đèn Halogen Projector & LED Daylight: Tăng cường cường độ sáng và khoảng cách chiếu sáng xa hơn, giúp tài xế quan sát tốt trong đêm tối hoặc thời tiết xấu.
- Lốp bố thép: Trang bị lốp bố thép có ruột 8.25R16 tăng độ bền, độ bám đường và khả năng chịu tải cao, hạn chế nguy cơ nổ lốp khi vận hành.
C. Tính năng an toàn nâng cao (Tùy chọn)
- Camera lùi (Option): Tùy chọn trang bị thêm camera lùi hiển thị trên màn hình, hỗ trợ tài xế quan sát phía sau xe dễ dàng và an toàn hơn khi lùi hoặc đỗ xe.
7.KẾT CẤU THÙNG XE
A. THÔNG SỐ CHUNG CỦA THÙNG
- Kích thước lòng thùng (KTLT): 6.300 x 2.220 x 2.350 mm
- Thể tích thùng: 32,87 m3
- Tải trọng chuyên chở 7.650 kg
B. BẢNG CHI TIẾT KẾT CẤU THÙNG MUI BẠT
| Bộ phận / Hạng mục | Chi tiết kết cấu | Vật liệu | Quy cách / Độ dày | Đặc điểm kỹ thuật & Ghi chú |
| 1. Mặt dựng & Mui | Vách mặt dựng | Thép SPHC | 1.0 mm | Vách trong 1 lớp phẳng |
| Kèo mui thùng | Ống Ø25 | 10 kèo | Có thể nâng hạ chiều cao -> chở nhiều hàng hóa hơn | |
| Bạt che | Bạt 3 mảnh | — | Bạt phủ che mưa nắng chuyên dụng | |
| 2. Trụ thùng | Trụ trước & Trụ sau | Thép nhấn | 100 x 50 x 4.0 mm | Cứng vững, liên kết khung mui |
| Trụ giữa | Thép nhấn | 140 x 50 x 4.0 mm | Liên kết với sàn bằng bu lông | |
| 3. Khung xương trên bửng | Khung vỷ hông | Thép | Cố định ở chiều cao thanh ngang 1800 mm | Dạng khung vỷ mở lật lên góc 120 độ, cố định bằng cây chống -> thuận tiện xếp dỡ hàng bằng xe nâng |
| 4. Bửng thùng | Quy cách bửng | — | Chiều cao bửng 780 mm | Thùng mở 6 bửng hông và 1 bửng sau |
| Khung xương bửng | Thép hộp | 30 x 30 x 1.0 mm | Tạo khung bửng chịu lực | |
| Viền bửng | Thép hộp | 40 x 70 x 1.2 mm | Định hình bao viền chắc chắn | |
| Vách bửng hông | Inox 430 nhấn 2 chùm sóng | 0.5 mm | Vách ngoài 1 lớp (tùy chọn: tôn kềm 0.5mm, tôn đen 0.8mm, Inox 304 0.5mm) | |
| Bửng sau | Thép | Vách trong tôn đen 1.0 mm | Bửng sau 2 vách, có xích treo bửng | |
| 5. Mảng sau | Cửa trên bửng sau | Kiểu container | Khóa đuôi tôm | Cửa mở dạng container, thanh ngang liên kết với trụ bằng khóa đuôi tôm có thể tháo rời -> thuận tiện xếp dỡ hàng hóa |
| 6. Sàn thùng | Đà dọc | Thép SAPH440 chấn định hình | 3.0 mm | Khả năng chịu tải trọng cực cao |
| Đà ngang | Thép U đúc (U80) | 4.5 mm | Chịu lực uốn, phân bổ tải trọng đều | |
| Tôn sàn | Thép SS400 phẳng | 2.0 mm | Bề mặt phẳng, dễ xếp dỡ hàng hóa | |
| Viền sàn | Thép chấn định hình | 2.5 mm | Bao viền bo sàn chắc chắn | |
| 7. Cản & Chắn bùn | Cản sau | Thép hộp | 80 x 40 x 2.0 mm | Giúp lên xuống thùng thuận tiện |
| Cản hông | Thép hộp | 30 x 60 x 1.4 mm | Bảo vệ hai bên hông thùng cứng vững | |
| Vè chắn bùn | Inox 430 (kiểu vè liền) | — | Chống bám bẩn lên đà ngang và sàn thùng, tránh gây rỉ sét | |
| 8. Phụ kiện khác | Khóa bửng | Khóa lò xo thép | — | Tay nắm biên dạng cong dễ nắm -> đóng mở bửng dễ dàng |
| Bản lề cửa | Thép dập tạo gân | — | Tăng độ cứng cho bản lề cửa | |
| Bản lề bửng | Thép chấn | — | Liên kết hàn cứng vững |

8.MÀU SẮC TÙY CHỌN
A. Màu sơn tiêu chuẩn:
- Màu Trắng, Màu Xanh, Màu Xanh Dương: Đây là màu sơn tiêu chuẩn trang bị mặc định cho xe THACO Linker T2-12.
- Công nghệ sơn: Toàn bộ Cabin và Thùng xe được sơn nhúng tĩnh điện (ED) trên dây chuyền công nghệ hiện đại, giúp màu sơn sáng bóng, bền màu, chống bám bẩn và chống rỉ sét vượt trội theo thời gian.
B. Tùy chọn phối màu sơn theo yêu cầu:
- THACO AUTO hỗ trợ sơn màu Cabin và Thùng xe theo đúng màu sắc phong thủy hoặc màu nhận diện thương hiệu riêng của doanh nghiệp/nhà xe.
- Các màu sơn phổ biến tùy chọn: Xanh dương (Xanh Hyundai/Xanh Thaco), Xanh rêu/Xanh lá, Xám/Ghi, Vàng, Đỏ…
C. Tùy chọn vật liệu & màu sắc vách thùng kín:
Vách Composite / Đóng thùng phẳng (Tùy chọn theo yêu cầu): Bề mặt vách phẳng nguyên khối màu trắng tinh tế, rất thuận tiện cho việc dán decal quảng cáo, thương hiệu cho các công ty bưu chính, giao vận.
Vách Inox 430 (Tiêu chuẩn): Màu bạc sáng bóng, chống rỉ tốt, có các sóng nhấn gia cường độ cứng vững.
Vách Inox 304 (Tùy chọn cao cấp): Màu sáng bạc kim loại, khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét tuyệt đối.
Vách Tôn kẽm / Tôn đen (Tùy chọn tiết kiệm): Đáp ứng nhu cầu tối ưu chi phí đầu tư ban đầu của khách hàng.
9. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG
🔹 BẢO HÀNH
- Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 150.000 km
- Áp dụng tại hệ thống THACO toàn quốc
🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG
🔹 Mốc 2.000 km đầu:
- Miễn phí thay nhớt
- Miễn phí thay lọc nhớt
- Miễn phí công kiểm tra theo danh mục kỹ thuật
- Kiểm tra tổng thể xe bởi kỹ thuật viên
🔹 Mốc 10.000 km & 20.000 km:
- Miễn phí thay lọc nhớt
- Miễn phí công kiểm tra theo danh mục
- Kiểm tra hệ thống vận hành, đảm bảo xe luôn ổn định
👉 LỢI ÍCH
✔ Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng ban đầu
✔ Xe luôn vận hành ổn định – bền bỉ
10. KẾT LUẬN
A. KẾT LUẬN: XE THACO LINKER T2-12 THÙNG MUI BẠT PHÙ HỢP VỚI AI?
Xe tải THACO LINKER T2-12 Thùng mui bạt là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp vận tải, chủ xe tư nhân, công ty kho vận logistics và nông sản cần một dòng xe tải trung có khả năng chở hàng linh hoạt, dễ bốc dỡ từ nhiều hướng và tối ưu hóa diện tích chứa hàng.
Cụ thể, dòng xe này đáp ứng tốt nhất cho các nhóm nhu cầu sau:
a. Doanh nghiệp & Chủ xe chở hàng Nông sản, Thực phẩm tươi sống
- Thông thoáng & Dễ bảo quản: Thùng mui bạt trang bị 10 kèo ống Ø25 kết hợp bạt phủ 3 mảnh linh hoạt, giúp khoang hàng luôn thông thoáng, tránh dập nát rau củ quả, trái cây, lúa gạo, thức ăn chăn nuôi…
- Bạt che nâng hạ chiều cao: Kèo mui có thể điều chỉnh linh hoạt giúp tăng chiều cao lọt lòng thùng khi cần chở các mặt hàng cồng kềnh, nông sản chất cao quá khổ.
b. Đơn vị vận chuyển hàng hóa đóng Pallet & Bốc dỡ bằng xe nâng
- Khung vỷ hông mở lật 120 độ: Thiết kế khung vỷ hông mở lật lên góc 120 độ (cố định bằng cây chống ở độ cao thanh ngang 1.800 mm) kết hợp với 6 bửng hông mở gập xuống, tạo khoảng không rộng rãi tối đa cho xe nâng tiếp cận bốc dỡ các kiện hàng Pallet từ hai bên hông cực kỳ nhanh chóng.
- Thùng dài & Thể tích lớn: Với chiều dài lòng thùng 6.300 mm, chiều rộng 2.220 mm và thể tích đạt tới 32,87 m3, xe chứa trọn vẹn các dãy Pallet tiêu chuẩn, giảm tối đa thời gian chờ đợi tại kho bãi.
c. Khách hàng chở hàng tạp hóa, Vật liệu xây dựng, Hàng tiêu dùng đa dạng
- Chịu tải siêu bền: Kết hợp đà dọc thép SAPH440 dầy 3.0 mm và đà ngang U80 đúc dầy 4.5 mm giúp thùng chịu lực uốn và quá tải cực tốt khi chở vật liệu nặng, sắt thép, xi măng, sơn…
- Mảng sau thông minh: Cửa trên bửng sau thiết kế mở kiểu container với khóa đuôi tôm tháo rời được, giúp việc chất xếp các mặt hàng dài hoặc cồng kềnh từ phía sau rất thuận tiện.
d. Đội xe chạy đường dài, Đường đèo dốc & Cao tốc
- Động cơ Weichai Euro 5 mạnh mẽ: Công suất 160 Ps, mô-men xoắn lớn 480 Nm đạt ngay ở dải vòng tua thấp (1.400 – 2.300 rpm) giúp xe leo dốc khỏe, chở nặng lướt êm.
- Trang bị an toàn cao cấp: Xe trang bị phanh khí nén lốc-kê tích hợp chống bó cứng phanh ABS và chống trượt ASR, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho tài xế khi chở nặng chạy đêm hoặc thời tiết mưa gió đường trơn.
B. TỔNG CẾT ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BẢN THÙNG MUI BẠT
- Tính đa năng cao nhất: Bốc dỡ hàng linh hoạt 3 chiều (mở 6 bửng hông, bửng sau và dở bạt mui).
- Hiệu quả kinh tế vượt trội: Tiết kiệm nhiên liệu chỉ ~13 – 14 lít/100km, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và nhanh thu hồi vốn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐẶT XE HOẶC NHẬN TƯ VẤN
👉 Nhấn nút góc phải màn hình để nhận báo giá nhanh nhất.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.