
Trong bối cảnh nền kinh tế vận tải đô thị ngày càng phát triển sôi động, nhu cầu về một dòng xe tải nhẹ máy xăng vừa mạnh mẽ, bền bỉ lại vừa tối ưu không gian chở hàng là điều mà mọi bác tài đều quan tâm. Để giải quyết bài toán đó, THACO AUTO đã chính thức cho ra mắt dòng sản phẩm chiến lược thế hệ mới mang tên THACO TF240 hay còn có tên gọi khác là Towner T1-2.8. Được kế thừa và nâng cấp toàn diện từ những ưu điểm của các thế hệ đi trước, dòng xe này nhanh chóng thu hút sự chú ý lớn nhờ sở hữu cấu hình vận hành mạnh mẽ nhất phân khúc cùng thiết kế hiện đại, sang trọng như một chiếc xe du lịch. Đặc biệt, phiên bản THACO TF240 hay còn có tên gọi khác là Towner T1-2.8 thùng lửng đang trở thành tâm điểm lựa chọn của đông đảo khách hàng nhờ kết cấu thùng hàng siêu rộng rãi, linh hoạt, hứa hẹn mang lại giải pháp vận chuyển toàn diện và tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế cao nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết những ưu điểm vượt trội của dòng xe này ngay dưới đây!
1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Ô TÔ TẢI THACO TF240 THÙNG LỬNG
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | Loại phương tiện (Vehicle Type) | Ô tô tải thùng lửng |
| Nhãn hiệu (Trademark) | THACO | |
| Tên thương mại (Commercial Name) | TOWNER | |
| Công thức bánh xe (Drive configuration) | 4 x 2 | |
| Số trục xe (Quantity axles) | 2 | |
| KÍCH THƯỚC (mm) | Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) | 5305 x 1755 x 1930 |
| Kích thước lọt lòng thùng chở hàng | 3.250 x 1.650 x 410 | |
| Khoảng cách trục (Chiều dài cơ sở) | 3.080 | |
| Vết bánh xe các trục (Trước / Sau) | 1.450 / 1.455 | |
| KHỐI LƯỢNG (kg) | Khối lượng bản thân (đã gồm thùng) | 1.355 |
| Phân bổ khối lượng bản thân lên các trục | Trục 1: 585 / Trục 2: 770 | |
| Số người cho phép chở kể cả người lái | 02 người (01 người chở không kể lái xe) | |
| Khối lượng chuyên chở cho phép lớn nhất | 600/990/1.400 | |
| Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất | 2.765 | |
| Phân bổ khối lượng toàn bộ lên các trục | Trục 1: 765 / Trục 2: 2.000 | |
| ĐỘNG CƠ | Ký hiệu / Mã động cơ | DAM16KR |
| Kiểu loại | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Thể tích làm việc (Dung tích xi lanh) | 1.597 cm³ | |
| Công suất lớn nhất / tốc độ quay | 90 kW / 6.000 rpm (~122 Ps) | |
| Loại nhiên liệu | Xăng | |
| BÁNH LỐP | Số lượng lốp trên các trục | Trục 1: 02 / Trục 2: 02 |
| Cỡ lốp đồng bộ (Trục 1 & Trục 2) | 175/70R14 | |
| HỆ THỐNG KHÁC | Hệ thống lái | Bánh răng – Thanh răng; Cơ khí có trợ lực điện (EPS) |
| Hệ thống phanh chính | Phanh đĩa / Tang trống; Thủy lực, trợ lực chân không (ABS + EBD) | |
| Hệ thống phanh đỗ xe | Tang trống; Tác động lên bánh xe trục 2; Cơ khí | |
| Cho phép tự động hóa điều khiển | Không |
2.NGOẠI THẤT
A. Thiết kế mặt trước (Đầu xe)

- Tổng thể: Mặt trước được thiết kế sang trọng, cứng cáp với logo THACO bố trí chính giữa làm nổi bật thương hiệu.
- Mặt ga lăng: Thiết kế viền chrome nổi bật, mang lại tính thẩm mỹ cao.
- Hệ thống đèn chiếu sáng: Sử dụng đèn Halogen Projector (tích hợp thấu kính trên đèn pha) giúp cải thiện cường độ sáng, tăng khoảng cách chiếu sáng trong thời tiết sương mù và không gây chói mắt cho người đối diện.
- Cản trước: Làm bằng vật liệu nhựa có tính thẩm mỹ cao và được trang bị thêm đèn cản (đèn sương mù).
- Kính chắn gió: Sử dụng loại kính 2 lớp chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Hàn Quốc.
- Công nghệ chế tạo: Mặt đầu xe được thiết kế phân mảnh, ứng dụng công nghệ thép dập tấm và ép phun, giúp các chi tiết có độ bền, độ chính xác cao và chất lượng ổn định.
B. Thiết kế mặt hông (Thân xe)
- Kiểu dáng: Thiết kế hài hòa, tối ưu hình dáng khí động học giúp xe có khả năng tăng tốc vượt trội và tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp cho dòng xe tải nhẹ chạy trong thành phố.
- Gương chiếu hậu: Có tầm quan sát rộng, tích hợp đèn xi nhan tinh tế giúp tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn khi chuyển hướng.
- Tay nắm cửa: Sử dụng chất liệu nhựa ABS khó trầy xước, khó phai màu và cho cảm giác mở cửa nhẹ nhàng.
- Hệ thống gioăng cửa: Sử dụng gioăng chất lượng cao giúp đóng cửa êm dịu, tăng khả năng cách âm và chống thấm nước tốt.
C. Thiết kế mặt sau & Thùng xe
- Mặt sau cabin: Được thiết kế các đường nhấn nhằm mục đích tăng độ cứng vững cho kết cấu cabin.
- Cụm đèn sau: Tích hợp cả đèn lái và đèn báo rẽ, vừa đảm bảo tính trực quan cao vừa có độ thẩm mỹ tốt.
- Cản sau: Trang bị cản sau giúp hạn chế lực va chạm từ phía sau, đồng thời thuận tiện cho việc lên xuống xe.
- Kính phía sau cabin: Được trang bị đầy đủ nhằm đáp ứng các quy chuẩn an toàn.
- Màu sắc ngoại thất: Màu sơn tiêu chuẩn là màu trắng, ngoài ra THACO có hỗ trợ sơn màu theo yêu cầu riêng của khách hàng.
3.NỘI THẤT
A. Không gian và Thiết kế Khoang Cabin
- Tổng thể: Không gian cabin được bố trí hợp lý, rộng rãi và đầy đủ tiện nghi, mang lại trải nghiệm tương tự như các dòng xe du lịch.
- Bảng taplo: Được thiết kế phá cách với các đường viền góc cạnh theo phong cách hiện đại và thể thao.
- Trần xe (La phông trần): Thiết kế che hết phần viền cabin, vừa tăng tính thẩm mỹ cao, vừa mang lại khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Tappi cửa: Có thiết kế thẩm mỹ và tích hợp nhiều hộc chứa đồ tiện lợi.
- Hộc chứa đồ chung: Cabin được thiết kế nhiều ngăn chứa rộng rãi, khoa học và thuận tiện cho người sử dụng.
B. Ghế ngồi
- Thiết kế: Kiểu dáng sang trọng, màu sắc hài hòa và được mô phỏng theo nhân trắc học (công thái học) chú trọng vào sự thoải mái. Ghế được thiết kế tăng diện tích tiếp xúc và phân tán trọng lực, giúp giảm thiểu mệt mỏi và mang lại sự êm dịu cho người lái trên mọi hành trình.
- Chất liệu: Ghế làm bằng vật liệu giả da (Simily) cao cấp, nổi bật với các viền chỉ. Vật liệu này có khả năng chống thấm nước, chống bám bẩn tốt và dễ dàng vệ sinh.
- Số chỗ ngồi: Cabin được thiết kế tiêu chuẩn cho 02 chỗ ngồi.
C. Tiện nghi và Giải trí

- Màn hình giải trí: Trang bị màn hình giải trí AVN 7 inch đa chức năng, hỗ trợ nhiều ứng dụng như nghe nhạc, kết nối Bluetooth với điện thoại, Radio…
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa bửng 2 chiều tiêu chuẩn với đầy đủ tính năng sưởi ấm và làm lạnh.
- Cổng sạc: Trang bị cổng sạc USB tiện lợi với cả hai loại cổng thông dụng: Type A và Type C.
D. Hệ thống Điều khiển và Tính năng An toàn trong Cabin

- Vô lăng: Thiết kế 3 chấu thể thao, sang trọng với đường viền mạ Chrome.
- Hệ thống lái: Trang bị hệ thống lái trợ lực điện (EPS) và kết cấu thanh răng – bánh răng, giúp thao tác đánh lái nhẹ nhàng, tạo cảm giác thoải mái giống như điều khiển một chiếc xe du lịch.
- Đồng hồ táp lô: Hiển thị thông tin rõ ràng, đầy đủ thông số giúp tài xế dễ dàng theo dõi và kiểm soát xe hiệu quả.
- Chìa khóa thông minh: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa (Remote).
- Cửa sổ: Kính cửa điều chỉnh nâng hạ bằng điện và có hệ thống khóa cửa trung tâm.
- Dây đai an toàn: Trang bị loại dây đai an toàn 3 điểm bảo vệ tối ưu cho người ngồi trong cabin.
- Kính quan sát phía sau: Cabin có trang bị kính phía sau giúp tài xế dễ dàng quan sát và đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn an toàn.
4.KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG
A. Kích thước xe thùng lửng
- Kích thước lọt lòng thùng (Kích thước khoang hàng): 3.250 x 1.650 x 410 mm.
- Kích thước tổng thể xe (L x Wc x H): 5305 x 1755 x 1930 mm.
- Chiều dài cơ sở: 3.080 mm.
- Chiều rộng cabin: 1.680 mm.
- Vết bánh xe trước / sau: 1.450 / 1.455 mm.
- Thể tích thùng xe: 2,2 m3.
B. Khối lượng và tải trọng
- Tải trọng cho phép chuyên chở (Trọng tải): Có 2 phiên bản lựa chọn là 600kg ,990 kg hoặc 1.400 kg.
- Khối lượng bản thân xe : 1265(600kg và 990kg) và 12455(1.400kg) kg.
- Khối lượng toàn bộ (Trọng lượng tổng thể xe và hàng): Tương ứng với tùy chọn tải trọng là 1.995 kg (600kg), 2.385 kg (990kg) hoặc 2.775 kg (1.400kg).
- Số chỗ ngồi cho phép trong cabin: 02 chỗ.
Nhận xét từ tài liệu: THACO TOWNER T1-2.8 sở hữu kích thước lọt lòng thùng và tải trọng lớn hơn một số đối thủ cùng phân khúc (như SRM T50 hay DAEHAN Tera Star), giúp tối ưu khả năng vận chuyển được nhiều hàng hóa hơn cho khách hàng.
5.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
- Động cơ: Xe sử dụng động cơ xăng mã DAM16KR, gồm 4 kỳ và 4 xilanh thẳng hàng với dung tích 1.597 cc. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 122 Ps tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 158 N.m trong dải tua 4.400 – 5.200 vòng/phút, đạt mức công suất lớn nhất trong phân khúc. Xe đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Công nghệ động cơ: Được tích hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI giúp máy vận hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu. Đồng thời, chu trình tuần hoàn Atkinson với van nạp đóng trễ ở đầu kỳ nén giúp giảm tỷ số nén nhưng vẫn giữ nguyên tỷ số giãn nở, giúp tối ưu hóa công sinh ra và tiết kiệm xăng hơn.
- Hộp số: Sử dụng hộp số sàn loại vỏ hợp kim nhôm mã DAT18R (do DONGAN sản xuất), gồm 5 số tiến và 1 số lùi. Vỏ nhôm giúp giảm trọng lượng và tản nhiệt tốt hơn, kết hợp với cơ cấu gài số có đối trọng mang lại cảm giác sang số nhẹ nhàng. Tỷ số truyền được thiết kế tăng giúp xe tối ưu tốc độ và tiết kiệm nhiên liệu.
- Cầu xe: Cầu trước có dạng dầm rời giúp tăng khả năng bám đường, vận hành êm dịu và hạ thấp trọng tâm xe. Cầu sau cấu tạo dạng dầm thép hàn đem đến khả năng chịu tải cao. Tỷ số truyền cầu sau là 5,125.
- Lốp xe: Được trang bị đồng bộ lốp Casumina kích cỡ 175/70R14LT. Đây là loại lốp không săm cấu tạo bố thép, có khối lượng nhẹ, bám đường tốt và vận hành êm ái trên nhiều loại địa hình.
6. HỆ THỐNG KHUNG GẦM

- Khung chassis: Xe áp dụng thiết kế chassis cabin liền khối nhằm giảm trọng lượng tổng thể. Khung chassis liền mạch giúp hấp thụ xung lực tốt và bảo vệ người ngồi bên trong cabin an toàn trước các va chạm bất ngờ. Đặc biệt, toàn bộ chassis đều được nhúng sơn tĩnh điện (ED) để chống gỉ sét và tăng độ bền vững theo thời gian.
- Hệ thống treo: Treo trước là kiểu độc lập Macpherson giúp xe hoạt động êm dịu. Treo sau là kiểu phụ thuộc sử dụng nhíp lá (6 lá) kết hợp với giảm chấn thủy lực, được thiết kế và chế tạo tối ưu cho địa hình tại Việt Nam.
- Hệ thống phanh: Phanh trước là phanh đĩa cho hiệu suất phanh cao, nhạy và tản nhiệt nhanh. Phanh sau là phanh tang trống loại tự cường hóa giúp tăng hiệu quả phanh, chống bám bụi tốt và dễ bảo dưỡng. Hệ thống phanh được trang bị đầy đủ công nghệ an toàn ABS (chống bó cứng phanh) và EBD (phân phối lực phanh điện tử) giúp xe giữ hướng ổn định khi phanh gấp, rút ngắn quãng đường phanh và giúp tài xế dễ dàng đánh lái tránh chướng ngại vật.
- Hệ thống lái: Sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng kết hợp với hệ thống trợ lực lái điện (EPS) và vô lăng 3 chấu thể thao. Hệ thống này giúp tài xế đánh lái nhẹ nhàng, thoải mái như đang lái xe du lịch và giảm mệt mỏi trên những hành trình dài. Bán kính quay vòng của xe là 6,3 mét.

7.TÍNH NĂNG AN TOÀN
A. Hệ thống phanh an toàn cao cấp
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn ngừa tình trạng hãm cứng bánh xe khi phanh gấp, giúp xe không bị mất lái hay trượt bánh. Nhờ đó, tài xế vẫn có thể vừa đạp phanh vừa đánh lái linh hoạt để tránh chướng ngại vật một cách an toàn.
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Tự động phân bổ lực phanh phù hợp lên các bánh xe tùy thuộc vào tải trọng, giúp tối ưu hiệu quả phanh, rút ngắn quãng đường phanh và giữ xe luôn ổn định, không bị lệch hướng khi phanh gấp.
- Kết cấu phanh nhạy bén: Phanh trước sử dụng phanh đĩa mang lại hiệu suất phanh cao, nhạy và tản nhiệt tốt. Phanh sau sử dụng phanh tang trống loại tự cường hóa giúp tăng cường lực phanh, chống bám bụi và hoạt động ổn định.
B. Thiết kế an toàn chủ động và thụ động
- Khung gầm Chassis Liền khối: Sử dụng thiết kế chassis liền khối kết hợp với thép cường độ cao, giúp xe có khả năng hấp thụ xung lực cực tốt. Kết cấu này bảo vệ tối đa cho người ngồi trong cabin khỏi các lực tác động mạnh khi xảy ra va chạm bất ngờ.
- Dây đai an toàn 3 điểm: Xe được trang bị loại dây đai an toàn 3 điểm tiêu chuẩn giúp giữ chặt người ngồi tại vị trí, hạn chế chấn thương khi xe phanh gấp hoặc va chạm.
- Kính phía sau cabin: Được trang bị đầy đủ nhằm giúp người lái có tầm quan sát phía sau tốt hơn, đồng thời đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn kỹ thuật hiện hành.
C. Công nghệ hỗ trợ người lái
- Camera lùi sắc nét: Xe được tích hợp sẵn camera lùi phía sau hiển thị hình ảnh rõ ràng trên màn hình cabin, giúp người lái kiểm soát tốt không gian phía sau, đỗ xe hoặc lùi xe trong không gian hẹp vô cùng thuận tiện và an toàn.
- Hệ thống trợ lực lái điện (EPS): Đi kèm cơ cấu thanh răng – bánh răng giúp tay lái nhẹ nhàng, phản hồi chính xác. Hệ thống này giúp tài xế làm chủ chiếc xe một cách dễ dàng và duy trì hướng đi ổn định trong các tình huống khẩn cấp.
8.KẾT CẤU THÙNG LỬNG

BẢNG CƠ CẤU VÀ THÔNG SỐ KẾT CẤU THÙNG LỬNG
| Bộ phận kết cấu | Đặc điểm chi tiết kết cấu thùng lửng |
| Thông số chung | * Kích thước lọt lòng thùng: 3.250 x 1.650 x 410 mm * Thể tích lòng thùng: 2,2 m³ * Khối lượng chuyên chở cho phép (Tải trọng): 990 / 1.400 kg |
| Mặt dựng | * Vách mặt dựng sử dụng vật liệu bằng thép nhấn sóng dày 1.0 mm |
| Bửng thùng | * Thiết kế thùng mở 3 bửng (gồm 2 bửng hông và 1 bửng sau) thuận tiện xếp dỡ hàng hóa * Vách bửng làm bằng thép dày 1.0 mm, cán biên dạng cứng vững |
| Khung xương bửng | * Trang bị 04 xương bửng hông bằng vật liệu thép dập khuôn dày 1.0 mm tăng độ vững chắc cho bửng |
| Trụ thùng & Én trụ | * Trụ ngoài sử dụng thép hộp nhấn biên dạng, tăng độ cứng vững * Én trụ làm bằng thép, liên kết với trụ thùng bằng bu lông |
| Sàn thùng & Đà thùng | * Tôn sàn: Làm bằng thép cán sóng dày 1.0 mm tăng độ cứng cho sàn * Đà thùng: Gồm có 07 đà ngang bằng thép nhấn omega cao 55 mm, dày 2.0 mm |
| Các trang bị đi kèm | * Cản sau: Thép ống có gờ chống trượt lên xuống thùng thuận tiện * Khóa bửng: Khóa đuôi tôm biên dạng cong dễ nắm, đóng mở bửng dễ dàng * Vè chắn bùn: Vè chắn bùn bằng thép nhấn cứng vững, độ bền cao * Bản lề: Bản lề bằng thép chấn, liên kết hàn |
9.MÀU SẮC TÙY CHỌN
10.BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG
🔹 BẢO HÀNH
- Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000 km
🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG
- Kiểm tra định kỳ theo mốc km
- Hỗ trợ kỹ thuật chính hãng
- Phụ tùng phổ biến – dễ thay thế
👉 LỢI ÍCH:
✔ Tiết kiệm chi phí vận hành
✔ Xe bền bỉ – hoạt động ổn định
11.GIÁ XE TF240 THÙNG LỬNG
💰 Giá niêm yết 252.000.000 VNĐ
💰 Giá lăn bánh liên hệ ngay 038 681 4520 gặp Mr. Hữu Khánh để được báo giá lăn bánh chi tiết kèm ưu đãi và quà tặng ngay trong hôm nay.
👉 Hỗ trợ trả góp lên đến 70 – 75%
12. KẾT LUẬN
Xe tải nhẹ THACO Towner T1-2.8 phiên bản Thùng lửng sở hữu kích thước lòng thùng rộng rãi , khả năng mở linh hoạt cả 3 bửng cùng động cơ 1,6L có công suất lớn nhất phân khúc. Khối lượng chuyên chở linh hoạt lên đến 1.400kg giúp xe vận hành mạnh mẽ và tối ưu lợi nhuận.
Phiên bản thùng lửng này là sự lựa chọn đặc biệt phù hợp cho các nhóm khách hàng sau:
- Đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, nội thất: Phù hợp để chở gạch, cát đóng bao, xi măng, đá hoa cương, kính, hoặc các thiết bị vệ sinh, ống nước nhờ thiết kế bửng mở 3 hướng giúp việc bốc dỡ, cẩu hàng nặng lên xuống xe rất nhanh chóng và dễ dàng.
- Các đại lý, hộ kinh doanh mặt hàng nông sản, cây cảnh: Rất tiện lợi cho việc chở trái cây, rau củ theo giỏ/sọt, hoặc vận chuyển hoa, cây kiểng đô thị. Chiều cao bửng vừa phải 410 mm giúp khoang hàng thoáng đãng, không làm dập nát tán cây hay làm hư hại nông sản khi di chuyển trong phố.
- Cơ sở cơ khí, xưởng nhôm kính, quảng cáo: Thùng dài đến 3,25 m là điểm cộng lớn để chở các thanh nhôm, sắt thép, tấm tôn, hoặc các loại biển bảng quảng cáo khổ lớn mà không bị cồng kềnh hay vượt quá chiều dài xe.
- Dịch vụ vận chuyển, chuyển nhà trọn gói (phạm vi ngắn): Thích hợp vận chuyển các đồ đạc cồng kềnh, quá khổ của gia đình như tủ lạnh, máy giặt, ghế sofa, tủ quần áo nguyên khối – những mặt hàng khó nhét vừa hoặc khó bốc xếp nếu dùng thùng kín.
- Khách hàng doanh nghiệp, cá nhân cần nhận diện thương hiệu: Với khoảng cách bửng thép phẳng chấn sóng cứng vững, phần vách ngoài bửng rất lý tưởng để dán decal, sơn logo quảng cáo cho công ty hoặc cửa hàng kinh doanh riêng.
Bạn có cần hỗ trợ làm thêm bảng so sánh ưu – nhược điểm của kết cấu thùng lửng này so với thùng mui bạt hay thùng kín để dễ cân nhắc không?

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.