XE TẢI 7 TẤN 5 THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG DÀI 8M1 GẮN CẨU UNIC URV343

870.000.000 ₫

Sản phẩm : THACO LINKER T2-16
Loại động cơ : WEICHAI – WP7H245E50; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Kích thước xe : 11.205 x 2.500 x 3.230mm
Kích thước lọt lòng thùng : 8.100 x 2.350 x 660 (12,56 m³)
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 7.300 Kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, Remote, Màn hình
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
Hotline : 0386.814.520 gặp Mr. Hữu Khánh

1.KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG

THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU (3)
THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU
Hạng mụcĐơn vịThông số
KÍCH THƯỚC
Chiều dài cơ sởmm6.500
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm11.205 x 2.500 x 3.230
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)mm8.100 x 2.350 x 660
Số chỗ ngồi (kể cả người lái)chỗ03
KHỐI LƯỢNG / TẢI TRỌNG
Khối lượng bản thânkg8.405
Khối lượng chuyên chở (Tải trọng)kg7.300
Khối lượng toàn bộkg15.900

2.THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

A. ĐỘNG CƠ WEICHAI (WP7H245E50)

ĐỘNG CƠ THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU
ĐỘNG CƠ THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU
  • Thông số cơ bản: Động cơ Diesel thế hệ mới, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích xi-lanh 6.800 cc.
  • Hiệu suất vận hành: Công suất cực đại đạt 245 Ps tại 2.100 vòng/phút và momen xoắn cực đại đạt 950 Nm tại dải vòng tua 1.100 đến 1.700 vòng/phút. Momen xoắn lớn ở dải tốc độ rộng giúp xe kéo khỏe và leo dốc tốt.
  • Công nghệ nổi bật:
    • Ứng dụng trục khuỷu lệch tâm piston giúp giảm lực ma sát lên tới 60%, tăng công suất và momen xoắn từ 10% đến 30%.
    • Công nghệ giải nhiệt “TOP-DOWN COOLING” trên nắp động cơ giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng (80 đến 85 độ C), tiết kiệm nhiên liệu từ 0,5 đến 1 lít/100km so với các đối thủ cùng phân khúc.
    • Hệ thống phun nhiên liệu tích hợp linh kiện chất lượng cao của thương hiệu BOSCH.
Hạng mụcĐơn vịThông số chi tiết
Nhãn hiệu – Model–WEICHAI – WP7H245E50
Kiểu loại–Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát dung dịch, làm mát khí nạp
Dung tích xi lanhcc6.800
Công suất cực đạiPs/rpm245 / 2.100
Momen xoắn cực đạiN.m/rpm950 / 1.100 ~ 1.700

B. HỘP SỐ FAST GEAR (8JSX110TM)

HỘP SỐ THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU
HỘP SỐ THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG GẮN CẨU
HẠNG MỤCTHÔNG SỐ CHI TIẾT
Thương hiệuFAST GEAR
Model8JSX110TM
Kiểu loại hộp sốCơ khí, 8 số tiến, 2 số lùi
Tỷ số truyềnih1 = 9,656; ih2 = 6,466; ih3 = 4,321; ih4 = 3,195;
ih5 = 2,235; ih6 = 1,497; ih7 = 1,000; ih8 = 0,739;
iR1 = 9,807; iR2 = 2,270
Vỏ hộp sốNhôm hợp kim

Ứng dụng chuyên dùng: Có sẵn cổng trích công suất (PTO) để đáp ứng nhu cầu lắp đặt và đóng các dòng xe chuyên dùng.
Cấu trúc hộp số: Loại hộp số cơ khí gồm 08 số tiến và 02 số lùi.
Vật liệu vỏ: Vỏ hộp số làm bằng hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng bản thân của xe và tản nhiệt tốt hơn.
Đặc điểm vận hành: Bộ truyền bánh răng nghiêng giúp hộp số vận hành êm dịu, giảm thiểu tiếng ồn. Thiết kế tỷ số truyền tăng giúp xe tối ưu hóa tốc độ khi di chuyển trên đường cao tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.

C. CẦU XE HANDE AXLE

Cầu trước và cầu sau xe tải Thaco Linker T2-16 thùng lửng cắn cẩu Unic URV343
Cầu trước và cầu sau xe tải Thaco Linker T2-16 thùng lửng cắn cẩu Unic URV343
  • Cầu trước: Thiết kế dầm chữ I bằng thép dập chịu lực, khả năng chịu tải đạt 6.000 kg, sử dụng 10 tắc kê bu lông đảm bảo độ cứng vững cao.
  • Cầu sau: Kết cấu dầm hộp liền dập nguội bằng thép cường lực cho khả năng chịu tải lên tới 10.000 kg. Cầu xe sử dụng kết cấu vòng bi thế hệ mới không cần bảo dưỡng, giúp giảm chi phí và thời gian dừng xe của doanh nghiệp.
  • Tỷ số truyền cầu sau: Đạt mức 3,7 (tỷ số truyền nhỏ), giúp xe tối ưu hóa tốc độ di chuyển đường trường và chạy thoát máy hơn.

D. HỆ THỐNG LỐP XE ĐỒNG BỘ

  • Quy cách lốp: Xe được trang bị đồng bộ lốp bố thép, loại có ruột với kích thước lớn 11.00R20 cho cả trục trước và trục sau.
  • Hiệu quả: Quy cách lốp lớn giúp xe tăng cường độ ổn định ngang, bám đường tốt trên nhiều loại địa hình (đường bằng, đường gồ ghề, đường lầy lội) và chịu tải an toàn ở tốc độ cao.

4.NGOẠI THẤT

A. THIẾT KẾ MẶT TRƯỚC (CABIN)

  • Mặt ga-lăng hiện đại: Được thiết kế với cấu trúc hình thoi tạo hiệu ứng chuyển động, kết hợp với các họa tiết cách điệu chữ “T” (đặc trưng của dòng Thaco Truck), giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng lấy gió làm mát động cơ.
  • Hệ thống chiếu sáng: * Cụm đèn chính: Sử dụng đèn Halogen Projector cường độ sáng cao, giúp ánh sáng tập trung và có tầm quan sát xa hơn.
    • Đèn định vị (Daylight): Dải đèn LED sắc sảo, tăng tính nhận diện và vẻ hiện đại cho xe.
    • Đèn cản (đèn sương mù): Được bố trí thấp, hỗ trợ quan sát tốt trong điều kiện thời tiết xấu.
  • Kính chắn gió: Kính 2 lớp kích thước lớn, độ cong tối ưu giúp giảm sức cản gió và mang lại góc nhìn rộng cho tài xế.

B. HỆ THỐNG GƯƠNG CHIẾU HẬU VÀ TẦM QUAN SÁT

  • Cụm gương tích hợp: Trang bị hệ thống gương chiếu hậu gồm gương phẳng và gương cầu lồi kích thước lớn, bố trí khoa học giúp hạn chế tối đa điểm mù xung quanh xe.
  • Gương soi đầu xe và gương soi sư sườn: Hỗ trợ tài xế dễ dàng quan sát các chướng ngại vật ngay sát cabin, đảm bảo an toàn khi di chuyển trong không gian hẹp.
  • Tính năng sấy gương: (Tùy phiên bản) Giúp gương luôn khô ráo, đảm bảo tầm nhìn trong điều kiện trời mưa hoặc sương mù.

C. KẾT CẤU KHUNG VỎ VÀ CÔNG NGHỆ SƠN

  • Cabin kiểu lật: Thiết kế cabin lật với góc mở rộng giúp việc kiểm tra và bảo dưỡng động cơ trở nên dễ dàng, nhanh chóng.
  • Công nghệ sơn nhúng tĩnh điện (ED): Toàn bộ cabin và khung gầm được sơn nhúng tĩnh điện ED, giúp màng sơn bám sâu vào các ngóc ngách, chống rỉ sét và bền màu theo thời gian dưới điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
  • Cản trước: Được làm bằng vật liệu cứng vững, thiết kế liền mạch với cabin tạo sự chắc chắn và mạnh mẽ.

D. CÁC CHI TIẾT PHỤ TRỢ KHÁC

  • Bậc lên xuống: Thiết kế bản rộng, có vân chống trượt và độ cao phù hợp, giúp tài xế lên xuống cabin an toàn.
  • Chắn bùn: Sử dụng vật liệu nhựa dẻo độ bền cao, thiết kế ôm sát bánh xe giúp hạn chế bùn đất văng lên thân xe và thùng xe.
  • Màu sắc: Xe có nhiều tùy chọn màu sắc tiêu chuẩn (Trắng, Xanh…) với chất lượng sơn cao cấp, bóng đẹp.

Phần ngoại thất của THACO Linker T2-16 không chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài mà còn tối ưu hóa công năng, giúp xe vận hành ổn định và bền bỉ trong môi trường kinh doanh vận tải chuyên nghiệp.

Ngoại thất của Thaco Linker T2-16 thùng lửng gắn cảu Unic URV343 là sự kết hợp hoàn hảo giữa ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, hiện đại và tính thực dụng cao trong vận tải chuyên nghiệp. Với mặt ga-lăng hình thoi sắc sảo mang tính nhận diện thương hiệu lớn, hệ thống đèn Halogen Projector tối ưu tầm nhìn, cùng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED chống gỉ sét vượt trội, mẫu xe này không chỉ cuốn hút về thẩm mỹ mà còn bền bỉ theo thời gian. Đây chắc chắn là một bước tiến mới đầy ấn tượng của dòng xe tải Thaco, khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tải trung tại thị trường Việt Nam

5.NỘI THẤT

A. TỔNG QUAN KHÔNG GIAN CABIN

  • Không gian rộng rãi: Cabin được thiết kế lớn với chiều ngang rộng, tạo cảm giác thông thoáng cho 03 người ngồi.
  • Tầm quan sát tốt: Kính chắn gió kích thước lớn kết hợp với cột A được tối ưu hóa giúp giảm điểm mù, tăng tầm nhìn cho tài xế.
  • Màu sắc và vật liệu: Sử dụng tông màu xám ghi sang trọng, các chi tiết nhựa cao cấp có độ hoàn thiện tốt, dễ dàng vệ sinh.

B. TIỆN NGHI VÀ CÁC THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN

  • Vô lăng thiết kế mới: Vô lăng 4 chấu, điều chỉnh 4 hướng (lên/xuống, tới/lui), tích hợp các nút bấm điều khiển đa chức năng (âm lượng, đàm thoại rảnh tay).
  • Cụm đồng hồ trung tâm: Trang bị màn hình hiển thị đa thông tin sắc nét, cung cấp đầy đủ các thông số về tình trạng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và cảnh báo lỗi.
  • Hệ thống giải trí: * Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp camera lùi (tùy phiên bản).
    • Kết nối Bluetooth, Radio, cổng USB Type A và Type C phục vụ sạc nhanh thiết bị di động.
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa cabin 2 chiều nóng/lạnh với công suất lớn, các cửa gió được bố trí trải đều khắp khoang lái.

C. HỆ THỐNG GHẾ NGỒI VÀ GIƯỜNG NẰM

  • Ghế lái giảm chấn hơi: Ghế tài xế là ghế hơi, có thể điều chỉnh đa hướng (độ cao, độ nghiêng, độ ôm lưng) giúp giảm mệt mỏi cho tài xế khi đi đường xa.
  • Vật liệu bọc ghế: Ghế được bọc nỉ cao cấp hoặc da công nghiệp (tùy chọn), thiết kế ôm sát người ngồi.
  • Giường nằm phía sau: Khoang sau ghế ngồi được bố trí giường nằm rộng rãi, bằng phẳng, thuận tiện cho tài xế và phụ xe nghỉ ngơi trong các chặng dừng.
  • Ngăn chứa đồ: Cabin bố trí nhiều hộc để đồ tiện dụng (hộc phía trên trần, hộc trung tâm, khay để ly) giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ cá nhân.

D. CÁC TÍNH NĂNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI

  • Cửa sổ chỉnh điện: Kính cửa hai bên điều chỉnh bằng điện tiện lợi.
  • Khóa cửa trung tâm: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa (Remote) giúp đóng/mở cửa nhanh chóng và an toàn.
  • Gương chiếu hậu: Gương phẳng kết hợp gương cầu lồi kích thước lớn, có tính năng sấy gương (tùy phiên bản) để đảm bảo quan sát tốt trong điều kiện trời mưa hoặc sương mù.

Nội thất của Thaco Linker T2-16 thùng lửng gắn cẩu UNIC URV343 mang đến một không gian làm việc lý tưởng cho các bác tài với sự kết hợp hài hòa giữa tính tiện nghi và thiết kế công thái học chú trọng vào độ thoải mái. Từ khoang cabin rộng rãi, ghế lái giảm chấn hơi êm dịu cho đến hệ thống giải trí đa chức năng với màn hình AVN 7 inch, mọi chi tiết đều được chăm chút tỉ mỉ nhằm giảm thiểu mệt mỏi trên các hành trình dài. Sự đầu tư vượt trội này một lần nữa khẳng định vị thế của dòng xe tải Thaco trong việc tiên phong mang lại những trải nghiệm cao cấp và giá trị sử dụng tối ưu cho khách hàng.

6.TIỆN NGHI, GIẢI TRÍ VÀ ĐIỀU KHIỂN

Tiện nghi xe tải Thaco Linker T2-16 thùng lửng cắn cẩu Unic URV343

A. HỆ THỐNG GIẢI TRÍ VÀ KẾT NỐI

  • Màn hình trung tâm: Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch sắc nét, tích hợp nhiều chức năng giải trí và hiển thị hình ảnh từ camera lùi (giúp lùi xe an toàn hơn với một dòng xe dài 12m).
  • Kết nối đa phương tiện: Hỗ trợ kết nối Bluetooth đàm thoại rảnh tay, Radio AM/FM, và nghe nhạc qua cổng USB.
  • Cổng sạc hiện đại: Xe trang bị cả cổng sạc USB truyền thống (Type A) và cổng sạc nhanh (Type C), đáp ứng nhu cầu sạc pin cho các thiết bị điện tử đời mới của tài xế.

B. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH

  • Vô lăng đa chức năng: Vô lăng 4 chấu thiết kế hiện đại, có thể điều chỉnh 4 hướng (gật gù và thò thụt). Trên vô lăng tích hợp các nút bấm điều khiển âm lượng và nhận cuộc gọi, giúp tài xế không bị phân tâm khi đang lái xe.
  • Bảng đồng hồ taplo: Kết hợp giữa đồng hồ cơ truyền thống và màn hình LCD hiển thị đa thông tin (mức tiêu hao nhiên liệu, quãng đường còn lại, cảnh báo nhắc lịch bảo dưỡng…).
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control): Giúp duy trì tốc độ ổn định trên đường cao tốc mà không cần giữ chân ga, giảm mệt mỏi cho tài xế trong những hành trình dài.

C. TIỆN NGHI KHOANG CABIN

  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa 2 chiều công suất lớn, làm lạnh nhanh và sâu, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Các cửa gió được mạ chrome sang trọng và có thể điều chỉnh hướng linh hoạt.
  • Kính cửa chỉnh điện: Cửa sổ hai bên điều khiển điện một chạm bên phía người lái.
  • Khóa cửa trung tâm: Đi kèm chìa khóa Remote điều khiển từ xa, tích hợp chức năng tìm xe trong bãi đỗ.
  • Không gian chứa đồ: Bố trí nhiều ngăn, hộc chứa đồ tiện dụng trên trần cabin, bệ tì tay trung tâm và cánh cửa, giúp không gian làm việc luôn gọn gàng.

D. TÍNH NĂNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH

  • Ghế lái giảm chấn hơi: Đây là tiện nghi cực kỳ quan trọng, ghế hơi tự động cân bằng theo cân nặng người lái, giúp triệt tiêu rung động từ mặt đường truyền lên cột sống.

Hệ thống tiện nghi, giải trí và điều khiển trên Thaco Linker T2-16 thùng lửng gắn cẩu UNIC URV343 mang đến một chuẩn mực mới cho khoang lái của dòng xe tải trung. Sự hiện diện của màn hình cảm ứng đa chức năng 7 inch, điều hòa 2 chiều công suất lớn cùng hệ thống cổng sạc nhanh Type A và Type C không chỉ đáp ứng tối đa thị hiếu mà còn nâng cao giá trị sử dụng cho người dùng. Những trang bị thông minh và hiện đại này một lần nữa giúp xe tải Thaco khẳng định sự quan tâm toàn diện đến trải nghiệm cũng như sự thoải mái của các bác tài trên mọi cung đường Việt Nam.Phần tiện nghi này cho thấy THACO Linker T2-16 không chỉ tập trung vào khả năng vận tải mà còn rất quan tâm đến sức khỏe và sự trải nghiệm của người lái xe chuyên nghiệp.

7.HỆ THỐNG KHUNG GẦM

hệ thống phanh xe tải Thaco Linker T2-16 thùng lửng cắn cẩu Unic URV343

A. KHUNG CHASSIS CHỊU LỰC

  • Thiết kế tối ưu: Khung chassis được tính toán, thiết kế và mô phỏng kiểm nghiệm độ bền trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất (chất đầy tải, di chuyển trên đường gồ ghề) để phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
  • Đà dọc nguyên khối: Đà dọc chassis được dập nguyên khối với tiết diện lớn 250 x 75 x 6 mm, sử dụng vật liệu thép cao cấp 700L giúp tối ưu hóa khối lượng nhẹ hơn nhưng tăng khả năng chịu tải và độ bền vượt trội.
  • Liên kết cứng vững: Sự liên kết giữa đà ngang và đà dọc được thực hiện bằng đinh tán River giúp khung gầm có độ ổn định và cứng vững cao khi xe vặn xoắn.
  • Sơn nhúng tĩnh điện: Toàn bộ khung chassis được xử lý qua dây chuyền sơn nhúng tĩnh điện ED, bảo vệ bề mặt chống rỉ sét tuyệt đối và nâng cao tuổi thọ.

B. HỆ THỐNG TREO

  • Hệ thống treo trước: Sử dụng kiểu nhíp ít lá (nhíp Parabolic) gồm 03 lá nhíp kết hợp với giảm chấn thủy lực, giúp xe có khối lượng nhẹ hơn, tăng độ ổn định và mang lại độ êm dịu cao cho khoang cabin.
  • Hệ thống treo sau: Sử dụng nhíp lá 2 tầng (08 lá chính + 06 lá phụ) kết hợp giảm chấn thủy lực, mang lại khả năng chịu tải cực kỳ cao.
  • Rimen nhíp chắc chắn: Chi tiết rimen nhíp làm bằng thép dập hoặc đúc cứng vững, chịu lực tốt.
  • Trang bị gối cao su: Hệ thống treo sau được trang bị gối cao su giảm chấn giúp hạn chế sự va đập của nhíp phụ khi xe di chuyển, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ cho hệ thống nhíp.

C. HỆ THỐNG PHANH VÀ TÍNH NĂNG AN TOÀN

  • Hệ thống phanh chính: Trang bị phanh tang trống cho cả trục trước và trục sau. Kết cấu này có ưu điểm đơn giản, dễ dàng bảo dưỡng sửa chữa và có khả năng thoát nhiệt tốt.
  • Dẫn động khí nén: Hệ thống dẫn động bằng khí nén toàn phần (phanh hơi) giúp lực phanh tác dụng lên bánh xe cực nhanh, độ an toàn cao (ngay cả khi hệ thống bị rò rỉ khí vẫn đảm bảo hoạt động an toàn).
  • Thiết bị phanh cao cấp: Xe sử dụng hệ thống van phanh và linh kiện từ thương hiệu nổi tiếng WABCO.
  • Phanh dừng (Phanh đỗ): Sử dụng kiểu loại phanh lốc kê (bầu phanh tích năng) tác dụng trực tiếp lên các bánh xe sau, đảm bảo xe đứng yên an toàn khi đỗ.
  • Công nghệ an toàn nâng cao: Tích hợp sẵn hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS giúp tài xế kiểm soát hướng lái khi phanh gấp, đi kèm hệ thống hỗ trợ chống trượt ASR giúp tăng tính năng an toàn khi xe vận hành trong điều kiện đường trơn trượt, phanh kém.

D. HỆ THỐNG LÁI

  • Kiểu loại hệ thống: Sử dụng cơ cấu lái trục vít – êcu bi có trợ lực thủy lực, đây là kiểu loại hệ thống lái sử dụng phổ biến và tin cậy cho các dòng xe tải nặng.
  • Vô lăng linh hoạt: Trục lái có thể điều chỉnh 4 hướng (điều chỉnh chiều cao và độ nghiêng vô lăng), giúp tài xế dễ dàng lựa chọn tư thế lái thoải mái nhất.
  • Bán kính quay vòng nhỏ: Xe có bán kính quay vòng tối ưu (từ 10,71 mét đến 11,62 mét tùy phiên bản), giúp một chiếc xe tải thùng dài vận hành linh hoạt và dễ quay đầu trong không gian hẹp hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

8.KẾT CẤU THÙNG

I. THÔNG SỐ CHUNG

Hạng mụcThông số kỹ thuật
Kích thước lòng thùng (KTLTT)8100 x 2350 x 660 mm
Thể tích thùng12,56 m³
Tải trọng cho phép7.300 kg

II. BẢNG CHI TIẾT KẾT CẤU THÙNG

Bộ phận / Hạng mụcChi tiết kết cấuVật liệuQuy cách / Độ dàyĐặc điểm kỹ thuật & Ghi chú
1. Mặt dựng & TrụVách mặt dựngTôn đen1.0 mmCán sóng cứng vững
Trụ ngoàiThép2.0 mmNhấn biên dạng cứng vững
2. Bửng thùngQuy cách bửng—Chiều cao 660 mmThùng mở 7 bửng (6 bửng hông và 1 bửng sau) -> thuận tiện xếp dỡ hàng hóa
Viền bửngThép nhấn định hình—Định hình bao viền chắc chắn
Xương bửngThép dập khuôn—Tăng độ cứng vững cho bửng
Vách bửngThép1.0 mmCán biên dạng cứng vững
3. Sàn & Đà thùngTôn sànThép SS400 phẳng2.0 mmBề mặt phẳng, dễ xếp dỡ hàng hóa
Viền sànThép chấn định hình2.5 mmBao viền bo sàn chắc chắn
Đà dọcThép SAPH440 chấn định hình3.0 mmKhả năng chịu tải cực cao
Đà ngangThép U đúc (U80)4.5 mmChịu lực uốn, phân bổ tải trọng đều
4. Cản & Chắn bùnCản sauThép hộp80 x 40 x 2.0 mmGiúp lên xuống thùng thuận tiện
Cản hôngThép hộp30 x 60 x 1.4 mmBảo vệ hai bên hông thùng cứng vững
Vè chắn bùnInox 430 (kiểu vè liền)—Chống bám bẩn lên đà ngang và sàn thùng, tránh gây rỉ sét
5. Phụ kiện khácKhóa bửngKhóa đuôi tôm—Biên dạng cong dễ nắm -> đóng mở bửng dễ dàng
Én trụThép dập tạo gân—Cứng vững, bố trí su chống va đập -> mở bửng nhẹ nhàng
Bản lề bửngThép chấn—Liên kết hàn cứng vững

III.THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẨU UNIC URV343

Hạng mục / Thông sốChi tiết kỹ thuật
ModelUR-V343 (Loại 3 đoạn cần)
Thông số kích thước & Cần• Số đoạn cần: 03 đoạn

• Chiều cao nâng móc tối đa: 9,2 m

• Bán kính làm việc: 0,65 m ~ 7,51 m

• Chiều dài cần cẩu: 3,31 m ~ 7,70 m
Trọng lượng bản thân1.045 kg
Sức nâng lớn nhất3.030 kg / 2,7 m
Góc nâng & Tốc độ nâng cầnTừ 1 độ đến 78 độ / 7 giây
Góc quay & Tốc độ quayQuay liên tục 360 độ (Tốc độ 2,5 vòng/phút), tích hợp khóa quay tự động
Tải kéo dây đơn lớn nhất750 kg
Tốc độ kéo dây đơn tối đa76 m/phút
Thông số dây cáp (Đường kính x Chiều dài)8 mm x 51 m
Màu sơn tiêu chuẩnMàu đỏ
Hệ thống chân chống02 chân chống mở rộng bằng tay, nâng/hạ bằng thủy lực.

• Độ mở rộng tối đa: 3,5 m

• Độ mở tối thiểu: 2,0 m
Trang thiết bị an toàn tiêu chuẩn• Đồng hồ & Bảng chỉ dẫn tải trọng cẩu

• Hệ thống còi cảnh báo cuốn tời quá mức & chống căng cáp

• Tích hợp chỉ dẫn giới hạn thu cần & Đèn báo bộ trích công suất (PTO)

• Van an toàn thủy lực & Chốt an toàn móc cẩu

• Thước đo độ cân bằng & Hệ thống gập gọn móc cẩu
Hệ thống chuyên dùng & Thủy lực• Van giảm áp mạch dầu thủy lực

• Van đối trọng xy-lanh nâng/hạ cần và thu/giãn cần

• Van kiểm tra điều khiển bằng dẫn hướng cho xy-lanh chân chống

• Đồng hồ, chỉ báo góc cần & Chỉ báo tải trọng

• Phanh/Hãm tời cơ khí tự động & Còi tín hiệu cảnh báo
Thiết bị tùy chọn (Option)• Hệ thống gập gọn móc cẩu tự động
Chế độ vận hànhĐóng ngắt và điều khiển bằng hệ thống thủy lực
Lưu ý quan trọng khi vận hành1. Yêu cầu mở tối đa các chân chống và vận hành trên bề mặt phẳng, vững chắc.

2. Sức nâng định mức trên biểu đồ tính theo độ bền kết cấu cẩu (không tính theo độ ổn định lật).

3. Tải trọng nâng thực tế phải trừ đi trọng lượng móc cẩu (30 kg), dây treo, phụ kiện lắp thêm và phụ thuộc vào tình trạng xe, mặt đất, gió…

4. Thông số kỹ thuật có thể cải tiến và thay đổi theo nhà sản xuất mà không cần báo trước.

10.MÀU SẮC TÙY CHỌN

A. Màu sơn tiêu chuẩn:

  • Màu Trắng, Màu Xanh, Màu Xanh Dương: Đây là màu sơn tiêu chuẩn trang bị mặc định cho xe THACO Linker T2-16.
  • Công nghệ sơn: Toàn bộ Cabin và Thùng xe được sơn nhúng tĩnh điện (ED) trên dây chuyền công nghệ hiện đại, giúp màu sơn sáng bóng, bền màu, chống bám bẩn và chống rỉ sét vượt trội theo thời gian.

B. Tùy chọn phối màu sơn theo yêu cầu:

  • THACO AUTO hỗ trợ sơn màu Cabin và Thùng xe theo đúng màu sắc phong thủy hoặc màu nhận diện thương hiệu riêng của doanh nghiệp/nhà xe.
  • Các màu sơn phổ biến tùy chọn: Xanh dương (Xanh Hyundai/Xanh Thaco), Xanh rêu/Xanh lá, Xám/Ghi, Vàng, Đỏ…

C. Tùy chọn vật liệu & màu sắc vách thùng kín:

Vách Composite / Đóng thùng phẳng (Tùy chọn theo yêu cầu): Bề mặt vách phẳng nguyên khối màu trắng tinh tế, rất thuận tiện cho việc dán decal quảng cáo, thương hiệu cho các công ty bưu chính, giao vận.

Vách Inox 430 (Tiêu chuẩn): Màu bạc sáng bóng, chống rỉ tốt, có các sóng nhấn gia cường độ cứng vững.

Vách Inox 304 (Tùy chọn cao cấp): Màu sáng bạc kim loại, khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét tuyệt đối.

Vách Tôn kẽm / Tôn đen (Tùy chọn tiết kiệm): Đáp ứng nhu cầu tối ưu chi phí đầu tư ban đầu của

11.BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

🔹 BẢO HÀNH

  • Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 150.000 km
  • Áp dụng tại hệ thống THACO toàn quốc

🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG

🔹 Mốc 2.000 km đầu:

  • Miễn phí thay nhớt
  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục kỹ thuật
  • Kiểm tra tổng thể xe bởi kỹ thuật viên

🔹 Mốc 10.000 km & 20.000 km:

  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục
  • Kiểm tra hệ thống vận hành, đảm bảo xe luôn ổn định

👉 LỢI ÍCH

✔ Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng ban đầu
✔ Xe luôn vận hành ổn định – bền bỉ

12.KẾT LUẬN

Dòng xe THACO LINKER T2-16 thùng lửng gắn cẩu UNIC UR-V343 (sức nâng 3 tấn, 3 đoạn cần) có kích thước lòng thùng dài 8,1 m và tải trọng cho phép lưu thông đạt 7,3 tấn. Đây là cấu hình xe tải cẩu tầm trung sở hữu thùng siêu dài, cực kỳ tối ưu cho các nhóm khách hàng và ngành nghề sau:

I. Doanh nghiệp & Đại lý kinh doanh Vật liệu xây dựng, Sắt thép

  • Mặt hàng chính: Sắt thép cây/thanh (chiều dài tiêu chuẩn 6 m – 8 m), ống thép, ống nhựa HDPE, gạch pallet, đá, xi măng, tấm giàn giáo, cốp-pha.
  • Lý do phù hợp:
    • Thùng dài 8,1 m giúp đặt gọn gàng các loại thanh thép/ống dài mà không sợ thò đuôi xe hay vi phạm quy định chiều dài hàng hóa.
    • Thùng lửng kết hợp cẩu UNIC UR-V343 (sức nâng tối đa 3,03 tấn) giúp bốc dỡ các kiện hàng nặng lên/xuống thùng từ hai bên hông cực kỳ nhanh chóng.

II. Nhà thầu Thi công Điện, Đường ống & Viễn thông

  • Mặt hàng chính: Cột điện bê tông/thép, cột đèn chiếu sáng công cộng, cuộn cáp điện cỡ lớn, máy biến áp…
  • Lý do phù hợp:
    • Xe vừa đóng vai trò phương tiện vận chuyển cột/cáp dài, vừa là thiết bị nâng hạ trực tiếp đưa vật tư vào vị trí lắp đặt tại chân công trình mà không cần thuê thêm xe cẩu rời.

III. Đơn vị sản xuất & Thi công Nhà xưởng, Kết cấu thép, Biển quảng cáo

  • Mặt hàng chính: Xà gồ, kèo thép, tấm panel cách nhiệt, khung biển quảng cáo tấm lớn…
  • Lý do phù hợp:
    • Hàng kết cấu thường có đặc điểm dài và cồng kềnh nhưng trọng lượng vừa phải. Kích thước thùng 8,1 m kết hợp tải trọng 7,3 tấn của dòng Linker T2-16 giúp chở được khối lượng hàng lớn mà không lo quá tải.

IV. Cơ sở kinh doanh Máy móc, Thiết bị công nghiệp & Dịch vụ Cẩu thuê

  • Khách hàng/Công việc: Vận chuyển máy phay, máy dập, máy phát điện, cẩu chuyển đồ nhà xưởng, trạm chốt bảo vệ, container văn phòng nhỏ…
  • Lý do phù hợp:
    • Xe trang bị động cơ WEICHAI 245 mã lực khỏe bốc, tích hợp cẩu Unic Nhật Bản bền bỉ, thích hợp cho các đơn vị làm dịch vụ vận tải cẩu hàng thuê lưu động.

V. Nhà vườn & Cơ sở kinh doanh Cây cảnh / Cây công trình

  • Mặt hàng chính: Các loại cây bóng mát, cây cổ thụ, cây cảnh cỡ lớn có bầu đất nặng.
  • Lý do phù hợp:
    • Thiết kế thùng lửng không bị khống chế chiều cao phía trên, kết hợp với cẩu Unic nâng hạ bầu cây nhẹ nhàng, tránh làm gãy cành, dập lá.

💡 Tóm tắt ưu điểm cốt lõi của xe:

  • Chiều dài thùng 8,1 m: Thế mạnh hàng đầu trong phân khúc xe cẩu 7-8 tấn để chở đồ dài.
  • Động cơ Weichai WP7H245E50 (245 PS / 950 Nm): Sức kéo rất mạnh, vận hành bền bỉ trên đường trường và đường công trình.
  • Cẩu UNIC UR-V343: Thương hiệu cẩu Nhật Bản nổi tiếng về độ an toàn, vận hành mượt mà và linh hoạt.

📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐẶT XE HOẶC NHẬN TƯ VẤN

👉 Nhấn nút góc phải màn hình để nhận báo giá nhanh nhất.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE TẢI 7 TẤN 5 THACO LINKER T2-16 THÙNG LỬNG DÀI 8M1 GẮN CẨU UNIC URV343”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *