XE TẢI THACO LINKER S T16-9.9 THÙNG KÍN CONTAINER |THÙNG 9M9 |7250KG

1.059.000.000 ₫

Sản phẩm : THACO LINKER S T16-9.9
Loại động cơ : WEICHAI – WP7H245E50 (Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng)
Kích thước xe : 12200 x 2500 x 3920mm
Kích thước lọt lòng thùng : 9900 x 2400x 2520mm (59,88m3)
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 7.250kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, Remote, Màn hình
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
Hotline : 0386.814.520 gặp Mr. Hữu Khánh

Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container

1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HẠNG MỤCĐƠN VỊTHÔNG SỐ KỸ THUẬT
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể xe chassimm12200 x 2500 x 3920
Kích thước lọt lòng thùngmm9900 x 2400x 2520
Vết bánh xe (trước/sau)mm2.017/ 1.863
Chiều dài cơ sởmm7.100
Khoảng sáng gầm xemm270
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân xe cabin chassiskg8.345
Tải trọngkg7.250
Khối lượng toàn bộkg15.790
Số người cho phép chở kể cả người láiNgười/ Persons03
ĐỘNG CƠ
Nhãn hiệu–WEICHAI – WP7H245E50
Kiểu loại–Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xy lanhcm36.800
Đường kính x hành trìnhmm107 x 126
Công suất cực đạiPs/rpm245/ 2.100
Moment cực đạiNm/rpm950/ 1.100 ~ 1.700
TRUYỀN LỰC
Ly hợp–Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số–Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền hộp số–ih1=9,656; ih2=6,466; ih3=4,321; ih4=3,195; ih5=2,235; ih6=1,497; ih7=1,000; ih8=0,739; iR1=9,807; iR2=2,270
Tỷ số truyền lực chính–3,7
HỆ THỐNG LÁI–Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH
Phanh chính–Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
Phanh dừng–Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén
Phanh hỗ trợ–Phanh động cơ
HỆ THỐNG TREO
Trước–Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau–Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP
Trước & sau–11.00R20
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Độ vượt dốc lớn nhất%34,1
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm11,62
Tốc độ lớn nhấtkm/h89,6
Thể tích thùng nhiên liệuLít200
Thùng nhiên liệu 200 lít
Thùng nhiên liệu 200 lít

2.THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

A. ĐỘNG CƠ WEICHAI (WP7H245E50)

Động cowe Weichai WP7H245E50
Động cơ Weichai WP7H245E50
  • Thông số cơ bản: Động cơ Diesel thế hệ mới, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích xi-lanh 6.800 cc.
  • Hiệu suất vận hành: Công suất cực đại đạt 245 Ps tại 2.100 vòng/phút và momen xoắn cực đại đạt 950 Nm tại dải vòng tua 1.100 đến 1.700 vòng/phút. Momen xoắn lớn ở dải tốc độ rộng giúp xe kéo khỏe và leo dốc tốt.
  • Công nghệ nổi bật:
    • Ứng dụng trục khuỷu lệch tâm piston giúp giảm lực ma sát lên tới 60%, tăng công suất và momen xoắn từ 10% đến 30%.
    • Công nghệ giải nhiệt “TOP-DOWN COOLING” trên nắp động cơ giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng (80 đến 85 độ C), tiết kiệm nhiên liệu từ 0,5 đến 1 lít/100km so với các đối thủ cùng phân khúc.
    • Hệ thống phun nhiên liệu tích hợp linh kiện chất lượng cao của thương hiệu BOSCH.
Hạng mụcĐơn vịThông số chi tiết
Nhãn hiệu – Model–WEICHAI – WP7H245E50
Kiểu loại–Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát dung dịch, làm mát khí nạp
Dung tích xi lanhcc6.800
Công suất cực đạiPs/rpm245 / 2.100
Momen xoắn cực đạiN.m/rpm950 / 1.100 ~ 1.700

B. HỘP SỐ FAST GEAR (8JSX110TM)

Hộp số Fast Gear 8JSX110TM
Hộp số Fast Gear 8JSX110TM
HẠNG MỤCTHÔNG SỐ CHI TIẾT
Thương hiệuFAST GEAR
Model8JSX110TM
Kiểu loại hộp sốCơ khí, 8 số tiến, 2 số lùi
Tỷ số truyềnih1 = 9,656; ih2 = 6,466; ih3 = 4,321; ih4 = 3,195;
ih5 = 2,235; ih6 = 1,497; ih7 = 1,000; ih8 = 0,739;
iR1 = 9,807; iR2 = 2,270
Vỏ hộp sốNhôm hợp kim

Ứng dụng chuyên dùng: Có sẵn cổng trích công suất (PTO) để đáp ứng nhu cầu lắp đặt và đóng các dòng xe chuyên dùng.
Cấu trúc hộp số: Loại hộp số cơ khí gồm 08 số tiến và 02 số lùi.
Vật liệu vỏ: Vỏ hộp số làm bằng hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng bản thân của xe và tản nhiệt tốt hơn.
Đặc điểm vận hành: Bộ truyền bánh răng nghiêng giúp hộp số vận hành êm dịu, giảm thiểu tiếng ồn. Thiết kế tỷ số truyền tăng giúp xe tối ưu hóa tốc độ khi di chuyển trên đường cao tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.

C. CẦU XE HANDE AXLE

  • Cầu trước: Thiết kế dầm chữ I bằng thép dập chịu lực, khả năng chịu tải đạt 6.000 kg, sử dụng 10 tắc kê bu lông đảm bảo độ cứng vững cao.
  • Cầu sau: Kết cấu dầm hộp liền dập nguội bằng thép cường lực cho khả năng chịu tải lên tới 10.000 kg. Cầu xe sử dụng kết cấu vòng bi thế hệ mới không cần bảo dưỡng, giúp giảm chi phí và thời gian dừng xe của doanh nghiệp.
  • Tỷ số truyền cầu sau: Đạt mức 3,7 (tỷ số truyền nhỏ), giúp xe tối ưu hóa tốc độ di chuyển đường trường và chạy thoát máy hơn.

D. HỆ THỐNG LỐP XE ĐỒNG BỘ

  • Quy cách lốp: Xe được trang bị đồng bộ lốp bố thép, loại có ruột với kích thước lớn 11.00R20 cho cả trục trước và trục sau.
  • Hiệu quả: Quy cách lốp lớn giúp xe tăng cường độ ổn định ngang, bám đường tốt trên nhiều loại địa hình (đường bằng, đường gồ ghề, đường lầy lội) và chịu tải an toàn ở tốc độ cao.

4.NGOẠI THẤT

Ngôn ngữ thiết kế chung

Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
  • Kiểu dáng: Mang ngôn ngữ thiết kế mới với hình khối vững chắc, phản ánh cái nhìn mới mẻ và thể hiện tầm nhìn tương lai của thương hiệu THACO AUTO. Thiết kế tổng thể mang lại phong cách tinh tế, mạnh mẽ và hiện đại.

Mặt đầu (Phần đầu xe)

Mặt trước Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
Mặt trước Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
  • Kính chắn gió: Sử dụng kính 2 lớp, kích thước tràn viền, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại giúp đảm bảo chất lượng ổn định.
  • Mặt ga lăng:
    • Thiết kế với cấu trúc hình thoi liên kết với nhau, tạo hiệu ứng chuyển động linh hoạt khi tương tác với ánh sáng.
    • Họa tiết nhận diện chính là các đường vát cạnh mạnh mẽ, được cách điệu từ chữ “T” của thương hiệu.
    • Chính giữa bố trí logo THACO AUTO mạ Chrome sang trọng.
  • Cản trước: Cản trước và xương cản được dập bằng thép hợp kim DC04, ốp chồng thành 2 lớp giúp mang lại độ cứng vững cao.
  • Cụm đèn chiếu sáng:
    • Thiết kế theo từng module độc lập, giúp dễ dàng tháo lắp, thay thế và sửa chữa.
    • Điểm nhấn là dãy đèn LED DRL (Daytime Running Light) định vị ban ngày nổi bật, kết hợp liền mạch với mặt ga lăng.
    • Trang bị đèn Halogen Projector cho cường độ sáng cao hơn, tập trung theo tiêu cự của thấu kính và cho khoảng cách chiếu sáng xa hơn so với đèn Halogen thông thường.
    • Tích hợp đầy đủ các module: đèn báo rẽ (tích hợp DRL), đèn chiếu xa phụ trợ, và đèn chiếu xa kết hợp chiếu gần.
Hệ thống đèn chiếu sáng xe tải Thaco Linker S T16-9.9
Hệ thống đèn chiếu sáng xe tải Thaco Linker S T16-9.9

Mặt hông (Phần thân xe và trang bị bên ngoài)

  • Gương chiếu hậu:
    • Trang bị gương đôi dạng cầu lồi giúp mang lại tầm quan sát rộng.
    • Gọng gương có khả năng gấp gọn thuận tiện khi sử dụng.
    • Có trang bị gương cầu lồi bên phụ giúp quan sát tốt và hạn chế tối đa điểm mù.
  • Cửa xe và tay nắm:
    • Góc mở cửa lớn (khoảng $90^\circ$) giúp việc lên xuống xe trở nên thuận tiện.
    • Tay nắm mở cửa thiết kế dạng dọc vừa tầm tay, thao tác thuận tiện; tay mở khóa cửa sơn màu bạc thẩm mỹ.
    • Bố trí tay nắm lên cabin hợp lý.
  • Bệ bước chân: Được thiết kế có gờ chống trượt và các lỗ thoát độ an toàn cao, ít bám bẩn.
Mặt đuôi Xe tải Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container
Mặt đuôi Xe tải Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container

Phần ngoại thất của THACO Linker S T16-9.9 không chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài mà còn tối ưu hóa công năng, giúp xe vận hành ổn định và bền bỉ trong môi trường kinh doanh vận tải chuyên nghiệp.

Ngoại thất của Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container là sự kết hợp hoàn hảo giữa ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, hiện đại và tính thực dụng cao trong vận tải chuyên nghiệp. Với mặt ga-lăng hình thoi sắc sảo mang tính nhận diện thương hiệu lớn, hệ thống đèn Halogen Projector tối ưu tầm nhìn, cùng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED chống gỉ sét vượt trội, mẫu xe này không chỉ cuốn hút về thẩm mỹ mà còn bền bỉ theo thời gian. Đây chắc chắn là một bước tiến mới đầy ấn tượng của dòng xe tải Thaco, khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tải trung tại thị trường Việt Nam

5.NỘI THẤT

A. TỔNG QUAN KHÔNG GIAN CABIN

  • Không gian rộng rãi: Cabin được thiết kế lớn với chiều ngang rộng, tạo cảm giác thông thoáng cho 03 người ngồi.
  • Tầm quan sát tốt: Kính chắn gió kích thước lớn kết hợp với cột A được tối ưu hóa giúp giảm điểm mù, tăng tầm nhìn cho tài xế.
  • Màu sắc và vật liệu: Sử dụng tông màu xám ghi sang trọng, các chi tiết nhựa cao cấp có độ hoàn thiện tốt, dễ dàng vệ sinh.

B. TIỆN NGHI VÀ CÁC THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN

Trang bị tiện nghi Thaco Linker S T16-9.9
Trang bị tiện nghi Thaco Linker S T16-9.9
  • Vô lăng thiết kế mới: Vô lăng 4 chấu, điều chỉnh 4 hướng (lên/xuống, tới/lui), tích hợp các nút bấm điều khiển đa chức năng (âm lượng, đàm thoại rảnh tay).
  • Cụm đồng hồ trung tâm: Trang bị màn hình hiển thị đa thông tin sắc nét, cung cấp đầy đủ các thông số về tình trạng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và cảnh báo lỗi.
  • Hệ thống giải trí: * Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp camera lùi (tùy phiên bản).
    • Kết nối Bluetooth, Radio, cổng USB Type A và Type C phục vụ sạc nhanh thiết bị di động.
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa cabin 2 chiều nóng/lạnh với công suất lớn, các cửa gió được bố trí trải đều khắp khoang lái.

C. HỆ THỐNG GHẾ NGỒI VÀ GIƯỜNG NẰM

  • Ghế lái giảm chấn hơi: Ghế tài xế là ghế hơi, có thể điều chỉnh đa hướng (độ cao, độ nghiêng, độ ôm lưng) giúp giảm mệt mỏi cho tài xế khi đi đường xa.
  • Vật liệu bọc ghế: Ghế được bọc nỉ cao cấp hoặc da công nghiệp (tùy chọn), thiết kế ôm sát người ngồi.
  • Giường nằm phía sau: Khoang sau ghế ngồi được bố trí giường nằm rộng rãi, bằng phẳng, thuận tiện cho tài xế và phụ xe nghỉ ngơi trong các chặng dừng.
  • Ngăn chứa đồ: Cabin bố trí nhiều hộc để đồ tiện dụng (hộc phía trên trần, hộc trung tâm, khay để ly) giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ cá nhân.

D. CÁC TÍNH NĂNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI

  • Cửa sổ chỉnh điện: Kính cửa hai bên điều chỉnh bằng điện tiện lợi.
  • Khóa cửa trung tâm: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa (Remote) giúp đóng/mở cửa nhanh chóng và an toàn.
  • Gương chiếu hậu: Gương phẳng kết hợp gương cầu lồi kích thước lớn, có tính năng sấy gương (tùy phiên bản) để đảm bảo quan sát tốt trong điều kiện trời mưa hoặc sương mù.

Nội thất của Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container mang đến một không gian làm việc lý tưởng cho các bác tài với sự kết hợp hài hòa giữa tính tiện nghi và thiết kế công thái học chú trọng vào độ thoải mái. Từ khoang cabin rộng rãi, ghế lái giảm chấn hơi êm dịu cho đến hệ thống giải trí đa chức năng với màn hình AVN 7 inch, mọi chi tiết đều được chăm chút tỉ mỉ nhằm giảm thiểu mệt mỏi trên các hành trình dài. Sự đầu tư vượt trội này một lần nữa khẳng định vị thế của dòng xe tải Thaco trong việc tiên phong mang lại những trải nghiệm cao cấp và giá trị sử dụng tối ưu cho khách hàng.

6.HỆ THÔNG KHUNG GẦM

A. KHUNG CHASSIS CHỊU LỰC

Chassis Thaco Linker S T16-9.9
Chassis Thaco Linker S T16-9.9
  • Thiết kế tối ưu: Khung chassis được tính toán, thiết kế và mô phỏng kiểm nghiệm độ bền trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất (chất đầy tải, di chuyển trên đường gồ ghề) để phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
  • Đà dọc nguyên khối: Đà dọc chassis được dập nguyên khối với tiết diện lớn 250 x 75 x 6 mm, sử dụng vật liệu thép cao cấp 700L giúp tối ưu hóa khối lượng nhẹ hơn nhưng tăng khả năng chịu tải và độ bền vượt trội.
  • Liên kết cứng vững: Sự liên kết giữa đà ngang và đà dọc được thực hiện bằng đinh tán River giúp khung gầm có độ ổn định và cứng vững cao khi xe vặn xoắn.
  • Sơn nhúng tĩnh điện: Toàn bộ khung chassis được xử lý qua dây chuyền sơn nhúng tĩnh điện ED, bảo vệ bề mặt chống rỉ sét tuyệt đối và nâng cao tuổi thọ.

B. HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo Thaco Linker S T16-9.9
Hệ thống treo Thaco Linker S T16-9.9
  • Hệ thống treo trước: Sử dụng kiểu nhíp ít lá (nhíp Parabolic) gồm 03 lá nhíp kết hợp với giảm chấn thủy lực, giúp xe có khối lượng nhẹ hơn, tăng độ ổn định và mang lại độ êm dịu cao cho khoang cabin.
  • Hệ thống treo sau: Sử dụng nhíp lá 2 tầng (08 lá chính + 06 lá phụ) kết hợp giảm chấn thủy lực, mang lại khả năng chịu tải cực kỳ cao.
  • Rimen nhíp chắc chắn: Chi tiết rimen nhíp làm bằng thép dập hoặc đúc cứng vững, chịu lực tốt.
  • Trang bị gối cao su: Hệ thống treo sau được trang bị gối cao su giảm chấn giúp hạn chế sự va đập của nhíp phụ khi xe di chuyển, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ cho hệ thống nhíp.

C. HỆ THỐNG PHANH VÀ TÍNH NĂNG AN TOÀN

  • Hệ thống phanh chính: Trang bị phanh tang trống cho cả trục trước và trục sau. Kết cấu này có ưu điểm đơn giản, dễ dàng bảo dưỡng sửa chữa và có khả năng thoát nhiệt tốt.
  • Dẫn động khí nén: Hệ thống dẫn động bằng khí nén toàn phần (phanh hơi) giúp lực phanh tác dụng lên bánh xe cực nhanh, độ an toàn cao (ngay cả khi hệ thống bị rò rỉ khí vẫn đảm bảo hoạt động an toàn).
  • Thiết bị phanh cao cấp: Xe sử dụng hệ thống van phanh và linh kiện từ thương hiệu nổi tiếng WABCO.
  • Phanh dừng (Phanh đỗ): Sử dụng kiểu loại phanh lốc kê (bầu phanh tích năng) tác dụng trực tiếp lên các bánh xe sau, đảm bảo xe đứng yên an toàn khi đỗ.
  • Công nghệ an toàn nâng cao: Tích hợp sẵn hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS giúp tài xế kiểm soát hướng lái khi phanh gấp, đi kèm hệ thống hỗ trợ chống trượt ASR giúp tăng tính năng an toàn khi xe vận hành trong điều kiện đường trơn trượt, phanh kém.

D. HỆ THỐNG LÁI

Hệ thống lái Thaco Linker S T16-9.9
Hệ thống lái Thaco Linker S T16-9.9
  • Kiểu loại hệ thống: Sử dụng cơ cấu lái trục vít – êcu bi có trợ lực thủy lực, đây là kiểu loại hệ thống lái sử dụng phổ biến và tin cậy cho các dòng xe tải nặng.
  • Vô lăng linh hoạt: Trục lái có thể điều chỉnh 4 hướng (điều chỉnh chiều cao và độ nghiêng vô lăng), giúp tài xế dễ dàng lựa chọn tư thế lái thoải mái nhất.
  • Bán kính quay vòng nhỏ: Xe có bán kính quay vòng tối ưu 11,62 mét giúp một chiếc xe tải thùng dài vận hành linh hoạt và dễ quay đầu trong không gian hẹp hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

7.KẾT CẤU THÙNG

A. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ XỬ LÝ BỀ MẶT THÙNG

  • Thiết kế và mô phỏng tối ưu: Thùng xe được tính toán, thiết kế và mô phỏng trên máy tính để tối ưu hóa kết cấu trước khi đưa vào sản xuất, đáp ứng tốt nhất yêu cầu công năng sử dụng.
  • Công nghệ gia công hiện đại: Sử dụng máy cắt Plasma CNC, máy cắt Laser và hệ thống máy chấn, dập khuôn hiện đại để gia công chính xác các chi tiết phôi.
  • Công nghệ sơn nhúng tĩnh điện (ED): Các chi tiết cấu thành thùng xe đều được xử lý qua dây chuyền sơn nhúng tĩnh điện ED giúp chống gỉ sét từ bên trong, tăng cường tối đa tuổi thọ và độ bền cho thùng.
  • Dây chuyền lắp ráp chuyên biệt: Thùng xe được định hình và lắp ráp trên dây chuyền sản xuất chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác hình học cao giữa các mảng.
  • Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt: Sau khi hoàn thiện, sản phẩm phải trải qua quy trình kiểm tra chất lượng cuối cùng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng nhằm đảm bảo độ kín khít và an toàn vận hành.

B. KẾT CẤU KỸ THUẬT CÁC MẢNG CHỊU LỰC CHÍNH

HẠNG MỤC KẾT CẤU THÙNGCHI TIẾT THÔNG SỐ VÀ MÔ TẢ
Thông số chung– Kích thước lọt lòng thùng: 9.900 x 2.400 x 2.520 mm

– Thể tích thùng: 59,87 m3

– Tải trọng: 7.250 kg
Khung viền thùng– Viền bao quanh thùng bằng thép nhấn định hình cứng vững, độ thẩm mỹ cao.

– Kết cấu liên kết giữa vách hông và mui thùng được hàn kín, dán kéo chống thấm đảm bảo độ kín khít không bị lọt nước.
Vách thùng– Vách thùng bằng thép cán nóng SAPH440 dày 1,0 mm nhấn sóng toàn bộ.

– Toàn bộ thùng được nhúng ED và sơn màu.
Mảng trước– Trụ trước làm từ thép SAPH440 dày 2,5 mm nhấn định hình.
Cửa hông– Mở 2 cánh bên phụ, vách cửa hông thép SPHC dày 1,0 mm nhấn 4 đường sóng.

– Kích thước lọt lòng: 2.400 x 2.400 mm.

– 02 trụ cửa thép SAPH440 dày 2,0 mm nhấn định hình.

– Roan su quanh cửa, 01 máng nước trên cửa ngăn nước thấm vào bên trong thùng.
Mảng sau– Cửa sau mở 2 cánh, vách cửa sau nhấn 4 đường sóng ngang, vật liệu đồng bộ với vách cửa hông.

– Xương dọc và xương ngang cửa thép hộp SPHC 30x20x1,2 mm.

– Khung bao cửa sau bằng thép nhấn dày 2,0 mm.

– Trụ sau: Thép hộp 120x60x2,5 mm.
Sàn thùng– Đà dọc: Thép SAPH440 nhấn định hình dày 3,0 mm.

– Đà ngang: Thép U đúc U80 dày 3,0 mm.

– Tôn sàn: Thép SS400 phẳng dày 2,5 mm.

– Viền sàn: Thép nhấn định hình dày 2,5 mm.
Bảng kết cấu thùng kín Container

C. CÁC TRANG BỊ VÀ PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN ĐI KÈM

  • Hệ thống khóa cửa: Cây khóa cửa dạng thép ống tròn cứng cáp, cam khóa bằng thép đúc, trang bị thêm pát khóa chống trộm ở cửa sau.
  • Bản lề cánh cửa: Chế tạo từ thép dập định hình có gân gia cường, liên kết chắc chắn vào vách thùng bằng bu lông.
  • Hệ thống đèn cảnh báo: Trang bị tổng cộng 10 đèn dọc hông thùng xe nhằm tối ưu hóa khả năng nhận diện và cảnh báo an toàn khi đi đêm.
  • Hệ thống cản bảo vệ: Cản hông làm bằng thép ống phi 38 x 2.0 mm uốn biên dạng thẩm mỹ; cản sau bằng thép dày chấn định hình cứng cáp, vừa bảo vệ đuôi xe vừa làm bực lên xuống thùng.
  • Vè chắn bùn: Thiết kế kiểu vè liền bằng vật liệu thép nhấn gân độc lập, ngăn bùn đất bắn lên hệ thống sàn và đà ngang.

8. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

a) Được hưởng chính sách bảo hành 3 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước
b) Được tư vấn đầy đủ về chính sách Bảo hành, Bảo dưỡng Xe định kỳ tại thời điểm nhận Xe mới.
c) Được hưởng chính sách Bảo hành theo quy định tại Sổ Bảo hành – Bảo dưỡng.
d) Được thay thế phụ tùng chính hãng khi sửa chữa Bảo hành và kiểm tra Bảo dưỡng Xe định kỳ theo chính sách quy định tại Sổ bảo dưỡng – Bảo dưỡng .
e) Được hưởng các chính sách về dịch vụ sau bán hàng tại tất cả các Đại Lý Ủy Quyền của Công ty khi sử dụng các dòng Xe do Công ty phân phối trên thị trường Việt Nam.
f) Được hưởng chính sách Bảo dưỡng định kỳ miễn phí như sau:

  • Tại 2.000 km:
  1. Miễn phí thay nhớt động cơ.
  2. Miễn phí thay lọc nhớt động cơ.
  3. Kiểm tra xe miễn phí theo danh mục phiếu kiểm tra Bảo dưỡng định kỳ
  • Tại 10.000 km & Tại 20.000 km:
  1. Miễn phí thay lọc nhớt động cơ.
  2. Kiểm tra xe miễn phí theo danh mục phiếu kiểm tra Bảo dưỡng định kỳ

g) Địa điểm bảo hành bảo dưỡng: toàn quốc, tải các Showroom, xưởng sửa chữa, dịch vụ của Thaco.( Chi tiết vị trí xưởng sửa chữa, dịch vụ xem ở chân trang)

9. KẾT LUẬN

Mẫu xe tải Thaco thế hệ mới – Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container – là một giải pháp vận chuyển toàn diện và hiệu quả kinh tế cao trong phân khúc xe tải trung tại Việt Nam. Xe sở hữu sự đột phá mạnh mẽ từ ngôn ngữ thiết kế ngoại thất khí động học, không gian nội thất trang bị tiện nghi hiện đại như xe du lịch, cho đến hệ thống an toàn vượt trội với phanh khí nén tích hợp ABS. Đặc biệt, cấu hình hệ thống truyền động lắp ráp đồng bộ từ ba thương hiệu lớn là động cơ Weichai, hộp số Fast Gear và cầu Hande Axle mang lại khả năng vận hành cực kỳ bền bỉ, kéo khỏe và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Bên cạnh đó, kết cấu thùng kín vách container với chiều rộng lọt lòng lớn nhất phân khúc (2.420 mm) và thể tích lên đến gần 60 m3 chính là ưu thế tuyệt đối giúp tối đa hóa khối lượng hàng hóa trên mỗi chuyến đi.

Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container phù hợp với ai?

Dòng xe này được thiết kế tối ưu để phục vụ cho các nhóm đối tượng khách hàng chiến lược sau:

  • Các công ty, doanh nghiệp chuyển phát nhanh và bưu chính: Nhờ dung tích chứa đồ của thùng cực lớn (gần 60 m3), xe rất phù hợp cho các đơn vị như J&T Express, Viettel Post, Giao Hàng Tiết Kiệm, DHL, VNPost, GHN… vốn luôn cần không gian thùng rộng rãi để tối ưu khả năng chuyên chở hàng bưu phẩm, bưu kiện, hàng đóng gói theo quy cách.
  • Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hóa Logistics chuyên chở Pallet: Với chiều rộng lọt lòng thùng đạt 2.420 mm (lớn nhất phân khúc), xe được thiết kế vừa vặn để xếp các kiện hàng Pallet tiêu chuẩn theo hai hàng song song một cách dễ dàng, giúp việc bốc dỡ bằng xe nâng qua cửa hông rộng 2,4m trở nên nhanh chóng, an toàn.
  • Doanh nghiệp vận chuyển nguồn hàng nội bộ giữa các Khu công nghiệp (KCN): Xe đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận tải cự ly ngắn và trung bình (50 – 100km) giữa các nhà máy, kho bãi tại các vùng kinh tế trọng điểm, chuyên chở các mặt hàng có giá trị cao, cần bảo quản nghiêm ngặt như linh kiện điện tử, hàng may mặc, vải cuộn, hàng tiêu dùng đóng hộp…
  • Các đơn vị vận tải tuyến đường dài liên tỉnh (Bắc – Nam): Đối với các cá nhân hoặc doanh nghiệp chạy tuyến đường dài (500 – 1.000km), chiếc xe này mang lại sự yên tâm tuyệt đối nhờ động cơ Weichai có tuổi thọ cao (đạt chuẩn B10 ở 800.000 km), dải mô-men xoắn dài giúp vượt dốc tốt, kết hợp ghế hơi cabin và hệ thống kiểm soát hành trình mang lại sự thoải mái, giảm mệt mỏi tối đa cho tài xế.

📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐẶT XE HOẶC NHẬN TƯ VẤN

Mọi thắc mắc của quý khách về dòng xe này sẽ được đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm giải đáp nhanh chóng và tận tình nhất. Hãy chủ động liên hệ ngay hôm nay để không bỏ lỡ các ưu đãi đặc quyền.

Quy trình nhận báo giá xe tải Thaco Linker S T16-9.9 lăn bánh và ưu đãi:

  • Bước 1: Quý khách gọi điện hoặc nhắn tin trực tiếp qua Hotline/Zalo bên dưới.
  • Bước 2: Nhận tư vấn chi tiết về kết cấu thùng, thông số kỹ thuật và màu sơn tùy chọn.
  • Bước 3: Nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh chi tiết (thuế trước bạ, phí đường bộ, đăng ký, đăng kiểm…).
  • Bước 4: Tư vấn phương án mua xe tải Thaco trả góp qua ngân hàng phù hợp nhất với điều kiện tài chính của quý khách (hỗ trợ vay lên đến 75% giá trị xe, lãi suất thấp, thủ tục duyệt hồ sơ nhanh gọn).

Thông tin liên hệ Thaco Xe Tải An Sương (thacoast.vn):

  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: Mr. Hữu Khánh – 0386814520
  • Địa chỉ Showroom trưng bày xe: Showroom Thaco An Sương – Nơi cung cấp các dòng xe tải nhẹ chất lượng cao chính hãng từ nhà máy Thaco Auto.

Đừng ngần ngại nhấc máy lên gọi ngay cho chúng tôi để trải nghiệm lái thử, nhận báo giá xe tải Thaco tốt nhất thị trường và sở hữu ngay chiếc xe tải Thaco Linker S T16-9.9 thùng kín Container tối ưu cho công việc kinh doanh của bạn!

👉 Nhấn nút góc phải màn hình để nhận báo giá nhanh nhất

Năm sản suất

2026

Kích thước tổng thể

12.200 x 2.500 x 3.920mm

Kích thước lọt lòng thùng

9.900 x 2.400 x 2.520

Tải trọng

7250 Kg

Số chỗ ngồi

3

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE TẢI THACO LINKER S T16-9.9 THÙNG KÍN CONTAINER |THÙNG 9M9 |7250KG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *