XE TẢI 2 TẤN THACO LINKER T4.5-3.5 THÙNG KÍN DÀI 3M5

350.500.000 ₫

Sản phẩm : THACO LINKER T4.5-3.5
Loại động cơ : YUNNEI D19TCIE3 (Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng)
Kích thước xe : 5440 x 1800 x 2030mm
Kích thước lọt lòng thùng : 3500 x 1820 x 1780mm
Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 1.490kg / 1.990kg
Xe được trang bị máy lạnh cabin, điều hòa, Remote, Camera lùi, Màn hình
HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
Hotline : 0386.814.520 gặp Mr. Hữu Khánh

1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO LINKER T4.5-3.5 (THÙNG KÍN)

Hạng mục thông sốĐơn vịGiá trị chi tiếtGhi chú thiết kế và Ưu điểm công năng
KÍCH THƯỚC VÀ THỂ TÍCH
Kích thước lọt lòng thùng hàng (Dài x Rộng x Cao)mm3500 x 1820 x 1780Kích thước thực tế bên trong lòng thùng kín.
Thể tích lọt lòng thùngkhối11.3Thể tích thùng lớn, tối đa hiệu quả chở hàng.
Khả năng xếp hàng Pallethàng2Chiều rộng thùng lớn, xếp vừa 2 hàng Pallet rộng 2 x 900 mm.
Kích thước tổng thể xe thùng kín (Dài x Rộng x Cao)mm5660 x 1935 x 2790Toàn bộ kích thước ngoại thất sau khi lên thùng hoàn chỉnh.
Kích thước tổng thể xe chassismm5440 x 1800 x 2030Kích thước xe cơ sở khi chưa đóng thùng.
Chiều rộng Cabinmm1760Kích thước bề ngang của cabin xe cơ sở.
Chiều dài cơ sởmm2800Khoảng cách giữa tâm trục bánh xe trước và sau.
Vệt bánh xe trước và saumm1487 và 1358Khoảng cách vệt bánh xe di chuyển trên đường.
Khoảng phẳng không nhấn sóng vách hôngmm330Khoảng phẳng lý tưởng, rất thuận tiện để dán quảng cáo.
KHỐI LƯỢNG VÀ TẢI TRỌNG
Khối lượng bản thân xe chassiskg1600Trọng lượng xe cơ sở chưa tính thùng.
Khối lượng chuyên chở cho phép (Tải trọng)kg1990Tải trọng dưới 2 tấn, giúp xe vận hành linh hoạt trong nội đô.
Khối lượng toàn bộ theo thiết kếkg4395Tổng khối lượng tối đa khi xe chở đầy tải.
Số chỗ ngồi trong cabinchỗ03Khoang lái rộng rãi cho 3 người ngồi.
ĐỘNG CƠ VÀ TRUYỀN ĐỘNG
Nhãn hiệu hoặc Model động cơ–YUNNEI D19TCIE3Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ Đức.
Dung tích xy lanhcc1910Dung tích nhỏ tối ưu giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Công suất cực đại tại tốc độ vòng quayPs trên rpm116 tại 3600Vận hành mạnh mẽ, bền bỉ trên mọi hành trình.
Momen xoắn cực đại tại tốc độ vòng quayNm trên rpm285 tại 1600 – 2600Đạt mô-men xoắn cao tại vòng quay thấp, giúp khởi động tốt.
Tiêu chuẩn khí thải–Euro 5Thân thiện môi trường, ứng dụng công nghệ SCR bình Ure 16L.
Model và Kiểu loại hộp số–XINGRUI LC5T28Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi; vỏ gang chịu lực tốt.
Tỷ số truyền cầu sau–4.333Cầu sau dạng dầm thép hàn cho khả năng chịu tải cao.
KHUNG GẦM VÀ VẬN HÀNH
Hệ thống treo trước–Độc lập, thanh xoắnKết hợp thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực giúp vận hành êm ái.
Hệ thống treo sau–Phụ thuộc, nhíp láKết cấu 4 lá chính và 2 lá phụ đặt dưới, hợp địa hình Việt Nam.
Hệ thống phanh trước và sau–Đĩa và Tang trốngPhanh đĩa trước nhạy, tản nhiệt tốt; có trợ lực chân không.
Tính năng an toàn phanh tích hợp–ABS và EBDTăng tính an toàn, chống bó cứng và phân phối lực phanh điện tử.
Kiểu loại hệ thống lái–Thanh răng bằng bánh răngTrợ lực thủy lực giúp đánh lái nhẹ nhàng, chính xác.
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm5.65Bán kính nhỏ, xoay trở linh hoạt trong ngõ hẻm chật hẹp.
Quy cách lốp xe trước và sau–185R14Trang bị đồng bộ lốp không săm Casumina bám đường tốt.
Thể tích thùng nhiên liệulít70Vật liệu thép, dung tích lớn giúp xe di chuyển quãng đường xa.
Tính năng hỗ trợ lùi xe–Camera lùiTích hợp sẵn camera ngoại thất phía sau thùng kín rất an toàn.

2.NGOẠI THẤT

I. Thiết kế Kiểu dáng Cabin & Mặt đầu xe

  • Phong cách thiết kế: Xe tải thùng kín T4.5-3.5 có phong cách hiện đại, tinh tế và mang kiểu dáng mạnh mẽ.
  • Khí động học: Mặt hông và đầu xe thiết kế hài hòa, tối ưu hình dáng khí động học giúp xe chạy phố mượt mà, tăng tốc vượt trội và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Mặt ga lăng: Cấu trúc hình thoi liên kết xen kẽ, tạo hiệu ứng chuyển động khi tương tác với ánh sáng.
  • Họa tiết mặt ga lăng: Điểm nhận diện chính là các họa tiết vát cạnh mạnh mẽ, được cách điệu trực tiếp từ chữ “T” của thương hiệu THACO AUTO.
  • Logo: Vị trí chính diện mạ Chrome sang trọng.
  • Kính chắn gió: Thiết kế kính 2 lớp với kích thước tràn viền hiện đại, sản xuất trên dây chuyền công nghệ cao đảm bảo chất lượng ổn định.
  • Cản trước: Làm từ vật liệu Composite bền bỉ, tích hợp sẵn cặp đèn sương mù giúp tăng khả năng quan sát và đảm bảo an toàn khi vận hành trong thời tiết xấu.
  • Màu sơn ngoại thất: Màu trắng tiêu chuẩn (có thể sơn màu theo yêu cầu riêng biệt của khách hàng).

II. Hệ thống Đèn chiếu sáng & Gương quan sát ngoại thất

  • Đèn chiếu sáng chính: Ứng dụng công nghệ Halogen Projector mang lại cường độ sáng cao hơn và khoảng cách chiếu sáng xa hơn hẳn đèn Halogen thông thường. Ánh sáng tập trung sắc nét theo tiêu cự của lăng kính.
  • Đèn định vị ban ngày: Dãy đèn LED daylight (đèn vị trí) nổi bật, kết hợp liền mạch với mặt ga lăng thành một khối tổng thể mang đậm tính xu hướng.
  • Thiết kế cụm đèn: Bố trí theo từng module độc lập ngoại thất, giúp tối ưu hóa việc tháo lắp, thay thế và sửa chữa.
  • Gương chiếu hậu: Kích thước lớn, góc nhìn rộng, tăng tối đa khả năng quan sát phía sau và hạn chế điểm mù cho tài xế.

3.NỘI THẤT

I. Không gian & Thiết kế Tổng thể

  • Không gian cabin: Thiết kế bố trí khoa học, tạo không gian rộng rãi và mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái.
  • Số chỗ ngồi: Cabin được thiết kế cho 03 chỗ ngồi.
  • La phông trần: Thiết kế ôm che hết phần viền cabin, tăng tính thẩm mỹ cao, đồng thời tối ưu khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
  • Táp lô: Mặt táp lô được thiết kế hiện đại với nhiều điểm nhấn, bảng điều khiển bố trí khoa học giúp tài xế dễ dàng thao tác.
  • Tappi cửa: Tích hợp sẵn hộc chứa đồ tiện dụng ngay trên tappi cửa.

II. Hệ thống Ghế ngồi Cao cấp

  • Thiết kế công thái học: Ghế Xe tải thùng kín T4.5-3.5 có kiểu dáng sang trọng, màu sắc hài hòa, thiết kế công thái học tăng diện tích tiếp xúc và phân tán trọng lực. Điều này giúp người lái luôn thoải mái và giảm thiểu mệt mỏi trên mọi hành trình.
  • Vật liệu áo ghế: Sử dụng vật liệu simily cao cấp, có khả năng chống thấm nước, chống bám bẩn và cực kỳ dễ dàng vệ sinh.

III. Hệ thống Điều khiển & Tiện nghi – Giải trí

  • Vô lăng: Thiết kế vô lăng 3 chấu thể thao, sang trọng với đường viền mạ Chrome nổi bật.
  • Đồng hồ táp lô: Trang bị màn hình LCD hiển thị rõ ràng, cung cấp đầy đủ thông tin vận hành cho người lái.
  • Hệ thống điều hòa: Trang bị tiêu chuẩn điều hòa 2 chiều với đầy đủ 2 chức năng: Sưởi ấm và Làm mát.
  • Màn hình giải trí: Trang bị màn hình giải trí AVN 7″ đa chức năng, hỗ trợ nghe nhạc, radio, bluetooth và kết nối linh hoạt với điện thoại.
  • Cổng sạc điện thoại: Tích hợp sẵn cổng nguồn 12V và cổng sạc điện thoại chuyên dụng USB Type-A.
  • Hộc chứa đồ & Tiện ích: Khoang cabin bố trí hộc chứa đồ rộng rãi, tiện lợi, đi kèm giá đỡ điện thoại phía bên tài hỗ trợ xem bản đồ và lộ trình di chuyển.
  • Kính cửa & Khóa cửa: Kính cửa điều chỉnh nâng hạ bằng điện, đi kèm hệ thống khóa cửa trung tâm và chìa khóa điều khiển từ xa (Remote).
  • Hệ thống an toàn nội thất: Trang bị tiêu chuẩn dây đai an toàn 3 điểm cho tài xế và người ngồi trên xe.

4.TIỆN NGHI, GIẢI TRÍ VÀ ĐIỀU KHIỂN

I. Hệ thống Giải trí & Tiện nghi cao cấp

  • Màn hình trung tâm: Trang bị màn hình giải trí AVN 7″ đa chức năng tích hợp các ứng dụng nghe nhạc, bluetooth, radio và kết nối điện thoại linh hoạt.
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa cabin 2 chiều tiêu chuẩn với đầy đủ chức năng sưởi ấm và làm mát nhanh.
  • Cổng sạc & Nguồn điện: Tích hợp sẵn cổng sạc điện thoại chuyên dụng USB Type-A cùng cổng nguồn 12V tiện lợi.
  • Giá đỡ điện thoại: Thiết kế sẵn giá đỡ điện thoại thông minh phía bên tài, giúp tài xế thuận tiện quan sát bản đồ, lộ trình di chuyển khi cần thiết.
  • Không gian lưu trữ: Khoang cabin bố trí các hộc chứa đồ rộng rãi, khoa học và tiện lợi.

II. Hệ thống Điều khiển khoa học (Tương tự xe du lịch)

  • Vô lăng: Vô lăng 3 chấu phong cách thể thao, sang trọng với đường viền mạ Chrome nổi bật.
  • Màn hình táp lô: Cụm đồng hồ táp lô trang bị màn hình LCD hiển thị thông tin rõ ràng, sắc nét và đầy đủ các thông số vận hành.
  • Kính cửa & Khóa cửa: Kính cửa điều chỉnh nâng hạ hoàn toàn bằng điện, đi kèm hệ thống khóa cửa trung tâm tiện lợi.
  • Chìa khóa thông minh: Trang bị sẵn chìa khóa điều khiển từ xa (Remote) đóng/mở cửa hiện đại.

5.KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG

BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG (MẪU THÙNG KÍN)

Hạng mục thông sốĐơn vịGiá trị chi tiếtGhi chú thiết kế / Ưu điểm công năng
Kích thước lọt lòng thùng hàng $(LxWxH)$mm3.500 x 1.820 x 1.780Kích thước thực tế bên trong lòng thùng kín.
Thể tích lọt lòng thùngm311,3Thể tích thùng lớn, tối đa hiệu quả bốc dỡ và chở hàng.
Khả năng xếp hàng Pallethàng2Chiều rộng thùng lớn 1.820 mm, vừa vặn cho 2 hàng Pallet rộng 900 mm.
Kích thước tổng thể xe thùng kín LxWxHmm5.660 x 1.935 x 2.790Toàn bộ kích thước ngoại thất của xe sau khi lên thùng.
Kích thước tổng thể xe chassismm5.440 x 1.800 x 2.030Kích thước xe cơ sở khi chưa đóng thùng.
Chiều rộng Cabinmm1.760Định hình độ rộng bề ngang của cabin xe.
Chiều dài cơ sởmm2.800Khoảng cách giữa tâm trục bánh xe trước và bánh xe sau.
Vết bánh xe trước / saumm1.487 / 1.358Khoảng cách vệt bánh xe di chuyển.
Khối lượng bản thân xe chassiskg1.600Trọng lượng xe cơ sở chưa tính thùng.
Tải trọng cho phép chở (Khối lượng chuyên chở)kg1.990Tải trọng dưới 2 tấn, giúp xe vận hành linh hoạt trong nội đô.
Trọng lượng toàn bộ xe (Theo thiết kế)kg4.395Tổng khối lượng tối đa khi xe chở đầy tải.
Số chỗ ngồi trong cabinchỗ03Khoang lái rộng rãi cho 3 người ngồi.

6.HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

I. Chi tiết các thành phần Hệ thống truyền động

1. Động cơ (YUNNEI DEV D19TCIE3)

  • Công nghệ danh tiếng: Động cơ DEV ứng dụng công nghệ động cơ FEV danh tiếng đến từ Đức, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy vượt trội.
  • Hiệu suất phun nhiên liệu: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao lên đến 2000 bar của Bosch (Đức) cùng bộ điều khiển MD1CC878 Bosch giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Khả năng nạp khí: Bộ tăng áp WGT hiệu suất cao mang lại khả năng nạp khí mạnh mẽ. Buồng đốt thiết kế dòng khí nạp tiếp tuyến kép làm tăng cường độ xoáy, giảm tiêu hao nhiên liệu.
  • Tối ưu khối lượng: Nắp xi lanh thiết kế hoàn toàn mới bằng vật liệu hợp kim nhôm giúp giảm trọng lượng đáng kể so với thế hệ cũ.
  • Bố trí an toàn: Hộp điều khiển ECU được đặt ở vị trí cao trên khung chassis, giúp tránh nguy cơ ngập nước, bùn đất, hơi ẩm và giảm tác động nhiệt từ động cơ.
Động cơ (YUNNEI DEV D19TCIE3)

2. Hộp số (XINGRUI LC5T28)

  • Vận hành êm ái: Sử dụng kết cấu bộ truyền bánh răng nghiêng giúp hộp số vận hành mượt mà và giảm thiểu tiếng ồn.
  • Đồng bộ tối ưu: Hộp số XINGRUI đồng bộ hoàn hảo với động cơ giúp tài xế sang số nhẹ nhàng, êm dịu hơn.
  • Thiết kế kinh tế: Tỷ số truyền tăng giúp tối ưu tốc độ của xe và tiết kiệm nhiên liệu khi chạy đường trường.
  • Ứng dụng chuyên dùng: Tích hợp sẵn cổng trích công suất (PTO), rất thuận tiện nếu khách hàng có nhu cầu cải tạo làm xe chuyên dùng.
Hộp số (XINGRUI LC5T28)

3. Hệ thống Cầu xe

  • Cầu trước (Dạng dầm rời): Giúp hạ thấp trọng năng tâm xe, tăng khả năng bám đường và mang lại sự vận hành êm dịu.
  • Cầu sau (Dạng dầm thép hàn): Chế tạo bằng dầm thép hàn chắc chắn, mang lại khả năng chịu tải cao, cực kỳ bền bỉ.

II. Bảng thông số kỹ thuật Hệ thống truyền động

Thành phầnHạng mục thông sốGiá trị chi tiết trên THACO LINKER T4.5-3.5
ĐỘNG CƠNhãn hiệu – Model động cơYUNNEI D19TCIE3 (Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng)
Dung tích xy lanh1.910 cc (Dung tích nhỏ giúp tiết kiệm nhiên liệu)
Công suất cực đại116 Ps tại 3.600 rpm
Momen xoắn cực đại285 N.m tại dãy vòng quay 1.600- 2.600 rpm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5 (Công nghệ xử lý khí thải SCR)
HỘP SỐNhà sản xuất – ModelXINGRUI LC5T28
Kiểu loại hộp sốSố sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Vật liệu vỏ hộp sốGang
Momen xoắn chịu tải300 N.m
Tỷ số truyền chi tiếtih1=4,717; ih2=2,513; ih3=1,679; ih4=1,000; ih5=0,784; iR=4,497
CẦU XEKiểu loại dầm cầu Trước / SauDầm rời / Dầm thép hàn
Tỷ số truyền cầu sau4,333

7.HỆ THỐNG KHUNG GẦM (CHASSIS, HỆ THỐNG TREO, HỆ THỐNG PHANH, HỆ THỐNG LÁI)

I. Chi tiết các thành phần Hệ thống khung gầm

1. Khung gầm (Chassis) & Thùng nhiên liệu

  • Sơn tĩnh điện toàn phần: Toàn bộ hệ thống chassis được xử lý bằng công nghệ sơn tĩnh điện nhúng ED giúp nâng cao độ bền, chống rỉ sét và tăng hiệu quả sử dụng tối đa.
  • Tiết diện đà dọc: Sử dụng kết cấu thép dạng chữ C với kích thước tiết diện cứng cáp (C100/140).
  • Thùng nhiên liệu & Bình Ure:
    • Thùng nhiên liệu bằng thép có dung tích lớn lên đến 70 lít, giúp xe chứa được nhiều nhiên liệu hơn và di chuyển quãng đường xa hơn.
    • Trang bị thêm bình chứa dung dịch Ure bằng vật liệu nhựa với dung tích 16 lít để phục vụ hệ thống xử lý khí thải Euro 5 (SCR).

2. Hệ thống treo (Ưu điểm vận hành êm dịu)

  • Treo trước (Độc lập): Sử dụng hệ thống treo độc lập kết hợp thanh xoắn và giảm chấn thủy lực. Thiết kế dầm cầu rời này giúp xe vận hành êm ái vượt trội, tăng sự thoải mái cho người sử dụng và hạ thấp trọng tâm xe giúp bám đường tốt hơn.
  • Treo sau (Phụ thuộc): Treo phụ thuộc nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực với kết cấu 4 lá chính / 2 lá phụ (nhíp phụ được đặt phía dưới). Rimen nhíp làm bằng thép nhấn tạo gân cứng vững, được thiết kế và chế tạo phù hợp hoàn hảo với địa hình tại Việt Nam.

3. Hệ thống phanh cao cấp (Trang bị ABS + EBD)

  • Phanh trước (Phanh đĩa): Mang lại hiệu suất phanh cao, cực kỳ nhạy và khả năng tản nhiệt tốt.
  • Phanh sau (Phanh tang trống): Loại tang trống tự cường hóa giúp tăng hiệu quả phanh và có khả năng chống bám bụi tốt.
  • Tích hợp ABS + EBD: Xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS kết hợp hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD. Hệ thống này giúp xe giữ hướng ổn định khi phanh gấp, rút ngắn quãng đường phanh và đảm bảo khả năng đánh lái tránh chướng ngại vật an toàn.

4. Hệ thống lái (Linh hoạt trong phố)

  • Cơ cấu lái: Ứng dụng kiểu hệ thống lái Thanh răng – bánh răng tích hợp trợ lực thủy lực giúp tài xế đánh lái nhẹ nhàng, chính xác.
  • Bán kính quay vòng: Đạt mức tối ưu chỉ 5,65 m (nhỏ hơn các sản phẩm cạnh tranh cùng phân khúc), giúp xe thùng kín vận hành cực kỳ linh hoạt và dễ dàng xoay trở trong các cung đường chật hẹp ở nội đô.
Lốp đồng bộ trước sau 185R14C

II. Bảng thông số kỹ thuật Hệ thống khung gầm

Thành phần khung gầmHạng mục thông sốĐặc tính kỹ thuật trên THACO LINKER T4.5-3.5
CHASSIS & HỆ THỐNG PHỤTiết diện đà dọcThép dạng chữ C (C100/140), sơn tĩnh điện nhúng ED
Thể tích / Vật liệu thùng nhiên liệu70 lít / Vật liệu Thép
Bình điện (Ắc quy)Trang bị 02 bình ắc quy khô (12V – 80Ah) tuổi thọ cao, không cần bảo dưỡng.
HỆ THỐNG TREOTreo trướcĐộc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá (4 lá chính / 2 lá phụ đặt dưới), giảm chấn thủy lực
Quy cách lá nhíp sau (Rộng x Dày)70 x 9 mm (cho 4 lá chính) / 70 x 14 mm cho 2 lá phụ
HỆ THỐNG PHANHKiểu loại phanh Trước / SauPhanh đĩa / Phanh tang trống (Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không)
Tính năng an toàn phanhTrang bị hệ thống ABS + Hệ thống EBD
HỆ THỐNG LÁIKiểu loại hệ thống láiThanh răng – bánh răng, có trợ lực thủy lực
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Rmin5,65 m (Vận hành linh hoạt, quay đầu dễ dàng)

8.TÍNH NĂNG AN TOÀN

I. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn nổi bật

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Giúp xe không bị khóa cứng bánh khi phanh gấp, đảm bảo tài xế vẫn có khả năng đánh lái kiểm soát hướng di chuyển và tránh chướng ngại vật an toàn.
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Tự động phân bổ lực phanh tối ưu giữa trục trước và trục sau tùy theo tải trọng xe, giúp rút ngắn quãng đường phanh và giữ thân xe ổn định, không bị vẩy đuôi khi phanh gấp.
  • Hỗ trợ lùi xe an toàn: Xe được trang bị sẵn Camera lùi ngoại thất giúp người lái dễ dàng quan sát chướng ngại vật phía sau xe thùng kín qua màn hình AVN trong cabin, tăng tính an toàn và thuận tiện khi lùi xe.
  • Bảo vệ người ngồi: Trang bị tiêu chuẩn hệ thống dây đai an toàn 3 điểm giúp bảo vệ tối đa cho tài xế và hành khách ngồi trong cabin khi xảy ra va chạm.
  • Kết cấu an toàn bị động: Toàn bộ khoang cabin ứng dụng công nghệ thép dập tấm cường độ cao, có khả năng hấp thụ xung lực tốt để nâng cao mức độ bảo vệ an toàn cho người ngồi bên trong.

II. Bảng so sánh tính năng an toàn với các đối thủ cùng phân khúc

Tính năng an toànTHACO LINKER T4.5-3.5THACO TF2800ĐÔ THÀNH IZ50SKIMLONG KIMAN 9Lợi thế của THACO LINKER T4.5-3.5
Dây đai an toàn 3 điểmCóCóCóCóBảo vệ tối đa người ngồi.
Hệ thống phanh ABSCó trang bịCó trang bịCó trang bịCó trang bịGiúp ổn định hướng lái khi phanh gấp.
Phân phối lực phanh EBDCó trang bịKhông trang bịKhông trang bịCó trang bịVượt trội hơn TF2800 và IZ50S, nâng cao hiệu suất phanh an toàn.
Camera lùi ngoại thấtCó trang bịKhôngKhôngCóAn toàn hơn khi lùi xe (Đặc biệt cần thiết đối với dòng xe thùng kín).

9.KẾT CẤU THÙNG KÍN

Thành phần kết cấuQuy cách vật liệu / Kích thước chi tiếtĐặc tính kỹ thuật & Hiệu quả công năng
Kích thước lọt lòng3.500 x 1.820 x 1.780 mmThể tích lòng thùng đạt 11,3 m3; thiết kế chiều rộng tối ưu giúp xếp vừa vặn 2 hàng Pallet cỡ lớn (rộng 2 x 900 mm).
Khung viền bao quanhInox304 chấn định hìnhTạo độ cứng vững cao cho toàn bộ kết cấu viền mui và viền hông thùng, tăng tính thẩm mỹ cao.
Vách mảng hôngTôn Inox430 dày 0.5 mmThiết kế vách ngoài 1 lớp nhấn 2 chùm sóng giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu lực cho vách thùng.
Khoảng hông phẳng330 mm (Khoảng cách phẳng không nhấn sóng)Ưu điểm thiết kế cho Banner: Khoảng phẳng rộng lý tưởng giúp thuận tiện cho việc dán decal quảng cáo, tem logo hoặc banner thương hiệu của doanh nghiệp lên hông thùng.
Mui thùngLiên kết đồng bộ với vách hôngĐảm bảo độ kín khít tuyệt đối giữa hệ khung mui và vách, chống dột, không bị lọt nước mưa vào khoang chở hàng.
Cửa hôngThiết kế mở 1 cửa hôngBố trí vị trí thuận tiện, giúp dễ dàng bốc dỡ và xếp hàng hóa nhanh chóng trong không gian hẹp nội đô.
Mảng sau & Cửa sauMở 2 cánh kiểu ContainerVách cửa sau có kết cấu lượn sóng đồng bộ vách thùng; hệ thống khung bao cửa sau làm bằng thép nhấn cứng vững.
Khung xương thùngThép hộp: 30×60 mm (dày 1.2 mm) và 30×30 mm (dày 1.0 mm)Tạo nên hệ chịu lực liên kết vách chắc chắn và bền bỉ.
Sàn thùng (Tôn sàn)Thép dày 1.2 mm cán sóngSàn cán sóng giúp tăng cường độ cứng cho bề mặt lót sàn, viền sàn bằng thép nhấn định hình cứng cáp.
Hệ thống đà thùng08 Đà ngang: Thép nhấn Omega cao 55mm dày 2mmTối ưu hóa khả năng phân bổ trọng tải từ sàn thùng xuống khung gầm chassis.
Khóa cửa & Bản lềKhóa cửa bằng thép đúc; Bản lề bằng thép dập khuônHệ tay khóa cứng vững, biên dạng dễ cầm nắm. Bản lề được sơn màu bảo vệ, hạn chế tối đa rỉ sét.
Vè chắn bùnInox430 nhấn kiểu lồng vèCứng vững, hạn chế bám bẩn văng lên thùng và có độ bền cao trước thời tiết.
Cản sau xeThép ống tròn, tích hợp gờ chống trượtBảo vệ đuôi xe và tạo bậc bước giúp việc lên xuống lòng thùng kín thuận tiện, an toàn.
Hỗ trợ quan sátCamera lùi ngoại thất phía sau thùngTích hợp sẵn, giúp tài xế dễ dàng căn góc, lùi xe và đỗ xe an toàn (Đặc biệt quan trọng đối với xe thùng kín bị khuất tầm nhìn kính hậu).
Hệ thống đèn ledĐèn LED chiếu sáng trong thùng 01 chiếcHỗ trợ ánh sáng tốt khi xếp dỡ hàng hóa vào ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng.

10. MÀU SẮC TÙY CHỌN

Bảng màu ngoại thất đa dạng: Mang đến cho khách hàng các tùy chọn màu sắc bắt mắt, đáp ứng tốt nhu cầu thẩm mỹ và phong thủy bao gồm màu Trắng, màu Xanh, màu Xanh Dương và màu Rêu. Thaco cũng hỗ trợ linh hoạt sơn màu ngoại thất theo yêu cầu chuyên biệt riêng của từng khách hàng để nhận diện thương hiệu doanh nghiệp.

11. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG

🔹 BẢO HÀNH

  • Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100.000 km
  • Áp dụng tại hệ thống THACO toàn quốc

🛠️ CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG

🔹 Mốc 2.000 km đầu:

  • Miễn phí thay nhớt
  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục kỹ thuật
  • Kiểm tra tổng thể xe bởi kỹ thuật viên

🔹 Mốc 10.000 km & 20.000 km:

  • Miễn phí thay lọc nhớt
  • Miễn phí công kiểm tra theo danh mục
  • Kiểm tra hệ thống vận hành, đảm bảo xe luôn ổn định

👉 LỢI ÍCH

✔ Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng ban đầu
✔ Xe luôn vận hành ổn định – bền bỉ

12. KẾT LUẬN

XE TẢI THACO LINKER THÙNG KÍN T4.5-3.5 PHÙ HỢP VỚI AI?

THACO LINKER T4.5-3.5 Thùng Kín là dòng xe tải nhẹ tối ưu được thiết kế dành riêng cho Doanh nghiệp và Cá nhân vận chuyển hàng hóa, Logistics trong đô thị.

Dòng xe này phù hợp nhất với các nhóm đối tượng sau:

  • Đơn vị vận chuyển hàng đóng Pallet: Kích thước lòng thùng rộng 1820 mm (thể tích 11,3 khối) được thiết kế tối ưu vừa vặn cho 2 hàng Pallet cỡ lớn (rộng 2 hàng nhân 900 mm) cạnh nhau, kết hợp sàn thùng thấp 930 mm và có 1 cửa hông giúp tối ưu hóa thời gian bốc dỡ hàng.
  • Nhà phân phối hàng hóa nội đô: Xe có tải trọng cho phép chở 1990 kg (dưới 2 tấn) không lo cấm tải giờ cao điểm, chiều cao xe 2790 mm dễ dàng ra vào các hầm chung cư, tòa nhà, và bán kính quay vòng cực nhỏ chỉ 5,65 mét giúp luồn lách linh hoạt trong ngõ hẻm chật hẹp.
  • Doanh nghiệp chở hàng cần bảo quản cao: Vách thùng bằng tôn Inox430, viền Inox304 cùng kết cấu mui kín khít chống dột tuyệt đối, bảo vệ an toàn cho các mặt hàng như linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng, văn phòng phẩm, bưu chính hay quần áo may mặc khỏi thời tiết.
  • Đơn vị muốn kết hợp quảng cáo thương hiệu: Khoảng phẳng không nhấn sóng trên vách hông rộng đến 330 mm là vị trí lý tưởng để dán decal quảng cáo, giúp doanh nghiệp truyền thông di động hiệu quả trên phố.

13.MUA XE TẢI CHÍNH HÃNG TẠI THACO AN SƯƠNG

Đại lý Thaco An Sương (thacoast.vn) là địa chỉ uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm xe tải KIA chính hãng. Khi chọn mua xe tại đây, quý khách hàng sẽ nhận được:

  • Giá bán xe niêm yết chính hãng từ nhà máy Thaco, kèm nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe tải trả góp qua ngân hàng lên tới 70-75% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, xét duyệt nhanh.
  • Hệ thống xưởng dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa quy mô lớn, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng 100%.
  • Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, hỗ trợ trọn gói thủ tục đăng ký, đăng kiểm, ra biển số và giao xe tận nơi.

Liên hệ ngay đại lý Thaco An Sương hôm nay qua website thacoast.vn để được tư vấn chi tiết, nhận báo giá lăn bánh tốt nhất cho chiếc xe tải Thaco Linker T4.5-3.5 thùng kín  và trải nghiệm lái thử dòng xe tải nhẹ máy dầu đẳng cấp này!.

14.THÔNG TIN LIÊN HỆ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “XE TẢI 2 TẤN THACO LINKER T4.5-3.5 THÙNG KÍN DÀI 3M5”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *