
1.THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC | ĐƠN VỊ | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể xe chassi | mm | 12200 x 2500 x 3960 |
| Kích thước lọt lòng thùng | mm | 9900 x 2400x 2520/780 |
| Vết bánh xe (trước/sau) | mm | 2.017/ 1.863 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 7.305 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 270 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân xe cabin chassis | kg | 8.345 |
| Tải trọng | kg | 8.200 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 15.700 |
| Số người cho phép chở kể cả người lái | Người/ Persons | 03 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Nhãn hiệu | – | WEICHAI – WP7H245E50 |
| Kiểu loại | – | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xy lanh | cm3 | 6.800 |
| Đường kính x hành trình | mm | 107 x 126 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 245/ 2.100 |
| Moment cực đại | Nm/rpm | 950/ 1.100 ~ 1.700 |
| TRUYỀN LỰC | ||
| Ly hợp | – | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | – | Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi |
| Tỷ số truyền hộp số | – | ih1=9,656; ih2=6,466; ih3=4,321; ih4=3,195; ih5=2,235; ih6=1,497; ih7=1,000; ih8=0,739; iR1=9,807; iR2=2,270 |
| Tỷ số truyền lực chính | – | 3,7 |
| HỆ THỐNG LÁI | – | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Phanh chính | – | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS |
| Phanh dừng | – | Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén |
| Phanh hỗ trợ | – | Phanh động cơ |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Trước | – | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Sau | – | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| LỐP | ||
| Trước & sau | – | 11.00R20 |
| ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT | ||
| Độ vượt dốc lớn nhất | % | 34,1 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 11,62 |
| Tốc độ lớn nhất | km/h | 89,6 |
| Thể tích thùng nhiên liệu | Lít | 200 |

2.THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
A. ĐỘNG CƠ WEICHAI (WP7H245E50)

- Thông số cơ bản: Động cơ Diesel thế hệ mới, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích xi-lanh 6.800 cc.
- Hiệu suất vận hành: Công suất cực đại đạt 245 Ps tại 2.100 vòng/phút và momen xoắn cực đại đạt 950 Nm tại dải vòng tua 1.100 đến 1.700 vòng/phút. Momen xoắn lớn ở dải tốc độ rộng giúp xe kéo khỏe và leo dốc tốt.
- Công nghệ nổi bật:
- Ứng dụng trục khuỷu lệch tâm piston giúp giảm lực ma sát lên tới 60%, tăng công suất và momen xoắn từ 10% đến 30%.
- Công nghệ giải nhiệt “TOP-DOWN COOLING” trên nắp động cơ giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng (80 đến 85 độ C), tiết kiệm nhiên liệu từ 0,5 đến 1 lít/100km so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Hệ thống phun nhiên liệu tích hợp linh kiện chất lượng cao của thương hiệu BOSCH.
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số chi tiết |
| Nhãn hiệu – Model | – | WEICHAI – WP7H245E50 |
| Kiểu loại | – | Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát dung dịch, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh | cc | 6.800 |
| Công suất cực đại | Ps/rpm | 245 / 2.100 |
| Momen xoắn cực đại | N.m/rpm | 950 / 1.100 ~ 1.700 |
B. HỘP SỐ FAST GEAR (8JSX110TM)

| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ CHI TIẾT |
| Thương hiệu | FAST GEAR |
| Model | 8JSX110TM |
| Kiểu loại hộp số | Cơ khí, 8 số tiến, 2 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1 = 9,656; ih2 = 6,466; ih3 = 4,321; ih4 = 3,195; ih5 = 2,235; ih6 = 1,497; ih7 = 1,000; ih8 = 0,739; iR1 = 9,807; iR2 = 2,270 |
| Vỏ hộp số | Nhôm hợp kim |
Ứng dụng chuyên dùng: Có sẵn cổng trích công suất (PTO) để đáp ứng nhu cầu lắp đặt và đóng các dòng xe chuyên dùng.
Cấu trúc hộp số: Loại hộp số cơ khí gồm 08 số tiến và 02 số lùi.
Vật liệu vỏ: Vỏ hộp số làm bằng hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng bản thân của xe và tản nhiệt tốt hơn.
Đặc điểm vận hành: Bộ truyền bánh răng nghiêng giúp hộp số vận hành êm dịu, giảm thiểu tiếng ồn. Thiết kế tỷ số truyền tăng giúp xe tối ưu hóa tốc độ khi di chuyển trên đường cao tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
C. CẦU XE HANDE AXLE
- Cầu trước: Thiết kế dầm chữ I bằng thép dập chịu lực, khả năng chịu tải đạt 6.000 kg, sử dụng 10 tắc kê bu lông đảm bảo độ cứng vững cao.
- Cầu sau: Kết cấu dầm hộp liền dập nguội bằng thép cường lực cho khả năng chịu tải lên tới 10.000 kg. Cầu xe sử dụng kết cấu vòng bi thế hệ mới không cần bảo dưỡng, giúp giảm chi phí và thời gian dừng xe của doanh nghiệp.
- Tỷ số truyền cầu sau: Đạt mức 3,7 (tỷ số truyền nhỏ), giúp xe tối ưu hóa tốc độ di chuyển đường trường và chạy thoát máy hơn.
D. HỆ THỐNG LỐP XE ĐỒNG BỘ
- Quy cách lốp: Xe được trang bị đồng bộ lốp bố thép, loại có ruột với kích thước lớn 11.00R20 cho cả trục trước và trục sau.
- Hiệu quả: Quy cách lốp lớn giúp xe tăng cường độ ổn định ngang, bám đường tốt trên nhiều loại địa hình (đường bằng, đường gồ ghề, đường lầy lội) và chịu tải an toàn ở tốc độ cao.
4.NGOẠI THẤT
Ngôn ngữ thiết kế chung

- Kiểu dáng: Mang ngôn ngữ thiết kế mới với hình khối vững chắc, phản ánh cái nhìn mới mẻ và thể hiện tầm nhìn tương lai của thương hiệu THACO AUTO. Thiết kế tổng thể mang lại phong cách tinh tế, mạnh mẽ và hiện đại.
Mặt đầu (Phần đầu xe)

- Kính chắn gió: Sử dụng kính 2 lớp, kích thước tràn viền, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại giúp đảm bảo chất lượng ổn định.
- Mặt ga lăng:
- Thiết kế với cấu trúc hình thoi liên kết với nhau, tạo hiệu ứng chuyển động linh hoạt khi tương tác với ánh sáng.
- Họa tiết nhận diện chính là các đường vát cạnh mạnh mẽ, được cách điệu từ chữ “T” của thương hiệu.
- Chính giữa bố trí logo THACO AUTO mạ Chrome sang trọng.
- Cản trước: Cản trước và xương cản được dập bằng thép hợp kim DC04, ốp chồng thành 2 lớp giúp mang lại độ cứng vững cao.
- Cụm đèn chiếu sáng:
- Thiết kế theo từng module độc lập, giúp dễ dàng tháo lắp, thay thế và sửa chữa.
- Điểm nhấn là dãy đèn LED DRL (Daytime Running Light) định vị ban ngày nổi bật, kết hợp liền mạch với mặt ga lăng.
- Trang bị đèn Halogen Projector cho cường độ sáng cao hơn, tập trung theo tiêu cự của thấu kính và cho khoảng cách chiếu sáng xa hơn so với đèn Halogen thông thường.
- Tích hợp đầy đủ các module: đèn báo rẽ (tích hợp DRL), đèn chiếu xa phụ trợ, và đèn chiếu xa kết hợp chiếu gần.

Mặt hông (Phần thân xe và trang bị bên ngoài)
- Gương chiếu hậu:
- Trang bị gương đôi dạng cầu lồi giúp mang lại tầm quan sát rộng.
- Gọng gương có khả năng gấp gọn thuận tiện khi sử dụng.
- Có trang bị gương cầu lồi bên phụ giúp quan sát tốt và hạn chế tối đa điểm mù.
- Cửa xe và tay nắm:
- Góc mở cửa lớn (khoảng $90^circ$) giúp việc lên xuống xe trở nên thuận tiện.
- Tay nắm mở cửa thiết kế dạng dọc vừa tầm tay, thao tác thuận tiện; tay mở khóa cửa sơn màu bạc thẩm mỹ.
- Bố trí tay nắm lên cabin hợp lý.
- Bệ bước chân: Được thiết kế có gờ chống trượt và các lỗ thoát độ an toàn cao, ít bám bẩn.

Phần ngoại thất của THACO Linker S T16-9.9 không chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài mà còn tối ưu hóa công năng, giúp xe vận hành ổn định và bền bỉ trong môi trường kinh doanh vận tải chuyên nghiệp.
Ngoại thất của Thaco Linker S T16-9.9 thùng mui bạt là sự kết hợp hoàn hảo giữa ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, hiện đại và tính thực dụng cao trong vận tải chuyên nghiệp. Với mặt ga-lăng hình thoi sắc sảo mang tính nhận diện thương hiệu lớn, hệ thống đèn Halogen Projector tối ưu tầm nhìn, cùng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED chống gỉ sét vượt trội, mẫu xe này không chỉ cuốn hút về thẩm mỹ mà còn bền bỉ theo thời gian. Đây chắc chắn là một bước tiến mới đầy ấn tượng của dòng xe tải Thaco, khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tải trung tại thị trường Việt Nam
5.NỘI THẤT
A. TỔNG QUAN KHÔNG GIAN CABIN
- Không gian rộng rãi: Cabin được thiết kế lớn với chiều ngang rộng, tạo cảm giác thông thoáng cho 03 người ngồi.
- Tầm quan sát tốt: Kính chắn gió kích thước lớn kết hợp với cột A được tối ưu hóa giúp giảm điểm mù, tăng tầm nhìn cho tài xế.
- Màu sắc và vật liệu: Sử dụng tông màu xám ghi sang trọng, các chi tiết nhựa cao cấp có độ hoàn thiện tốt, dễ dàng vệ sinh.
B. TIỆN NGHI VÀ CÁC THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN

- Vô lăng thiết kế mới: Vô lăng 4 chấu, điều chỉnh 4 hướng (lên/xuống, tới/lui), tích hợp các nút bấm điều khiển đa chức năng (âm lượng, đàm thoại rảnh tay).
- Cụm đồng hồ trung tâm: Trang bị màn hình hiển thị đa thông tin sắc nét, cung cấp đầy đủ các thông số về tình trạng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và cảnh báo lỗi.
- Hệ thống giải trí: * Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp camera lùi (tùy phiên bản).
- Kết nối Bluetooth, Radio, cổng USB Type A và Type C phục vụ sạc nhanh thiết bị di động.
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa cabin 2 chiều nóng/lạnh với công suất lớn, các cửa gió được bố trí trải đều khắp khoang lái.
C. HỆ THỐNG GHẾ NGỒI VÀ GIƯỜNG NẰM
- Ghế lái giảm chấn hơi: Ghế tài xế là ghế hơi, có thể điều chỉnh đa hướng (độ cao, độ nghiêng, độ ôm lưng) giúp giảm mệt mỏi cho tài xế khi đi đường xa.
- Vật liệu bọc ghế: Ghế được bọc nỉ cao cấp hoặc da công nghiệp (tùy chọn), thiết kế ôm sát người ngồi.
- Giường nằm phía sau: Khoang sau ghế ngồi được bố trí giường nằm rộng rãi, bằng phẳng, thuận tiện cho tài xế và phụ xe nghỉ ngơi trong các chặng dừng.
- Ngăn chứa đồ: Cabin bố trí nhiều hộc để đồ tiện dụng (hộc phía trên trần, hộc trung tâm, khay để ly) giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ cá nhân.
D. CÁC TÍNH NĂNG HỖ TRỢ NGƯỜI LÁI
- Cửa sổ chỉnh điện: Kính cửa hai bên điều chỉnh bằng điện tiện lợi.
- Khóa cửa trung tâm: Trang bị chìa khóa điều khiển từ xa (Remote) giúp đóng/mở cửa nhanh chóng và an toàn.
- Gương chiếu hậu: Gương phẳng kết hợp gương cầu lồi kích thước lớn, có tính năng sấy gương (tùy phiên bản) để đảm bảo quan sát tốt trong điều kiện trời mưa hoặc sương mù.
Nội thất của Thaco Linker S T16-9.9 thùng mui bạt mang đến một không gian làm việc lý tưởng cho các bác tài với sự kết hợp hài hòa giữa tính tiện nghi và thiết kế công thái học chú trọng vào độ thoải mái. Từ khoang cabin rộng rãi, ghế lái giảm chấn hơi êm dịu cho đến hệ thống giải trí đa chức năng với màn hình AVN 7 inch, mọi chi tiết đều được chăm chút tỉ mỉ nhằm giảm thiểu mệt mỏi trên các hành trình dài. Sự đầu tư vượt trội này một lần nữa khẳng định vị thế của dòng xe tải Thaco trong việc tiên phong mang lại những trải nghiệm cao cấp và giá trị sử dụng tối ưu cho khách hàng.
6.HỆ THÔNG KHUNG GẦM
A. KHUNG CHASSIS CHỊU LỰC

- Thiết kế tối ưu: Khung chassis được tính toán, thiết kế và mô phỏng kiểm nghiệm độ bền trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất (chất đầy tải, di chuyển trên đường gồ ghề) để phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
- Đà dọc nguyên khối: Đà dọc chassis được dập nguyên khối với tiết diện lớn 250 x 75 x 6 mm, sử dụng vật liệu thép cao cấp 700L giúp tối ưu hóa khối lượng nhẹ hơn nhưng tăng khả năng chịu tải và độ bền vượt trội.
- Liên kết cứng vững: Sự liên kết giữa đà ngang và đà dọc được thực hiện bằng đinh tán River giúp khung gầm có độ ổn định và cứng vững cao khi xe vặn xoắn.
- Sơn nhúng tĩnh điện: Toàn bộ khung chassis được xử lý qua dây chuyền sơn nhúng tĩnh điện ED, bảo vệ bề mặt chống rỉ sét tuyệt đối và nâng cao tuổi thọ.
B. HỆ THỐNG TREO

- Hệ thống treo trước: Sử dụng kiểu nhíp ít lá (nhíp Parabolic) gồm 03 lá nhíp kết hợp với giảm chấn thủy lực, giúp xe có khối lượng nhẹ hơn, tăng độ ổn định và mang lại độ êm dịu cao cho khoang cabin.
- Hệ thống treo sau: Sử dụng nhíp lá 2 tầng (08 lá chính + 06 lá phụ) kết hợp giảm chấn thủy lực, mang lại khả năng chịu tải cực kỳ cao.
- Rimen nhíp chắc chắn: Chi tiết rimen nhíp làm bằng thép dập hoặc đúc cứng vững, chịu lực tốt.
- Trang bị gối cao su: Hệ thống treo sau được trang bị gối cao su giảm chấn giúp hạn chế sự va đập của nhíp phụ khi xe di chuyển, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ cho hệ thống nhíp.
C. HỆ THỐNG PHANH VÀ TÍNH NĂNG AN TOÀN
- Hệ thống phanh chính: Trang bị phanh tang trống cho cả trục trước và trục sau. Kết cấu này có ưu điểm đơn giản, dễ dàng bảo dưỡng sửa chữa và có khả năng thoát nhiệt tốt.
- Dẫn động khí nén: Hệ thống dẫn động bằng khí nén toàn phần (phanh hơi) giúp lực phanh tác dụng lên bánh xe cực nhanh, độ an toàn cao (ngay cả khi hệ thống bị rò rỉ khí vẫn đảm bảo hoạt động an toàn).
- Thiết bị phanh cao cấp: Xe sử dụng hệ thống van phanh và linh kiện từ thương hiệu nổi tiếng WABCO.
- Phanh dừng (Phanh đỗ): Sử dụng kiểu loại phanh lốc kê (bầu phanh tích năng) tác dụng trực tiếp lên các bánh xe sau, đảm bảo xe đứng yên an toàn khi đỗ.
- Công nghệ an toàn nâng cao: Tích hợp sẵn hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS giúp tài xế kiểm soát hướng lái khi phanh gấp, đi kèm hệ thống hỗ trợ chống trượt ASR giúp tăng tính năng an toàn khi xe vận hành trong điều kiện đường trơn trượt, phanh kém.
D. HỆ THỐNG LÁI

- Kiểu loại hệ thống: Sử dụng cơ cấu lái trục vít – êcu bi có trợ lực thủy lực, đây là kiểu loại hệ thống lái sử dụng phổ biến và tin cậy cho các dòng xe tải nặng.
- Vô lăng linh hoạt: Trục lái có thể điều chỉnh 4 hướng (điều chỉnh chiều cao và độ nghiêng vô lăng), giúp tài xế dễ dàng lựa chọn tư thế lái thoải mái nhất.
- Bán kính quay vòng nhỏ: Xe có bán kính quay vòng tối ưu 11,62 mét giúp một chiếc xe tải thùng dài vận hành linh hoạt và dễ quay đầu trong không gian hẹp hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
7.KẾT CẤU THÙNG
A. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ XỬ LÝ BỀ MẶT THÙNG
- Thiết kế và mô phỏng tối ưu: Thùng xe được tính toán, thiết kế và mô phỏng trên máy tính để tối ưu hóa kết cấu trước khi đưa vào sản xuất, đáp ứng tốt nhất yêu cầu công năng sử dụng.
- Công nghệ gia công hiện đại: Sử dụng máy cắt Plasma CNC, máy cắt Laser và hệ thống máy chấn, dập khuôn hiện đại để gia công chính xác các chi tiết phôi.
- Công nghệ sơn nhúng tĩnh điện (ED): Các chi tiết cấu thành thùng xe đều được xử lý qua dây chuyền sơn nhúng tĩnh điện ED giúp chống gỉ sét từ bên trong, tăng cường tối đa tuổi thọ và độ bền cho thùng.
- Dây chuyền lắp ráp chuyên biệt: Thùng xe được định hình và lắp ráp trên dây chuyền sản xuất chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác hình học cao giữa các mảng.
- Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt: Sau khi hoàn thiện, sản phẩm phải trải qua quy trình kiểm tra chất lượng cuối cùng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng nhằm đảm bảo độ kín khít và an toàn vận hành.
B. KẾT CẤU KỸ THUẬT CÁC MẢNG CHỊU LỰC CHÍNH
Dưới đây là bảng kết cấu chi tiết được tổng hợp từ hình ảnh:
| Hạng mục / Bộ phận | Chi tiết cấu tạo và thông số kỹ thuật |
| Thông số kỹ thuật chung | – KTLLT: 9.900 x 2.400 x 2.520 mm – Thể tích thùng: 59,88 m3 – Tải trọng: 8,200 kg |
| Mặt dựng | Vách trong 1 lớp phẳng, tôn đen dày 1.0mm. |
| Mui thùng | 12 kèo ống đường kính 25mm và 05 kèo hộp có thể nâng hạ chiều cao. Bạt che sử dụng bạt 5 mảnh. |
| Trụ thùng | Trụ trước, trụ sau thép nhấn 100x50x3.0mm. Trụ giữa thép nhấn 140x50x3.0mm liên kết với sàn bằng bu lông. |
| Khung xương trên bửng | – Dạng khung vỹ mở lật lên góc 120 độ cố định bằng cây chống (chiều cao từ sàn đến thanh ngang lớn hơn 1.800mm), thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa bằng xe nâng. |
| Mảng sau | Cửa trên bửng sau mở dạng container, thanh ngang mảng sau liên kết với trụ bằng khóa thép đúc có thể tháo rời -> thuận tiện xếp dỡ hàng hóa. |
| Bửng thùng | – Thùng mở 8 bửng hông và 1 bửng sau. Chiều cao bửng: 780mm. – Khung xương: Thép hộp 30x30mm. – Viền bửng: Thép hộp 40x70mm. – Vách bửng: Vách ngoài 1 lớp Inox430 dày 0.5mm, vách nhấn 2 chùm sóng tăng độ cứng cho vách (riêng vách tôn đen không nhấn sóng). Bửng sau 2 vách, vách trong tôn đen 1.0mm, có xích treo bửng. |
| Sàn thùng | – Đà dọc: Thép SAPH440 nhấn định hình dày 3.0mm. – Đà ngang: Thép U đúc dày 3.0mm. – Tôn sàn: Thép SS400 phẳng dày 2.0mm. – Viền sàn: Thép nhấn định hình dày 2.5mm. |
C. CÁC TRANG BỊ VÀ PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN ĐI KÈM
- Hệ thống khóa cửa: Cây khóa cửa dạng thép ống tròn cứng cáp, cam khóa bằng thép đúc, trang bị thêm pát khóa chống trộm ở cửa sau.
- Bản lề cánh cửa: Chế tạo từ thép dập định hình có gân gia cường, liên kết chắc chắn vào vách thùng bằng bu lông.
- Hệ thống đèn cảnh báo: Trang bị tổng cộng 10 đèn dọc hông thùng xe nhằm tối ưu hóa khả năng nhận diện và cảnh báo an toàn khi đi đêm.
- Hệ thống cản bảo vệ: Cản hông làm bằng thép ống phi 38 x 2.0 mm uốn biên dạng thẩm mỹ; cản sau bằng thép dày chấn định hình cứng cáp, vừa bảo vệ đuôi xe vừa làm bực lên xuống thùng.
- Vè chắn bùn: Thiết kế kiểu vè liền bằng vật liệu thép nhấn gân độc lập, ngăn bùn đất bắn lên hệ thống sàn và đà ngang.
- Khóa bửng: Khóa lò xo tay nắm thép đúc tay nắm biên dạng dễ nắm à đóng mở bửng dễ dàng.
8. BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG
a) Được hưởng chính sách bảo hành 3 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước
b) Được tư vấn đầy đủ về chính sách Bảo hành, Bảo dưỡng Xe định kỳ tại thời điểm nhận Xe mới.
c) Được hưởng chính sách Bảo hành theo quy định tại Sổ Bảo hành – Bảo dưỡng.
d) Được thay thế phụ tùng chính hãng khi sửa chữa Bảo hành và kiểm tra Bảo dưỡng Xe định kỳ theo chính sách quy định tại Sổ bảo dưỡng – Bảo dưỡng .
e) Được hưởng các chính sách về dịch vụ sau bán hàng tại tất cả các Đại Lý Ủy Quyền của Công ty khi sử dụng các dòng Xe do Công ty phân phối trên thị trường Việt Nam.
f) Được hưởng chính sách Bảo dưỡng định kỳ miễn phí như sau:
- Tại 2.000 km:
- Miễn phí thay nhớt động cơ.
- Miễn phí thay lọc nhớt động cơ.
- Kiểm tra xe miễn phí theo danh mục phiếu kiểm tra Bảo dưỡng định kỳ
- Tại 10.000 km & Tại 20.000 km:
- Miễn phí thay lọc nhớt động cơ.
- Kiểm tra xe miễn phí theo danh mục phiếu kiểm tra Bảo dưỡng định kỳ
g) Địa điểm bảo hành bảo dưỡng: toàn quốc, tải các Showroom, xưởng sửa chữa, dịch vụ của Thaco.( Chi tiết vị trí xưởng sửa chữa, dịch vụ xem ở chân trang)
9. KẾT LUẬN
Mẫu xe tải Thaco thế hệ mới – Thaco Linker S T16-9.9 thùng mui bạt– là một giải pháp vận chuyển toàn diện và hiệu quả kinh tế cao trong phân khúc xe tải trung tại Việt Nam. Xe sở hữu sự đột phá mạnh mẽ từ ngôn ngữ thiết kế ngoại thất khí động học, không gian nội thất trang bị tiện nghi hiện đại như xe du lịch, cho đến hệ thống an toàn vượt trội với phanh khí nén tích hợp ABS. Đặc biệt, cấu hình hệ thống truyền động lắp ráp đồng bộ từ ba thương hiệu lớn là động cơ Weichai, hộp số Fast Gear và cầu Hande Axle mang lại khả năng vận hành cực kỳ bền bỉ, kéo khỏe và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Thaco Linker S T16-9.9 thùng mui bạt phù hợp với ai?
Xe tải trung THACO Linker S T16-9.9 thùng mui bạt (Kích thước lọt lòng thùng dài siêu khủng 9.9 mét) là dòng xe tải nặng/tải trung cao cấp thế hệ mới, chuyên khai thác các tuyến vận tải đường dài, Bắc – Nam hoặc các cung đường vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn với thể tích khoang chứa lên tới gần 60 mét khối.
Dòng xe này cực kỳ phù hợp với các nhóm khách hàng và nhu cầu vận tải sau:
A. Các Công ty Logistics, Doanh nghiệp Vận tải Đường dài & Tuyến Bắc – Nam
- Mặt hàng: Hàng tiêu dùng đóng kiện, hàng bưu chính chuyển phát nhanh, linh kiện điện tử, hàng pallet, dệt may, giày dép.
- Lý do phù hợp: Chiều dài thùng lên tới 9.9m giúp tối ưu hóa số lượng Pallet chứa hàng hoặc các kiện hàng lớn trên một chuyến xe, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nhân sự tối đa cho mỗi hành trình xuyên Việt.
B. Đại lý Phân phối & Chành xe Chuyên chở Hàng Cồng Kềnh, Siêu Dài
- Mặt hàng: Ống nhựa PVC khổ lớn, sắt thép định hình, vật liệu xây dựng nhẹ, mút xốp, bao bì carton cuộn lớn, đồ gỗ nội thất cồng kềnh.
- Lý do phù hợp: Thùng mui bạt linh hoạt (có thể tháo mui, mở bửng linh hoạt hai bên và phía sau) kết hợp chiều dài gần 10 mét giúp dễ dàng đưa các sản phẩm có kích thước dài hoặc cồng kềnh vào xe bằng xe nâng hoặc cần cẩu một cách nhanh chóng.
C. Các Tập đoàn Sản xuất Công nghiệp & Hàng Tiêu Dùng Quy Mô Lớn
- Mục đích: Vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà máy đến các tổng kho vùng, hoặc phân phối thành phẩm đi các tỉnh thành lớn trên toàn quốc.
- Lý do phù hợp:
- Sở hữu khối động cơ Diesel mạnh mẽ (công suất lớn, mô-men xoắn cao) giúp xe vận hành bền bỉ, leo đèo vượt dốc tốt ngay cả khi chở đầy tải trọng nặng.
- Hệ thống phanh khí nén toàn phần kết hợp ABS và khung gầm Chassis thép cường lực chịu tải cao, mang lại độ an toàn tuyệt đối khi chạy đường trường với tốc độ cao.
TỔNG KẾT GIÁ TRỊ CỐT LÕI CỦA THACO LINKER S T16-9.9
- Thùng dài kỷ lục 9.9m (~60m³): Chở nhiều hàng hơn, tối đa hóa lợi nhuận cho mỗi chuyến xe đường dài.
- Động cơ mạnh mẽ & Bền bỉ: Chuyên trị các cung đường dài, đường đèo dốc với khả năng chịu tải cực cao.
- Vận hành an toàn: Trang bị phanh khí nén kết hợp ABS, khung gầm vững chắc, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các bác tài chạy tuyến liên tỉnh.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐẶT XE HOẶC NHẬN TƯ VẤN
Mọi thắc mắc của quý khách về dòng xe này sẽ được đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm giải đáp nhanh chóng và tận tình nhất. Hãy chủ động liên hệ ngay hôm nay để không bỏ lỡ các ưu đãi đặc quyền.
Quy trình nhận báo giá xe tải Thaco Linker S T16-9.9 lăn bánh và ưu đãi:
- Bước 1: Quý khách gọi điện hoặc nhắn tin trực tiếp qua Hotline/Zalo bên dưới.
- Bước 2: Nhận tư vấn chi tiết về kết cấu thùng, thông số kỹ thuật và màu sơn tùy chọn.
- Bước 3: Nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh chi tiết (thuế trước bạ, phí đường bộ, đăng ký, đăng kiểm…).
- Bước 4: Tư vấn phương án mua xe tải Thaco trả góp qua ngân hàng phù hợp nhất với điều kiện tài chính của quý khách (hỗ trợ vay lên đến 75% giá trị xe, lãi suất thấp, thủ tục duyệt hồ sơ nhanh gọn).
Thông tin liên hệ Thaco Xe Tải An Sương (thacoast.vn):
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: Mr. Hữu Khánh – 0386814520
- Địa chỉ Showroom trưng bày xe: Showroom Thaco An Sương – Nơi cung cấp các dòng xe tải nhẹ chất lượng cao chính hãng từ nhà máy Thaco Auto.
Đừng ngần ngại nhấc máy lên gọi ngay cho chúng tôi để trải nghiệm lái thử, nhận báo giá xe tải Thaco tốt nhất thị trường và sở hữu ngay chiếc xe tải Thaco Linker S T16-9.9 thùng mui bạt tối ưu cho công việc kinh doanh của bạn!
👉 Nhấn nút góc phải màn hình để nhận báo giá nhanh nhất











































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.